Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Vincom Retail - VRE


VRE (HOSE):   37.80   0.90  (2.4%)
Tham Chiếu 36.90
Mở Cửa 36.90
TN/CN 36.60 / 38.30
Khối Lượng 6,559,800
KLTB 13 tuần 5,916,134
KLTB 10 ngày 6,728,710
CN 52 tuần 37.8
TN 52 tuần 17.7
EPS 1.0 ngàn
PE 38.5 lần
Vốn thị trường 88,029 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 2,328.82 triệu
Giá sổ sách 12.2 ngàn
ROE 8%
Beta 1.20
EPS 4 quý trước 1,145
MUA BÁN
37.60 16,100 37.65 13,200 37.70 6,000 37.80 58,900 37.85 193,600 37.90 72,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VRE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 5,076.20 0% 2,500,000 1,407.80 0%
2019 0 9,259.30 0% 2,700,000 2,852.40 0%
2018 0 9,124 0% 2,500,000 2,422.10 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10.5% (1050 đồng tiền mặt)17/05/2019

2018
Tỉ lệ: 1000/225 (Chia tách cổ phiếu)31/10/2018




Gía trung bình: 37.82

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.3%)
EPS:
 
70.2%
PE:
 
54.6%
ROA:
 
79.3%
ROE:
 
61.9%
P/B:
 
39.9%
ĐÁY CP:
 
26.2%
Hệ Số Nợ:
 
72.9%
BETA:
 
96.0%
THANH KHOẢN:
 
95.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KAC 8.9 472 18.9 5% 65% -0.0 55.5%
SC5 25 2,184 11.4 9% 108% 0.2 61.5%
DIG 33.1 1,464 22.6 11% 255% 0.7 63.6%
D11 30 2,696 11.1 15% 172% 0.4 59.9%
FLC 6.3 -1,467 -4.3 -14% 41% 0.8 41.3%
SDI 114 4,721 24.1 17% 358% 0 63.1%
CEO 11.5 280 41.1 2% 84% 1.2 59.2%
DLR 10.4 -1,568 -6.6 78% -518% 0.0 36%
LHG 36.4 3,325 10.9 14% 149% 0.7 69%
LCG 15.2 1,890 8 13% 102% 1.3 68.2%

So sánh

LECNTLOGCPFLVRE
Giá Thị Trường 0.00
0   0%
0.00
0   6.9%
0.00
0   -2.7%
0.00
0   4.7%
0.00
0   2.4%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 12.98
ngàn
18.01
ngàn
3.98
ngàn
5.63
ngàn
12.18
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 947768,0541,933,999650,5965,916,134
Khối lượng đang lưu hành 26,100,00060,989,950300,000,00050,000,0002,328,818,410
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
4,977,340
(8.16%)
20,630,802
(6.88%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,773
tỷ VND
8,965
tỷ VND
16,629
tỷ VND
826
tỷ VND
30,251
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 28
tỷ VND
2,398
tỷ VND
2,083
tỷ VND
1
tỷ VND
9,219
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 339
tỷ VND
1,098
tỷ VND
1,195
tỷ VND
281
tỷ VND
28,361
tỷ VND
Tổng Nợ 633
tỷ VND
718
tỷ VND
2,844
tỷ VND
190
tỷ VND
11,718
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 972
tỷ VND
1,816
tỷ VND
4,039
tỷ VND
472
tỷ VND
40,079
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
255
tỷ VND
337
tỷ VND
2
tỷ VND
2,226
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%40%70%40%29%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%27%13%0%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 121.50%44.40%-7.80%114.30%53.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -2,006.60%59.20%-84.60%-391.30%216.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.40%25.50%-4.70%-8.70%2%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan VRE



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357