Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Chứng khoán Agribank - AGR


AGR (HOSE):   6.20   0.16  (2.6%)
Tham Chiếu 6.04
Mở Cửa 6
TN/CN 5.99 / 6.30
Khối Lượng 1,698,720
KLTB 13 tuần 749,545
KLTB 10 ngày 1,500,756
CN 52 tuần 6.0
TN 52 tuần 2.2
EPS 0.5 ngàn
PE 12.8 lần
Vốn thị trường 1,314 Tỷ
KL đang lưu hành 211.20 triệu
Giá sổ sách 9.7 ngàn
ROE 5%
Beta 1.06
EPS 4 quý trước 344
MUA BÁN
6.18 10,090 6.19 1,720 6.20 2,960 6.21 8,000 6.22 12,600 6.23 15,630
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán AGR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 221,000 166.30 0% 88,000 100.70 0%
2019 201,000 204.10 0% 90,000 85.30 0%
2018 187,000 181.20 0% 82,400 84.80 0%
2017 141,000 184.80 0% 69,000 81.60 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
2.5% (250 đồng tiền mặt)25/07/2014
3.8% (380 đồng tiền mặt)28/05/2014

2011
7% (700 đồng tiền mặt)06/10/2011

2010
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)17/06/2010
Tỉ lệ: 3/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)17/06/2010
Tỉ lệ: 3/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/05/2010




Gía trung bình: 6.14

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.5%)
EPS:
 
58.2%
PE:
 
68.6%
ROA:
 
69.5%
ROE:
 
48.4%
P/B:
 
76.7%
ĐÁY CP:
 
6.7%
Hệ Số Nợ:
 
40.8%
BETA:
 
94.4%
THANH KHOẢN:
 
90.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SBS 1.5 -29 -51.7 -2% 94% 1.7 42.6%
SSI 19.7 1,826 10.8 12% 125% 1.3 64.4%
MBS 12.2 1,397 8.7 12% 102% 0.9 64.8%
TVB 12.5 1,142 10.9 10% 109% 0.5 64.2%
VCI 44.2 3,742 11.8 15% 183% 1.5 66.9%
BVS 11.4 1,689 6.7 6% 44% 0.8 69.1%
BSI 9.8 819 12 7% 82% 0.4 62.1%
CTS 9.2 691 13.3 6% 73% 1.1 59.1%
HCM 24.7 1,705 14.5 12% 169% 1.5 62.9%
WSS 2.3 1,338 1.7 13% 23% 0.4 74.6%

So sánh

AGRCTSIVSVCIWSS
Giá Thị Trường 6.2000
6.20   2.6%
9.2000
9.20   7.0%
5.6000
5.60   -5.1%
44.1500
44.15   4.4%
2.3000
2.30   0%
EPS/PE 0.48k / 12.80.69k / 13.3-0.58k / -9.73.74k / 11.81.34k / 1.7
Giá Sổ Sách 9.66
ngàn
12.55
ngàn
9.86
ngàn
24.16
ngàn
9.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 749,545238,91310,157918,73310,234
Khối lượng đang lưu hành 211,200,000106,436,57669,350,000165,600,00050,300,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,309
tỷ VND
979
tỷ VND
388
tỷ VND
7,311
tỷ VND
116
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 324,284
(0.15%)
866,324
(0.81%)
6,552,400
(9.45%)
0
(0%)
1,695,100
(3.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,625
tỷ VND
3,321
tỷ VND
380
tỷ VND
8,767
tỷ VND
585
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 418
tỷ VND
930
tỷ VND
-12
tỷ VND
3,387
tỷ VND
34
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,039
tỷ VND
1,336
tỷ VND
684
tỷ VND
4,000
tỷ VND
500
tỷ VND
Tổng Nợ 177
tỷ VND
1,671
tỷ VND
5
tỷ VND
2,748
tỷ VND
4
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,216
tỷ VND
3,007
tỷ VND
688
tỷ VND
6,748
tỷ VND
504
tỷ VND
Tiền mặt 141
tỷ VND
54
tỷ VND
70
tỷ VND
429
tỷ VND
8
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 52% / 6-6% / -69% / 1513% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%56%1%41%1%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%28%-3%39%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.80%31.90%-5.90%23.20%-0.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -97%13.80%-1,786.20%42%14.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.50%1.10%10.50%-4.40%-7.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan AGR



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357