Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha - ASP


ASP (HOSE):   5.50   0  (0%)
Tham Chiếu 5.50
Mở Cửa 5.59
TN/CN 5.50 / 5.59
Khối Lượng 27,160
KLTB 13 tuần 34,859
KLTB 10 ngày 38,639
CN 52 tuần 7.1
TN 52 tuần 4.4
EPS 0.8 ngàn
PE 6.9 lần
Vốn thị trường 205 Tỷ
KL đang lưu hành 37.34 triệu
Giá sổ sách 13.3 ngàn
ROE 6%
Beta 0.69
EPS 4 quý trước 1,832
MUA BÁN
5.47 290 5.49 20 5.50 1,130 5.55 1,030 5.58 5,350 5.60 110
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ASP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 1,314.30 0% 50,000 2.70 0%
2019 0 2,706.40 0% 80,000 40.30 0%
2018 0 2,778.80 0% 80,000 53.10 0%
2017 1,755,000 1,959.20 0% 40,000 44.20 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
5% (500 đồng tiền mặt)26/10/2020

2019
5% (500 đồng tiền mặt)02/10/2019

2018
6% (600 đồng tiền mặt)02/08/2018




Gía trung bình: 5.52

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.7%)
EPS:
 
65.5%
PE:
 
87.0%
ROA:
 
49.1%
ROE:
 
51.6%
P/B:
 
88.3%
ĐÁY CP:
 
60.2%
Hệ Số Nợ:
 
30.7%
BETA:
 
86.5%
THANH KHOẢN:
 
72.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVE 1.4 251 5.6 2% 11% -0.1 54%
PPS 6.9 1,189 5.8 10% 59% 0.3 66.7%
PVX 1.6 -995 -1.6 -35% 41% 0.9 39.6%
PVB 15.4 7,266 2.1 31% 66% 1.5 81.1%
PXI 3.5 -674 -5.2 -8% 42% 0.1 40.8%
PVT 13 2,517 5.2 14% 62% 1.5 77.7%
PVA 0.3 -68 -4.4 4% -20% 1.5 45.2%
PXT 1.4 -385 -3.6 -10% 37% 0.4 42.4%
PVI 31.4 652 48.2 2% 102% 0.3 57.4%
PVR 1.2 -28 -42.9 0% 13% -0.4 40.4%

So sánh

ASPPLXPVCPVDPVR
Giá Thị Trường 5.5000
5.50   0%
51.4000
51.40   2.0%
6.4000
6.40   0%
13.2500
13.25   0%
1.2000
1.20   0%
EPS/PE 0.79k / 6.91.20k / 42.90.52k / 12.30.56k / 23.5-0.03k / -42.9
Giá Sổ Sách 13.32
ngàn
17.63
ngàn
16.27
ngàn
33.28
ngàn
9.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 34,859707,338240,6666,090,440805
Khối lượng đang lưu hành 37,339,9291,293,878,08150,000,000421,545,78952,356,713
Tổng Vốn Thị Trường 205
tỷ VND
66,505
tỷ VND
320
tỷ VND
5,585
tỷ VND
63
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 18,279,936
(48.96%)
0
(0%)
7,260,434
(14.52%)
118,319,962
(28.07%)
74,965
(0.14%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 26,379
tỷ VND
725,684
tỷ VND
33,296
tỷ VND
112,557
tỷ VND
140
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 291
tỷ VND
16,835
tỷ VND
828
tỷ VND
12,411
tỷ VND
8
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 497
tỷ VND
22,816
tỷ VND
813
tỷ VND
14,031
tỷ VND
474
tỷ VND
Tổng Nợ 1,209
tỷ VND
36,922
tỷ VND
726
tỷ VND
6,917
tỷ VND
571
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,706
tỷ VND
59,738
tỷ VND
1,539
tỷ VND
20,947
tỷ VND
1,045
tỷ VND
Tiền mặt 86
tỷ VND
12,215
tỷ VND
329
tỷ VND
1,757
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 63% / 93% / 51% / 20% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 71%62%47%33%55%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%2%2%11%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11%0.70%-12.50%-20.10%314.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -101.80%-7,523.30%53.40%36.80%-881.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.80%5.60%2%2.20%-17.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan ASP



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357