Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Hàng không Vietjet - VJC


VJC (HOSE):   131.80   1.10  (0.8%)
Tham Chiếu 130.70
Mở Cửa 131.20
TN/CN 130 / 131.80
Khối Lượng 752,000
KLTB 13 tuần 549,593
KLTB 10 ngày 685,772
CN 52 tuần 148.2
TN 52 tuần 94.5
EPS -0.7 ngàn
PE -197.9 lần
Vốn thị trường 71,384 Tỷ
KL đang lưu hành 541.61 triệu
Giá sổ sách 25.8 ngàn
ROE -3%
Beta 0.73
EPS 4 quý trước 9,631
MUA BÁN
131.20 2,000 131.40 3,700 131.50 1,000 131.70 100 131.80 5,800 131.90 3,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VJC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 36,000,000 15,009.50 0% 100,000 -857.90 -1%
2019 58,393,000 50,602.90 0% 6,219,000 4,568.70 0%
2018 0 53,577.20 0% 5,806,000 5,815.90 0%
2017 0 42,302.80 0% 3,395,007 5,073.90 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)23/04/2019

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)05/09/2018
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)09/05/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)22/01/2018

2017
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)22/09/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)28/07/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/05/2017




Gía trung bình: 130.81

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 42.8%)
EPS:
 
5.7%
PE:
 
42.9%
ROA:
 
12.8%
ROE:
 
8.7%
P/B:
 
37.1%
ĐÁY CP:
 
61.3%
Hệ Số Nợ:
 
43.8%
BETA:
 
87.7%
THANH KHOẢN:
 
85.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SAS 30.9 1,081 28.6 10% 279% 0 62.4%
SGN 73 5,540 13.2 22% 276% 0.6 76.4%
ARM 45 731 61.6 6% 333% -0.2 35%
NCT 72.5 7,660 9.5 46% 436% 0.8 77.3%
MAS 37.3 -1,946 -19.2 -20% 382% 0.8 33.7%
NAS 28.1 4,814 5.8 21% 106% 0 71%
VJC 131.8 -666 -197.9 -3% 511% 0.7 42.8%
HVN 30.9 -7,341 -4.2 -161% 662% 1.1 35%
ACV 80.3 1,730 46.4 10% 469% 0 56.1%
IHK 14.5 1,441 10.1 12% 116% 0 58.6%

So sánh

ARMHVNNCTSGNVJC
Giá Thị Trường 0.00
0   0%
0.00
0   0.2%
0.00
0   -0.4%
0.00
0   -0.4%
0.00
0   0.8%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 13.52
ngàn
4.66
ngàn
16.63
ngàn
26.42
ngàn
25.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 50913,41534,29412,442549,593
Khối lượng đang lưu hành 3,111,2831,418,290,84726,166,94033,581,691541,611,334
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 244,800
(7.87%)
0
(0%)
3,565,585
(13.63%)
100
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,233
tỷ VND
417,058
tỷ VND
4,892
tỷ VND
6,252
tỷ VND
182,726
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 83
tỷ VND
-422
tỷ VND
1,475
tỷ VND
1,265
tỷ VND
15,006
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 35
tỷ VND
6,611
tỷ VND
435
tỷ VND
887
tỷ VND
13,983
tỷ VND
Tổng Nợ 165
tỷ VND
55,760
tỷ VND
92
tỷ VND
221
tỷ VND
31,322
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 200
tỷ VND
62,370
tỷ VND
527
tỷ VND
1,108
tỷ VND
45,304
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
2,618
tỷ VND
77
tỷ VND
145
tỷ VND
2,299
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 82%89%17%20%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%-0%30%20%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.50%7.70%1.20%27.80%48.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4.50%55.20%-3.70%40.80%83.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15%0.70%8%28.60%16.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan VJC



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357