Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Agribank - AGR


AGR (HOSE):   3.94   -0.02  (-0.5%)
Tham Chiếu 3.96
Mở Cửa 3.90
TN/CN 3.90 / 4.04
Khối Lượng 55,330
KLTB 13 tuần 148,157
KLTB 10 ngày 69,282
CN 52 tuần 4.4
TN 52 tuần 3.1
EPS 0.3 ngàn
PE 12.3 lần
Vốn thị trường 835 Tỷ
KL đang lưu hành 211.20 triệu
Giá sổ sách 8.9 ngàn
ROE 4%
Beta 0.81
EPS 4 quý trước 296
MUA BÁN
3.92 13,100 3.93 11,820 3.94 14,120 3.98 10,000 3.99 10,790 4.00 18,370
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán AGR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 187,000 44,390 24% 82,400 12,324 15%
2017 141,000 184,850 131% 69,000 81,594 118%
2016 116,890 133,600 114% 218,950 -365,821 -167%
2015 225,330 168,787 75% 10,000 -212,716 -2,127%
2014 0 293,438 0% 60,000 36,016 60%
2013 0 413,751 0% 76,000 25,623 34%
2011 116,500 1,327,402 1,139% 130,000 131,679 101%
2010 1,150,000 1,656,506 144% 210,000 193,950 92%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
2.5% (250 đồng tiền mặt)25/07/2014
3.8% (380 đồng tiền mặt)28/05/2014

2011
7% (700 đồng tiền mặt)06/10/2011

2010
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)17/06/2010
Tỉ lệ: 3/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)17/06/2010
Tỉ lệ: 3/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/05/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Shooting Star Pattern (Ngày)-11 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--215 (lần)
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.8%)
EPS:
 
44.3%
PE:
 
59.1%
ROA:
 
52.4%
ROE:
 
30.5%
P/B:
 
83.8%
ĐÁY CP:
 
41.8%
Hệ Số Nợ:
 
93.9%
BETA:
 
90.9%
THANH KHOẢN:
 
86.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TVS 14.1 2,515 5.6 16% 90% 0.3 69.1%
AGR 3.9 321 12.3 4% 44% 0.8 64.8%
BVS 12.5 1,430 8.7 6% 53% 0.3 67.8%
APS 3.1 130 23.8 1% 32% 0.2 57.9%
SSI 25.5 2,558 10 14% 139% 1.7 72.2%
VND 16.0 1,702 9.4 13% 118% 1.7 70.4%
HCM 25.4 2,235 11.4 22% 107% 1.4 75.4%
MBS 15.9 1,452 11 12% 133% 1.4 67.2%
VCI 35.3 5,047 7 23% 158% 1.3 80.6%
HBS 3 69 43.5 1% 26% 0.6 56.4%

So sánh

AGRAPSHACHCMSHS
Giá Thị Trường 3.94
-0.02   -0.5%
3.10
0   0%
4.60
0.50   12.2%
25.40
-0.50   -1.9%
11.20
-0.20   -1.8%
EPS/PE 0.32k / 12.30.13k / 23.80k / 0.02.24k / 11.41.77k / 6.3
Giá Sổ Sách 8.86
ngàn
9.76
ngàn
0
ngàn
23.63
ngàn
17.70
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 148,15719,85022,562413,385711,678
Khối lượng đang lưu hành 211,200,00039,000,00029,181,096302,216,164202,008,375
Tổng Vốn Thị Trường 832
tỷ VND
121
tỷ VND
134
tỷ VND
7,676
tỷ VND
2,262
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 324,284
(0.15%)
7,022,450
(18.01%)
0
(0%)
62,355,807
(20.63%)
11,225,966
(5.56%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,225
tỷ VND
834
tỷ VND
0
tỷ VND
8,685
tỷ VND
4,909
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -33
tỷ VND
43
tỷ VND
0
tỷ VND
3,307
tỷ VND
870
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,870
tỷ VND
381
tỷ VND
0
tỷ VND
3,061
tỷ VND
1,865
tỷ VND
Tổng Nợ 47
tỷ VND
16
tỷ VND
7
tỷ VND
2,196
tỷ VND
3,004
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,917
tỷ VND
396
tỷ VND
0
tỷ VND
5,256
tỷ VND
4,869
tỷ VND
Tiền mặt 25
tỷ VND
6
tỷ VND
264
tỷ VND
117
tỷ VND
839
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 41% / 10% / 013% / 227% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 2%4%0%42%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%5%0%38%18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -11.20%42.60%0%28.20%53.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -202.20%39.50%0%25.80%237.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.20%1%29%30.60%35.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357