Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thủy sản Mekong - AAM


AAM (HOSE):   13.35   0  (0%)
Tham Chiếu 13.35
Mở Cửa 12.75
TN/CN 12.70 / 13.35
Khối Lượng 520
KLTB 13 tuần 6,585
KLTB 10 ngày 6,199
CN 52 tuần 14.5
TN 52 tuần 9.1
EPS 1.0 ngàn
PE 12.9 lần
Vốn thị trường 169 Tỷ
KL đang lưu hành 12.64 triệu
Giá sổ sách 19.4 ngàn
ROE 5%
Beta -0.08
EPS 4 quý trước -199
MUA BÁN
12.50 2,000 12.60 10,000 12.70 30 13.35 1,490 13.50 3,510 13.80 580
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán AAM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 280,000 225,796 81% 5,000 1,175 24%
2016 340,000 278,649 82% 5,000 1,904 38%
2015 420,000 357,584 85% 9,000 3,104 34%
2014 500,000 441,396 88% 12,000 11,714 98%
2013 450,000 537,068 119% 10,000 10,930 109%
2012 650,000 486,777 75% 60,000 17,824 30%
2011 550,000 640,620 116% 51,000 78,522 154%
2010 540,000 512,557 95% 60,000 50,536 84%
2009 405,000 475,598 117% 24,975 62,781 251%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)07/11/2018
5% (500 đồng tiền mặt)21/02/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)08/02/2017

2015
6% (600 đồng tiền mặt)25/12/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)05/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1104 (lần)
CCI(7) Vượt xuống 100-210 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-220 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
MFI(7) Vượt xuống 80-216 (lần)
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.3%)
EPS:
 
58.8%
PE:
 
56.3%
ROA:
 
60.0%
ROE:
 
32.1%
P/B:
 
69.6%
ĐÁY CP:
 
24.6%
Hệ Số Nợ:
 
93.4%
BETA:
 
6.7%
THANH KHOẢN:
 
69.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNH 1 -1,376 -0.7 -141% 102% 1.1 37.5%
NGC 11.3 -60 -188.3 -1% 111% 0.1 23.6%
VHC 93.8 13,202 7.1 32% 229% 0.8 72.7%
CAD 0.6 -520 -1.2 8% -9% 0.3 30.4%
ICF 2.1 -1,114 -1.9 -12% 23% 0.5 35.7%
BLF 3.7 2 1,850 0% 27% -0.1 31.8%
AVF 0.4 -2,114 -0.2 5% -1% 2.6 30%
CMX 15.2 4,987 3 56% 169% -0.2 55.9%
SJ1 14 1,230 11.4 9% 101% 0.2 53%
AGF 4.4 -6,755 -0.6 -46% 30% 0.5 33.5%

So sánh

AAMAGFFMCHVGSEA
Giá Thị Trường 13.35
0   0%
4.38
0   0%
32.30
0.70   2.2%
5.10
-0.04   -0.8%
11.30
-1.90   -14.4%
EPS/PE 1.03k / 12.9-6.76k / -0.64.09k / 7.90.03k / 159.41.59k / 7.1
Giá Sổ Sách 19.39
ngàn
14.65
ngàn
15.61
ngàn
9.66
ngàn
17.09
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,5856,041189,244871,4152,350
Khối lượng đang lưu hành 12,636,15928,109,74340,200,000222,038,291125,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 169
tỷ VND
123
tỷ VND
1,298
tỷ VND
1,132
tỷ VND
1,413
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,472
(0.58%)
239,385
(0.85%)
2,688,798
(6.69%)
17,575,859
(7.92%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,324
tỷ VND
28,552
tỷ VND
26,066
tỷ VND
101,614
tỷ VND
2,938
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 196
tỷ VND
26
tỷ VND
590
tỷ VND
1,128
tỷ VND
347
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 245
tỷ VND
412
tỷ VND
628
tỷ VND
2,145
tỷ VND
2,137
tỷ VND
Tổng Nợ 19
tỷ VND
807
tỷ VND
984
tỷ VND
6,290
tỷ VND
573
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 264
tỷ VND
1,219
tỷ VND
1,612
tỷ VND
8,434
tỷ VND
2,710
tỷ VND
Tiền mặt 15
tỷ VND
5
tỷ VND
75
tỷ VND
408
tỷ VND
86
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 5-16% / -4610% / 260% / 08% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 7%66%61%75%21%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%0%2%1%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -13.50%-2.30%18.80%13.80%-13.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -34.20%79.60%119.80%-52.40%104.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.60%17.50%20.70%1.80%-0.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357