Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán An Phát - APG


APG (HOSE):   8.86   -0.34  (-3.7%)
Tham Chiếu 9.20
Mở Cửa 8.90
TN/CN 8.85 / 9.20
Khối Lượng 190,160
KLTB 13 tuần 427,257
KLTB 10 ngày 255,126
CN 52 tuần 10.4
TN 52 tuần 4.7
EPS 0.4 ngàn
PE 24 lần
Vốn thị trường 313 Tỷ
KL đang lưu hành 34.03 triệu
Giá sổ sách 10.4 ngàn
ROE 4%
Beta 0.94
EPS 4 quý trước 248
MUA BÁN
8.81 1,000 8.85 6,950 8.86 4,120 9.00 1,630 9.10 5,110 9.20 3,420
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán APG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 31.60 16.70 53% 18.90 7.30 39%
2016 18 5.20 29% 10.80 0.10 1%
2015 11.90 32.20 271% 4.60 24.30 528%
2014 11.50 6.50 57% 5.40 7.90 146%
2013 12 12 100% 6.50 4.80 74%
2012 17.90 7.60 42% 10.90 0.40 4%
2011 55.50 12.40 22% 22.80 -37.80 -166%
2010 85.10 41.90 49% 37 12.80 35%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)21/03/2018

2010
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)23/09/2010
7% (700 đồng tiền mặt)06/08/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) Vượt lên -100218 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100218 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.1%)
EPS:
 
46.7%
PE:
 
47.1%
ROA:
 
53.0%
ROE:
 
31.6%
P/B:
 
59.9%
ĐÁY CP:
 
11.7%
Hệ Số Nợ:
 
96.3%
BETA:
 
91.6%
THANH KHOẢN:
 
94.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HCM 23.6 1,432 16.7 14% 233% 1.7 67.1%
VDS 7.5 686 10.9 6% 68% 0.7 65.7%
IVS 11 69 171 1% 116% 0.9 52.5%
BSI 8 1,395 5.8 12% 61% 1.0 75.7%
AGR 4.0 351 11.7 4% 45% 0.5 61.4%
ORS 6.6 -434 -15.2 -5% 73% 0.5 40.8%
APG 8.9 384 24 4% 89% 0.9 59.1%
HAC 4.5 0 0 0% 0% 0 33.5%
CTS 9.2 1,396 6.7 11% 73% 0.9 71.7%
APS 2.8 57 49.1 1% 29% 0.2 57%

So sánh

APGBVSHACSSIVND
Giá Thị Trường 8.86
-0.34   -3.7%
11.00
-0.20   -1.8%
4.50
0.10   2.3%
25.55
-0.25   -1.0%
15.20
-0.15   -1.0%
EPS/PE 0.38k / 24.01.44k / 7.80k / 0.02.13k / 12.11.48k / 10.4
Giá Sổ Sách 10.36
ngàn
23.84
ngàn
0
ngàn
18.37
ngàn
13.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 427,25727,03511,4071,242,602507,966
Khối lượng đang lưu hành 34,028,90072,223,83729,181,096510,063,684220,430,169
Tổng Vốn Thị Trường 301
tỷ VND
794
tỷ VND
131
tỷ VND
13,032
tỷ VND
3,351
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,100
(0.06%)
15,142,762
(20.97%)
0
(0%)
279,943,128
(54.88%)
74,446,796
(33.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 162
tỷ VND
3,243
tỷ VND
0
tỷ VND
19,173
tỷ VND
6,160
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 31
tỷ VND
293
tỷ VND
0
tỷ VND
9,501
tỷ VND
1,832
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 353
tỷ VND
1,721
tỷ VND
0
tỷ VND
9,371
tỷ VND
3,072
tỷ VND
Tổng Nợ 4
tỷ VND
708
tỷ VND
7
tỷ VND
15,661
tỷ VND
8,055
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 357
tỷ VND
2,429
tỷ VND
0
tỷ VND
25,032
tỷ VND
11,127
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
9
tỷ VND
264
tỷ VND
194
tỷ VND
218
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 44% / 60% / 04% / 123% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 1%29%0%63%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%9%0%50%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 97.30%23.60%0%44.80%43.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,348.10%6.80%0%28.10%35.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.10%14.60%29%18.70%10.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357