Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (ABIC) - ABI


ABI (UPCOM):   24.30   1.30  (5.7%)
Tham Chiếu 23
Mở Cửa 24.30
TN/CN 24.30 / 24.30
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 2,760
KLTB 10 ngày 200
CN 52 tuần 28.9
TN 52 tuần 20.7
EPS 2.8 ngàn
PE 8.6 lần
Vốn thị trường 923 Tỷ
KL đang lưu hành 38 triệu
Giá sổ sách 19.8 ngàn
ROE 14%
Beta 0
EPS 4 quý trước 4,407
MUA BÁN
20.10 500 21.00 100 21.10 700 23.40 300 23.50 2,000 24.80 400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ABI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,476,600 324,706 22% 176,600 52,977 30%
2017 1,352,000 1,235,111 91% 153,500 160,513 105%
2016 976,000 1,086,529 111% 115,000 139,003 121%
2015 816,500 784,452 96% 100,000 105,082 105%
2014 0 632,694 0% 125,000 147,936 118%
2011 0 407,403 0% 77,000 72,110 94%
2010 320,000 383,986 120% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
12% (1200 đồng tiền mặt)14/03/2018

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)14/03/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)15/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.6%)
EPS:
 
82.5%
PE:
 
69.4%
ROA:
 
60.1%
ROE:
 
65.5%
P/B:
 
45.7%
ĐÁY CP:
 
56.3%
Hệ Số Nợ:
 
71.1%
BETA:
 
11.2%
THANH KHOẢN:
 
56.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BMI 20.7 1,965 10.5 8% 83% 0.5 64.6%
ABI 24.3 2,825 8.6 14% 123% 0 57.6%
EIB 14.7 1,097 13.4 9% 120% 0.4 51.6%
VNR 21.7 2,021 10.7 9% 98% 0.2 62.3%
VIB 17.9 1,972 9.1 16% 100% 0 56.9%
BVH 91.9 1,645 55.9 8% 437% 1.3 48.9%
SHB 7 1,306 5.4 10% 52% 1.6 68.6%
LPB 8.5 1,374 6.2 10% 63% 0 59.8%
VPB 19.3 2,783 6.9 21% 146% 1.7 69.6%
STB 11.3 747 15.1 6% 84% 1.5 55%

So sánh

ABIBIDCTGHDBMBB
Giá Thị Trường 24.30
1.30   5.7%
31.70
-0.25   -0.8%
18.20
-0.25   -1.4%
29.10
0.20   0.7%
19.75
0   0%
EPS/PE 2.83k / 8.62.44k / 13.02.06k / 8.82.46k / 11.82.34k / 8.4
Giá Sổ Sách 19.77
ngàn
15.71
ngàn
18.69
ngàn
15.16
ngàn
14.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,7602,046,3494,432,0621,721,4506,025,542
Khối lượng đang lưu hành 38,000,0003,418,715,3343,723,404,556980,999,9792,160,451,381
Tổng Vốn Thị Trường 923
tỷ VND
108,373
tỷ VND
67,766
tỷ VND
28,547
tỷ VND
42,669
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
65,637,496
(1.92%)
1,116,380,117
(29.98%)
0
(0%)
326,236,356
(15.1%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,065
tỷ VND
200,752
tỷ VND
344,139
tỷ VND
13,036
tỷ VND
105,878
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 581
tỷ VND
34,041
tỷ VND
56,186
tỷ VND
3,875
tỷ VND
24,041
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 751
tỷ VND
53,720
tỷ VND
69,603
tỷ VND
14,874
tỷ VND
31,444
tỷ VND
Tổng Nợ 1,308
tỷ VND
1,214,693
tỷ VND
1,102,602
tỷ VND
183,426
tỷ VND
310,643
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,059
tỷ VND
1,268,413
tỷ VND
1,172,517
tỷ VND
199,380
tỷ VND
343,850
tỷ VND
Tiền mặt 391
tỷ VND
8,722
tỷ VND
6,945
tỷ VND
1,829
tỷ VND
1,919
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 141% / 161% / 111% / 181% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 64%96%94%92%90%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%17%16%30%23%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.40%18.70%8.40%151.40%12.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.40%16%4.20%76.80%9.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.70%12.10%6.70%0%13.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357