Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Bà - TBC


TBC (HOSE):   23   0  (0%)
Tham Chiếu 23
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 1,475
KLTB 10 ngày 281
CN 52 tuần 26.5
TN 52 tuần 21.2
EPS 1.7 ngàn
PE 13.8 lần
Vốn thị trường 1,460 Tỷ
KL đang lưu hành 63.50 triệu
Giá sổ sách 16.3 ngàn
ROE 11%
Beta 0.08
EPS 4 quý trước 2,706
MUA BÁN
22.70 710 22.75 10 23.00 1,070 23.80 120 23.95 20 24.00 5,680
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 454,360 86.60 0% 145,370 22.20 0%
2019 323.80 296.90 92% 136.70 129.50 95%
2018 325.10 396.10 122% 131.40 205.50 156%
2017 289.40 342.80 118% 121.20 166.50 137%
2016 273.90 241.10 88% 104.70 110.20 105%
2015 241.50 251.10 104% 76.10 115.30 152%
2014 242.80 311.80 128% 71 138.30 195%
2013 223.80 299.30 134% 74 150.40 203%
2010 153.80 131.90 86% 41.20 41.30 100%
2009 202.60 209 103% 88.50 141.50 160%
2008 189.50 244.60 129% 89.10 162.30 182%
2007 170.60 170.10 100% 80.20 79.70 99%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)17/06/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)25/12/2018
13% (1300 đồng tiền mặt)07/06/2018

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)02/08/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)27/04/2017




Gía trung bình: 0

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.4%)
EPS:
 
75.4%
PE:
 
60.7%
ROA:
 
79.2%
ROE:
 
66.8%
P/B:
 
45.5%
ĐÁY CP:
 
72.8%
Hệ Số Nợ:
 
58.2%
BETA:
 
66.3%
THANH KHOẢN:
 
45.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PIC 8.5 303 28.1 3% 80% -0.1 50.2%
SJD 17.3 2,133 8.1 15% 125% 0.2 73.6%
PPE 6.5 -594 -10.9 -13% 137% 0.4 32.8%
VSH 17.3 407 42.5 3% 111% 0.1 52.7%
PGS 14 684 20.5 4% 73% 0.4 60.2%
EAD 15.8 0 0 18% 0% 0 44.2%
VPD 14.7 685 21.5 6% 126% 0.3 55.6%
GHC 32 2,628 12.2 28% 343% 0 62.3%
BTP 15.2 3,950 3.8 19% 72% 0.5 78.6%
HPD 14.5 2,131 6.8 14% 114% 0 65.7%

So sánh

BTPCNGPCGQTPTBC
Giá Thị Trường 15.15
15.15   -0.7%
21.30
21.30   0.5%
5.20
5.20   0%
11.80
11.80   0.9%
23.00
23   0%
EPS/PE 3.95k / 3.83.14k / 6.8-1.25k / -4.21.11k / 10.71.67k / 13.8
Giá Sổ Sách 21.11
ngàn
19.61
ngàn
8.39
ngàn
10.86
ngàn
16.30
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 51,68924,51198269,4801,475
Khối lượng đang lưu hành 59,285,60027,000,00018,870,000450,000,00063,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 898
tỷ VND
575
tỷ VND
98
tỷ VND
5,310
tỷ VND
1,461
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 5,705,370
(9.62%)
6,922,285
(25.64%)
8,943,800
(47.4%)
0
(0%)
310,474
(0.49%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,249
tỷ VND
11,070
tỷ VND
5,755
tỷ VND
38,729
tỷ VND
3,423
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,111
tỷ VND
1,064
tỷ VND
27
tỷ VND
1,966
tỷ VND
1,634
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,252
tỷ VND
529
tỷ VND
158
tỷ VND
4,889
tỷ VND
1,035
tỷ VND
Tổng Nợ 619
tỷ VND
384
tỷ VND
58
tỷ VND
5,783
tỷ VND
611
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,870
tỷ VND
913
tỷ VND
216
tỷ VND
10,672
tỷ VND
1,645
tỷ VND
Tiền mặt 160
tỷ VND
371
tỷ VND
9
tỷ VND
600
tỷ VND
61
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 199% / 16-11% / -155% / 107% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%42%27%54%37%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%10%0%5%48%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.20%16.90%-17.80%6.30%1.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 11.10%-4.80%270.50%-4,039.40%3.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.40%10.20%14.20%-1.60%10.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan TBC


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357