Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam - VCG


VCG (HNX):   42   -0.20  (-0.5%)
Tham Chiếu 42.20
Mở Cửa 42.60
TN/CN 41.90 / 42.60
Khối Lượng 63,500
KLTB 13 tuần 563,397
KLTB 10 ngày 2,128,835
CN 52 tuần 43.9
TN 52 tuần 24
EPS 2.1 ngàn
PE 20.4 lần
Vốn thị trường 18,640 Tỷ
KL đang lưu hành 441.71 triệu
Giá sổ sách 17.6 ngàn
ROE 13%
Beta 0.35
EPS 4 quý trước 1,732
MUA BÁN
41.70 5,300 41.80 10,100 41.90 500 42.10 3,500 42.20 11,000 42.30 4,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 9,530,000 2,533.40 0% 820,000 429.70 0%
2019 10,100,000 9,508.20 0% 743,000 889.70 0%
2018 4,491,700 9,731.10 0% 491,000 782.20 0%
2017 4,115,600 10,897.80 0% 443,300 1,916.90 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
2% (200 đồng tiền mặt)30/12/2019
10% (1000 đồng tiền mặt)14/02/2019

2018
4% (400 đồng tiền mặt)09/07/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)27/12/2017
8% (800 đồng tiền mặt)11/07/2017




Gía trung bình: 42.06

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.5%)
EPS:
 
82.7%
PE:
 
61.1%
ROA:
 
79.0%
ROE:
 
75.2%
P/B:
 
43.7%
ĐÁY CP:
 
24.4%
Hệ Số Nợ:
 
57.6%
BETA:
 
77.5%
THANH KHOẢN:
 
88.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (40 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNE 4.9 69 69.6 1% 44% 0.6 59.5%
HBC 13.5 1,048 12.1 5% 75% 1.0 61%
PTC 9.2 2,657 3.5 19% 66% 0.3 72.3%
ROS 2.2 -73 -30 -1% 21% 1.2 57.6%
C92 3.6 41 87.8 0% 32% -0.5 41%
ICN 53.3 118 449.2 33% 264% 0 51.9%
HAN 23.2 44 500 1% 188% 0 37.6%
LIC 5 -32 -156.2 1% 130% 0 36.9%
CC1 16 197 81.7 2% 100% 0 37.4%
TV1 10.8 -245 -44.9 -3% 115% 0.1 38.6%

So sánh

CTDDIGVC1VCGVE9
Giá Thị Trường 64.7000
64.70   1.6%
22.7000
22.70   4.6%
8.5000
8.50   0%
42.0000
42   -0.5%
1.2000
1.20   0%
EPS/PE 8.59k / 7.41.43k / 15.21.13k / 7.52.07k / 20.4-2.61k / -0.5
Giá Sổ Sách 106.97
ngàn
12.55
ngàn
19.47
ngàn
17.57
ngàn
5.13
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 929,6132,536,041989563,39722,643
Khối lượng đang lưu hành 79,188,344314,943,60112,000,000441,710,67312,523,613
Tổng Vốn Thị Trường 5,123
tỷ VND
7,149
tỷ VND
102
tỷ VND
18,552
tỷ VND
15
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 19,592,689
(24.74%)
73,160,873
(23.23%)
211,300
(1.76%)
36,736,148
(8.32%)
152,061
(1.21%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 149,507
tỷ VND
16,206
tỷ VND
6,021
tỷ VND
136,494
tỷ VND
967
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7,726
tỷ VND
2,577
tỷ VND
286
tỷ VND
6,604
tỷ VND
50
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,471
tỷ VND
3,952
tỷ VND
234
tỷ VND
7,761
tỷ VND
64
tỷ VND
Tổng Nợ 6,535
tỷ VND
4,146
tỷ VND
713
tỷ VND
10,274
tỷ VND
14
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 15,006
tỷ VND
8,098
tỷ VND
946
tỷ VND
18,035
tỷ VND
78
tỷ VND
Tiền mặt 226
tỷ VND
263
tỷ VND
1
tỷ VND
1,456
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 86% / 111% / 66% / 13-42% / -51
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 44%51%75%57%18%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%16%5%5%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30%30%10.90%3.40%-16.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 30.70%117.80%-6.70%33.30%-14,153.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.70%13%14.30%18%14.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan VCG



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357