Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng điện Việt Nam - VNE


VNE (HOSE):   4.82   0  (0%)
Tham Chiếu 4.82
Mở Cửa 4.82
TN/CN 4.80 / 4.93
Khối Lượng 49,200
KLTB 13 tuần 135,215
KLTB 10 ngày 48,858
CN 52 tuần 5.9
TN 52 tuần 3.3
EPS 0.1 ngàn
PE 69.9 lần
Vốn thị trường 436 Tỷ
KL đang lưu hành 88.83 triệu
Giá sổ sách 11.0 ngàn
ROE 1%
Beta 0.69
EPS 4 quý trước -286
MUA BÁN
4.80 10,200 4.81 2,200 4.82 10 4.89 1,460 4.90 16,530 4.93 190
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 1,292,167 269.40 0% 34,800 -0.20 -0%
2019 1,213,085 1,231.90 0% 37,019 9.40 0%
2018 1,290,388 741.80 0% 86,161 81.60 0%
2017 1,112,852 908.80 0% 111,005 68.10 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)29/08/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)26/12/2017

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)29/11/2016




Gía trung bình: 4.82

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.0%)
EPS:
 
48.9%
PE:
 
50.5%
ROA:
 
38.5%
ROE:
 
36.4%
P/B:
 
87.3%
ĐÁY CP:
 
39.5%
Hệ Số Nợ:
 
62.7%
BETA:
 
87.0%
THANH KHOẢN:
 
80.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (40 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VC1 7.6 1,128 6.7 6% 39% -0.4 56.5%
KDM 2 178 11.2 2% 18% -0.1 57.1%
LAI 13.5 16,584 0.8 13% 83% 0 64.8%
HAN 11.9 44 270.5 1% 102% 0 37.3%
C92 3.5 41 85.4 0% 31% -0.5 41.5%
C47 8.8 623 14.1 2% 50% 0.5 56.3%
DIG 19.2 1,432 13.4 11% 153% 0.7 65%
C32 24.6 5,709 4.3 16% 68% 0.6 78.9%
CC1 18 197 91.4 2% 111% 0 34.4%
LIC 5.4 -32 -168.8 1% 140% 0 34.8%

So sánh

CEGLAIRCDTHGVNE
Giá Thị Trường 19.6000
19.60   0%
13.5000
13.50   0%
6.9000
6.90   1.5%
52.2000
52.20   0.6%
4.8200
4.82   0%
EPS/PE 0k / 0.016.58k / 0.80k / 0.010.54k / 5.00.07k / 69.9
Giá Sổ Sách 0
ngàn
16.19
ngàn
0
ngàn
31.52
ngàn
11.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6625,32011,741135,215
Khối lượng đang lưu hành 3,800,0008,550,0005,300,06214,519,56088,834,033
Tổng Vốn Thị Trường 74
tỷ VND
115
tỷ VND
37
tỷ VND
758
tỷ VND
428
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
42,750
(0.29%)
14,411,999
(16.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
803
tỷ VND
0
tỷ VND
7,895
tỷ VND
9,693
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
227
tỷ VND
0
tỷ VND
628
tỷ VND
622
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 124
tỷ VND
122
tỷ VND
67
tỷ VND
416
tỷ VND
980
tỷ VND
Tổng Nợ 335
tỷ VND
270
tỷ VND
834
tỷ VND
914
tỷ VND
440
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 459
tỷ VND
392
tỷ VND
901
tỷ VND
1,330
tỷ VND
1,419
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
40
tỷ VND
18
tỷ VND
175
tỷ VND
35
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 24% / 130% / 112% / 370% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%69%93%69%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%28%0%8%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.10%5.90%152.40%20.40%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 988%51.20%279.10%62.60%191.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.60%6.40%26.90%27.60%5.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan VNE



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357