Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bê tông ly tâm An Giang - ACE


ACE (UPCOM):   23   0  (0%)
Tham Chiếu 23
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 1,232
KLTB 10 ngày 1,290
CN 52 tuần 27.3
TN 52 tuần 17.3
EPS 1.8 ngàn
PE 12.7 lần
Vốn thị trường 70 Tỷ
KL đang lưu hành 3.05 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 21%
Beta 0
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
21.00 100 22.00 100 22.10 100 23.50 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ACE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 220,000 0 0% 14,000 0 0%
2017 220,000 256,824 117% 14,400 15,011 104%
2016 200,000 278,392 139% 15,000 25,872 172%
2015 180,000 253,321 141% 7,800 18,667 239%
2014 170,000 237,711 140% 7,800 10,839 139%
2013 179,734 179,734 100% 8,320 8,320 100%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
25% (2500 đồng tiền mặt)24/08/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)26/03/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)25/08/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)13/03/2017

2016
30% (3000 đồng tiền mặt)25/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)10/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MACD(12,26,9) Vượt lên 02
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
CCI(14) Vượt xuống 100-2
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) Vượt xuống 80-2
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.2%)
EPS:
 
72.1%
PE:
 
56.7%
ROA:
 
89.3%
ROE:
 
82.4%
P/B:
 
2.8%
ĐÁY CP:
 
37.3%
Hệ Số Nợ:
 
60.8%
BETA:
 
11.4%
THANH KHOẢN:
 
57.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TXM 8.9 524 17 3% 54% -0.0 46.6%
QNC 3.9 -6,733 -0.6 -1,000% 609% 0.3 23.4%
CCM 27.3 6,762 4 19% 74% 0.6 64.8%
VTV 10.5 737 14.2 5% 76% 0.5 55.5%
HCC 14.6 1,763 8.3 11% 94% 0.2 61.8%
TBX 9 531 16.9 3% 58% 0 45.2%
VGC 19.1 1,428 13.4 11% 127% 1.3 63%
BTD 13.4 5,000 2.7 17% 37% 0 65.1%
DC4 11 1,049 10.5 8% 79% -0.6 41.3%
TLT 10.5 1,898 5.5 29% 136% 0.7 63%

So sánh

ACCACEMVCPX1VGC
Giá Thị Trường 21.70
0.20   0.9%
23.00
0   0%
10.00
0   0%
10.00
0   0%
19.10
0.90   4.9%
EPS/PE 3.53k / 6.21.81k / 12.71.02k / 9.80k / 0.01.43k / 13.4
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
11.00
ngàn
0
ngàn
15.06
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,3571,23230401,589,273
Khối lượng đang lưu hành 10,000,0003,050,781100,000,00020,000,000448,350,000
Tổng Vốn Thị Trường 217
tỷ VND
70
tỷ VND
1,000
tỷ VND
200
tỷ VND
8,563
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,673,330
(16.73%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,058
tỷ VND
200
tỷ VND
1,049
tỷ VND
0
tỷ VND
31,678
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 387
tỷ VND
17
tỷ VND
157
tỷ VND
0
tỷ VND
2,100
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 227
tỷ VND
64
tỷ VND
1,100
tỷ VND
137
tỷ VND
6,752
tỷ VND
Tổng Nợ 142
tỷ VND
79
tỷ VND
388
tỷ VND
812
tỷ VND
9,455
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 369
tỷ VND
143
tỷ VND
1,488
tỷ VND
948
tỷ VND
16,206
tỷ VND
Tiền mặt 58
tỷ VND
11
tỷ VND
34
tỷ VND
1
tỷ VND
1,161
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 1713% / 217% / 9-1% / -84% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 38%55%26%86%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%8%15%0%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.70%6.90%32.20%135.80%10.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -11.20%15.30%20.40%-4,319.80%235.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7.80%20.90%-6.40%-1.90%26.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357