Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Hàng không VIETJET - VJC


VJC (HOSE):   121.70   0.10  (0.1%)
Tham Chiếu 121.60
Mở Cửa 121.10
TN/CN 121.10 / 123
Khối Lượng 484,660
KLTB 13 tuần 735,725
KLTB 10 ngày 479,777
CN 52 tuần 153.4
TN 52 tuần 109.5
EPS 9.8 ngàn
PE 12.4 lần
Vốn thị trường 65,914 Tỷ
KL đang lưu hành 541.61 triệu
Giá sổ sách 28.6 ngàn
ROE 34%
Beta 1.29
EPS 4 quý trước 10,166
MUA BÁN
121.30 6,000 121.40 1,840 121.50 420 121.70 1,940 121.80 6,600 121.90 7,410
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VJC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 0 13,636.80 0% 0 0 0%
2018 50,970 53,577.20 105% 5,860 5,815.90 99%
2017 42,018.30 42,302.80 101% 3,395 5,073.90 149%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)23/04/2019

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)05/09/2018
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)09/05/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)22/01/2018

2017
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)22/09/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)28/07/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.2%)
EPS:
 
98.4%
PE:
 
59.6%
ROA:
 
91.1%
ROE:
 
95.2%
P/B:
 
24.9%
ĐÁY CP:
 
66.6%
Hệ Số Nợ:
 
49.0%
BETA:
 
96.8%
THANH KHOẢN:
 
95.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SGN 92 8,834 10.4 42% 285% 0.3 77.7%
HVN 42.8 1,839 23.2 14% 305% 0 48.9%
MAS 46.2 3,564 13 25% 327% 0.5 63.6%
IHK 11.5 1,578 7.3 13% 93% 0 51%
NAS 28 4,264 6.6 13% 114% 0 63%
SAS 26.3 2,653 9.9 22% 216% 0 65.2%
NCT 69.4 8,977 7.7 48% 370% 0.1 77.9%
ACV 83 3,325 25 22% 552% 0 62.5%
ARM 46.8 2,433 19.2 15% 290% 0.6 51.7%
NCS 32 2,457 13 18% 236% 0 61.7%

So sánh

MASNCSNCTSASVJC
Giá Thị Trường 46.20
0.20   0.4%
32.00
0   0%
69.40
-0.60   -0.9%
26.30
0.90   3.5%
121.70
0.10   0.1%
EPS/PE 3.56k / 13.02.46k / 13.08.98k / 7.72.65k / 9.99.81k / 12.4
Giá Sổ Sách 14.14
ngàn
13.56
ngàn
18.78
ngàn
12.16
ngàn
28.63
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,0672,02121,4972,982735,725
Khối lượng đang lưu hành 4,267,68317,949,09826,166,940133,481,310541,611,334
Tổng Vốn Thị Trường 197
tỷ VND
574
tỷ VND
1,816
tỷ VND
3,511
tỷ VND
65,914
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 587,664
(13.77%)
0
(0%)
3,565,585
(13.63%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,486
tỷ VND
1,570
tỷ VND
3,879
tỷ VND
10,397
tỷ VND
129,294
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 198
tỷ VND
145
tỷ VND
1,158
tỷ VND
983
tỷ VND
13,149
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 60
tỷ VND
243
tỷ VND
491
tỷ VND
1,623
tỷ VND
15,507
tỷ VND
Tổng Nợ 79
tỷ VND
406
tỷ VND
51
tỷ VND
755
tỷ VND
25,880
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 139
tỷ VND
649
tỷ VND
542
tỷ VND
2,378
tỷ VND
41,387
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
32
tỷ VND
52
tỷ VND
346
tỷ VND
5,098
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 257% / 1843% / 4815% / 2213% / 34
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%63%9%32%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%9%30%9%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.70%11.20%4.50%5.90%75.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1.60%14.40%0.10%376.40%293.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 40.30%41.60%7.90%-1%15.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357