Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPB


VPB (HOSE):   26.90   -0.10  (-0.4%)
Tham Chiếu 27
Mở Cửa 27.20
TN/CN 26.80 / 27.30
Khối Lượng 8,477,470
KLTB 13 tuần 5,629,751
KLTB 10 ngày 8,349,712
CN 52 tuần 28.8
TN 52 tuần 17.0
EPS 4.1 ngàn
PE 6.6 lần
Vốn thị trường 66,332 Tỷ
KL đang lưu hành 2,456.75 triệu
Giá sổ sách 19.3 ngàn
ROE 21%
Beta 1.13
EPS 4 quý trước 2,982
MUA BÁN
27.00 3,000 28.80 10 ATC 59,890 ATC 194,590 26.95 4,200 27.00 28,680
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VPB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 15,722 0% 10,214,000 6,584.90 0%
2019 0 30,670.50 0% 9,500,000 10,324.20 0%
2018 0 24,701.60 0% 10,800,000 9,198.50 0%
2017 0 20,614.40 0% 4,929,000 8,130.10 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/31.6 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2018
Tỉ lệ: 100/30.217 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2018




Gía trung bình: 27.09

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.1%)
EPS:
 
93.1%
PE:
 
88.2%
ROA:
 
62.0%
ROE:
 
89.4%
P/B:
 
52.1%
ĐÁY CP:
 
33.5%
Hệ Số Nợ:
 
28.9%
BETA:
 
95.5%
THANH KHOẢN:
 
97.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (28 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HDB 22 3,280 6.5 22% 99% 1.1 70.2%
BIC 19.5 2,113 9.4 11% 102% 0.3 69.9%
TPB 22.3 3,999 5.5 24% 151% 0.4 67.9%
ABI 33.6 6,708 5.1 24% 122% 0 67%
ACB 27.2 2,921 9.3 20% 147% 1.3 65.8%
VNR 19.9 2,099 9.5 9% 89% 0.4 66.2%
STB 14.6 1,363 10.6 9% 94% 0.9 61.8%
BVH 55 1,467 38 6% 208% 1.6 59.3%
MBB 20.4 2,905 6.9 19% 110% 1.1 68.9%
CTG 33.6 2,995 11.4 14% 158% 1.2 62.8%

So sánh

BABNVBSHBVCBVPB
Giá Thị Trường 17.9000
17.90   -0.6%
8.4000
8.40   0%
16.8000
16.80   -1.2%
91.5000
91.50   -3.2%
26.9000
26.90   -0.4%
EPS/PE 1.21k / 14.80.09k / 91.31.46k / 11.64.92k / 19.24.10k / 6.6
Giá Sổ Sách 14.72
ngàn
8.78
ngàn
18.97
ngàn
24.13
ngàn
19.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,6572,746,1013,342,8781,002,8015,629,751
Khối lượng đang lưu hành 599,500,000487,654,9141,755,336,9403,708,877,4482,456,748,366
Tổng Vốn Thị Trường 10,731
tỷ VND
4,096
tỷ VND
29,490
tỷ VND
339,362
tỷ VND
66,087
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
66,670
(0.01%)
114,809,175
(6.54%)
566,053,270
(15.26%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,651
tỷ VND
17,813
tỷ VND
82,380
tỷ VND
306,819
tỷ VND
99,843
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,646
tỷ VND
665
tỷ VND
11,763
tỷ VND
90,213
tỷ VND
30,139
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,098
tỷ VND
4,280
tỷ VND
22,827
tỷ VND
89,485
tỷ VND
47,475
tỷ VND
Tổng Nợ 102,830
tỷ VND
67,061
tỷ VND
368,535
tỷ VND
1,096,293
tỷ VND
351,998
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 110,928
tỷ VND
71,341
tỷ VND
391,362
tỷ VND
1,185,872
tỷ VND
399,473
tỷ VND
Tiền mặt 595
tỷ VND
332
tỷ VND
1,514
tỷ VND
11,864
tỷ VND
3,010
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 90% / 11% / 112% / 203% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 93%94%94%92%88%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 40%4%14%29%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13%15%24%24.20%44.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 22.80%46.70%27.40%33.10%49.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.50%0.60%3.10%13.20%-2.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan VPB



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357