Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nam Việt - ANV


ANV (HOSE):   23   -0.60  (-2.5%)
Tham Chiếu 23.60
Mở Cửa 23.60
TN/CN 22.80 / 23.80
Khối Lượng 883,130
KLTB 13 tuần 617,654
KLTB 10 ngày 700,071
CN 52 tuần 26.6
TN 52 tuần 8.1
EPS 2.2 ngàn
PE 10.5 lần
Vốn thị trường 2,876 Tỷ
KL đang lưu hành 124.65 triệu
Giá sổ sách 11.5 ngàn
ROE 19%
Beta 0.49
EPS 4 quý trước 1,445
MUA BÁN
22.90 14,030 22.95 210 23.00 4,800 23.10 12,740 23.20 12,300 23.30 14,440
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ANV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,200,000 1,693,842 53% 250,000 197,560 79%
2017 2,971,000 2,962,439 100% 122,000 166,606 137%
2016 2,612,000 2,847,113 109% 42,000 7,422 18%
2015 2,960,000 2,528,419 85% 58,000 5,150 9%
2014 2,700,000 2,780,080 103% 108,000 61,552 57%
2013 2,297,000 2,575,619 112% 106,000 6,808 6%
2011 1,289,000 1,769,393 137% 63,000 46,490 74%
2010 2,286,000 1,442,448 63% 94,000 68,420 73%
2009 0 1,886,009 0% 0 0 0%
2008 0 3,336,127 0% 0 0 0%
2007 0 3,200,352 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
3% (300 đồng tiền mặt)17/05/2018
9% (900 đồng tiền mặt)16/03/2018

2017
Tỉ lệ: 10/9 (Chia tách cổ phiếu)09/08/2017
9% (900 đồng tiền mặt)13/04/2017

2015
9% (900 đồng tiền mặt)23/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng243 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-136 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-123 (lần)
CCI(7) Vượt xuống 100-243 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-231 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--142 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.1%)
EPS:
 
76.7%
PE:
 
63.6%
ROA:
 
79.0%
ROE:
 
77.2%
P/B:
 
33.5%
ĐÁY CP:
 
2.2%
Hệ Số Nợ:
 
33.2%
BETA:
 
81.0%
THANH KHOẢN:
 
94.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CAD 0.4 -520 -0.8 8% -6% 0.3 37%
BLF 3.1 62 50 0% 22% -0.1 36.8%
AVF 0.3 -2,159 -0.1 5% -1% 2.6 32.3%
VHC 89.7 8,439 10.6 25% 261% 0.8 68.1%
ICF 1.8 -1,189 -1.5 -13% 20% 0.7 38.2%
NGC 9.8 -692 -14.2 -6% 91% 0.1 24.4%
AGF 6.2 -13,225 -0.5 -88% 41% 0.4 30.2%
ATA 0.4 60 6.7 35% -2% -0.9 46.2%
HVG 6.2 -4,388 -1.4 -58% 78% 1.6 33.5%
SPH 13.9 0 0 16% 0% 0 40.6%

So sánh

ABTANVDATSJ1VHC
Giá Thị Trường 43.35
2.40   5.9%
23.00
-0.60   -2.5%
21.05
-1.55   -6.9%
16.80
0   0%
89.70
-0.10   -0.1%
EPS/PE 4.69k / 9.22.19k / 10.50.71k / 29.50.76k / 22.18.44k / 10.6
Giá Sổ Sách 37.16
ngàn
11.53
ngàn
11.25
ngàn
13.91
ngàn
34.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,625617,65498791145,574
Khối lượng đang lưu hành 11,558,307124,649,87543,814,92019,907,05392,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 501
tỷ VND
2,867
tỷ VND
922
tỷ VND
334
tỷ VND
8,289
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 553,866
(4.79%)
707,260
(0.57%)
30
(0%)
20,610
(0.1%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,240
tỷ VND
27,993
tỷ VND
3,646
tỷ VND
5,015
tỷ VND
55,551
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 801
tỷ VND
805
tỷ VND
87
tỷ VND
155
tỷ VND
3,608
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 430
tỷ VND
1,437
tỷ VND
493
tỷ VND
261
tỷ VND
3,174
tỷ VND
Tổng Nợ 207
tỷ VND
1,812
tỷ VND
809
tỷ VND
797
tỷ VND
2,055
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 636
tỷ VND
3,250
tỷ VND
1,302
tỷ VND
1,058
tỷ VND
5,229
tỷ VND
Tiền mặt 41
tỷ VND
23
tỷ VND
132
tỷ VND
7
tỷ VND
36
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 139% / 192% / 61% / 615% / 25
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%56%62%75%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%3%2%3%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.20%12.30%37.10%23.60%14.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -16.60%469.60%20.10%-13%44%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.90%15.60%37%13.40%27%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357