Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nam Việt - ANV


ANV (HOSE):   26.40   -0.30  (-1.1%)
Tham Chiếu 26.70
Mở Cửa 26.70
TN/CN 26.40 / 27.20
Khối Lượng 203,620
KLTB 13 tuần 642,471
KLTB 10 ngày 719,719
CN 52 tuần 30.8
TN 52 tuần 12.3
EPS 2.8 ngàn
PE 9.3 lần
Vốn thị trường 3,301 Tỷ
KL đang lưu hành 124.65 triệu
Giá sổ sách 12.4 ngàn
ROE 23%
Beta 0.43
EPS 4 quý trước 721
MUA BÁN
26.25 30 26.30 10,180 26.40 22,020 26.60 9,920 26.65 1,220 26.70 3,980
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ANV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,200,000 1,693,842 53% 250,000 197,560 79%
2017 2,971,000 2,962,439 100% 122,000 166,606 137%
2016 2,612,000 2,847,113 109% 42,000 7,422 18%
2015 2,960,000 2,528,419 85% 58,000 5,150 9%
2014 2,700,000 2,780,080 103% 108,000 61,552 57%
2013 2,297,000 2,575,619 112% 106,000 6,808 6%
2011 1,289,000 1,769,393 137% 63,000 46,490 74%
2010 2,286,000 1,442,448 63% 94,000 68,420 73%
2009 0 1,886,009 0% 0 0 0%
2008 0 3,336,127 0% 0 0 0%
2007 0 3,200,352 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
3% (300 đồng tiền mặt)17/05/2018
9% (900 đồng tiền mặt)16/03/2018

2017
Tỉ lệ: 10/9 (Chia tách cổ phiếu)09/08/2017
9% (900 đồng tiền mặt)13/04/2017

2015
9% (900 đồng tiền mặt)23/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA249 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-136 (lần)
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.4%)
EPS:
 
82.5%
PE:
 
66.8%
ROA:
 
85.7%
ROE:
 
86.0%
P/B:
 
32.0%
ĐÁY CP:
 
2.7%
Hệ Số Nợ:
 
40.9%
BETA:
 
79.4%
THANH KHOẢN:
 
94.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AAM 13.4 1,034 12.9 5% 69% -0.1 52.3%
AVF 0.4 -2,114 -0.2 5% -1% 2.6 30%
SJ1 14 1,230 11.4 9% 101% 0.2 53%
SSN 13.2 515 25.6 4% 106% 0 44.9%
CMX 15.2 4,987 3 56% 169% -0.2 55.9%
SCO 5.6 0 0 5% -22% 0 22.4%
CAD 0.6 -520 -1.2 8% -9% 0.3 30.4%
ATA 0.3 60 5 35% -1% -0.9 49.2%
DAT 8.4 954 8.8 8% 72% 1.0 59.4%
ACL 33.1 6,517 5.1 29% 145% 0.2 66.1%

So sánh

ANVCMXHVGICFMPC
Giá Thị Trường 26.40
-0.30   -1.1%
15.15
0.95   6.7%
5.10
-0.04   -0.8%
2.12
0   0%
44.40
1.80   4.2%
EPS/PE 2.83k / 9.34.99k / 3.00.03k / 159.4-1.11k / -1.96.89k / 6.4
Giá Sổ Sách 12.45
ngàn
8.97
ngàn
9.66
ngàn
9.10
ngàn
25.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 642,471119,248871,4151,489468,522
Khối lượng đang lưu hành 124,649,87513,221,234222,038,29112,807,000140,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 3,291
tỷ VND
200
tỷ VND
1,132
tỷ VND
27
tỷ VND
6,216
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 707,260
(0.57%)
24,237
(0.18%)
17,575,859
(7.92%)
361,810
(2.83%)
34,300,000
(24.5%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 29,046
tỷ VND
8,686
tỷ VND
101,614
tỷ VND
2,966
tỷ VND
92,247
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 919
tỷ VND
135
tỷ VND
1,128
tỷ VND
68
tỷ VND
3,534
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,551
tỷ VND
119
tỷ VND
2,145
tỷ VND
117
tỷ VND
3,601
tỷ VND
Tổng Nợ 1,629
tỷ VND
741
tỷ VND
6,290
tỷ VND
142
tỷ VND
7,332
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,180
tỷ VND
859
tỷ VND
8,434
tỷ VND
258
tỷ VND
10,933
tỷ VND
Tiền mặt 73
tỷ VND
6
tỷ VND
408
tỷ VND
1
tỷ VND
881
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 238% / 560% / 0-6% / -1210% / 30
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%86%75%55%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%1%2%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.30%1.60%13.80%9.70%17.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 469.60%-979.60%-52.40%-1,534.80%250.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.60%-3.70%1.80%-4.80%37.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357