Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn thép Tiến Lên - TLH


TLH (HOSE):   4.98   0  (0%)
Tham Chiếu 4.98
Mở Cửa 4.96
TN/CN 4.95 / 5
Khối Lượng 96,500
KLTB 13 tuần 137,542
KLTB 10 ngày 72,399
CN 52 tuần 7.8
TN 52 tuần 4.4
EPS 0.2 ngàn
PE 25.2 lần
Vốn thị trường 509 Tỷ
KL đang lưu hành 100.65 triệu
Giá sổ sách 16.3 ngàn
ROE 1%
Beta 0.69
EPS 4 quý trước 3,329
MUA BÁN
4.95 12,930 4.96 5,000 4.97 450 4.98 22,350 4.99 12,540 5.00 27,220
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TLH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 4,725 1,299 27% 102.10 32.10 31%
2018 4,725 5,953.10 126% 278.60 86.30 31%
2017 4,500 4,972.70 111% 265.30 352.60 133%
2016 4,000 4,044.60 101% 300 481.80 161%
2015 4,000 3,591.30 90% 100 -176.80 -177%
2014 4,000 3,727.30 93% 125 74.20 59%
2013 3,514 3,053.90 87% 101.20 112.20 111%
2012 3,500 2,822.10 81% 106 42.20 40%
2011 4,005.90 2,964 74% 135.20 27.50 20%
2010 5,178 3,001.50 58% 350 73.50 21%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2018
5% (500 đồng tiền mặt)04/01/2018

2017
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)13/07/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)29/12/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(14) Vượt lên -100218 (lần)
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-119 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.9%)
EPS:
 
41.6%
PE:
 
46.9%
ROA:
 
34.4%
ROE:
 
23.0%
P/B:
 
90.4%
ĐÁY CP:
 
64.1%
Hệ Số Nợ:
 
48.3%
BETA:
 
86.1%
THANH KHOẢN:
 
86.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TIS 10.5 133 78.9 1% 103% 0 41.4%
KKC 9.7 -1,573 -6.2 -12% 74% 0.3 38.5%
VDT 16 0 0 12% 0% 0 40.8%
VCA 11.3 1,641 6.9 10% 70% 0 62.6%
VES 0.9 0 0 -20% 63% 4.8 44.1%
NKG 6.2 -909 -6.8 -6% 39% 1.5 47.4%
BVG 1.8 0 0 3% 26% 0.3 40.5%
TNB 6.1 1,514 4 10% 39% 0 57.3%
TDS 11.5 2,248 5.1 10% 49% 0 65.7%
HMC 15.5 5,218 3 27% 79% 0.2 70.2%

So sánh

DNSDNYHLATLHVCA
Giá Thị Trường 11.10
0   0%
3.50
0   0%
0.20
-0.10   0%
4.98
0   0%
11.30
0.30   2.7%
EPS/PE 0.11k / 100.9-3.98k / -0.9-2.15k / -0.10.20k / 25.21.64k / 6.9
Giá Sổ Sách 11.43
ngàn
8.10
ngàn
-40.21
ngàn
16.29
ngàn
16.09
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 095416,182137,5425,003
Khối lượng đang lưu hành 21,600,00026,999,51734,457,793100,650,62115,187,322
Tổng Vốn Thị Trường 240
tỷ VND
94
tỷ VND
7
tỷ VND
501
tỷ VND
172
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
47,258
(0.18%)
0
(0%)
1,154,205
(1.15%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,632
tỷ VND
15,728
tỷ VND
22,072
tỷ VND
37,128
tỷ VND
10,464
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -3
tỷ VND
226
tỷ VND
-1,592
tỷ VND
1,203
tỷ VND
176
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 247
tỷ VND
219
tỷ VND
-1,385
tỷ VND
1,640
tỷ VND
244
tỷ VND
Tổng Nợ 467
tỷ VND
1,271
tỷ VND
1,652
tỷ VND
1,351
tỷ VND
274
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 714
tỷ VND
1,490
tỷ VND
267
tỷ VND
2,991
tỷ VND
519
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
109
tỷ VND
13
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 1-7% / -49-28% / 51% / 15% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%85%619%45%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -0%1%-7%3%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.70%-6.60%-55%14.70%8.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,227.30%26.70%10.10%-168.20%363.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.20%-6.70%-10.20%9.20%21.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357