Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần NTACO - ATA


ATA (UPCOM):   0.30   0  (0%)
Tham Chiếu 0.30
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 29,618
KLTB 10 ngày 24,150
CN 52 tuần 1.5
TN 52 tuần 0.4
EPS 0.1 ngàn
PE 6.7 lần
Vốn thị trường 5 Tỷ
KL đang lưu hành 12.00 triệu
Giá sổ sách -25.2 ngàn
ROE 35%
Beta -0.93
EPS 4 quý trước 423
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ATA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 60,000 0 0% 6,000 0 0%
2017 500,000 5,684 1% 50,000 -163,779 -328%
2016 0 60,762 0% 100,000 1,476 1%
2015 0 84,624 0% 15,000 -425,667 -2,838%
2014 0 253,930 0% 5,000 -14,401 -288%
2013 550,000 238,926 43% 5,000 321 6%
2011 570,000 612,822 108% 55,000 18,691 34%
2010 570,000 707,110 124% 55,000 46,340 84%
2009 450,000 441,520 98% 25,000 38,554 154%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
5% (500 đồng tiền mặt)14/11/2011
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)14/11/2011

2010
17% (1700 đồng tiền mặt)14/05/2010

2009
16% (1600 đồng tiền mặt)02/11/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
MFI(14) < 201
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 46.4%)
EPS:
 
35.2%
PE:
 
80.0%
ROA:
 
0.1%
ROE:
 
95.3%
P/B:
 
22.4%
ĐÁY CP:
 
82.6%
Hệ Số Nợ:
 
21.9%
BETA:
 
0.1%
THANH KHOẢN:
 
80.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SJ1 14 1,230 11.4 9% 101% 0.2 53.2%
ICF 1.7 -1,114 -1.6 -12% 19% 0.5 38.2%
FMC 29.6 4,093 7.3 26% 192% 1.0 68.6%
ABT 43.5 5,758 7.6 16% 122% 0.3 65.6%
DAT 16.9 954 17.7 8% 145% 1.0 45.5%
ATA 0.3 60 6.7 35% -2% -0.9 46.4%
SPD 5.7 953 6 8% 50% 0 51.5%
SNC 16.4 3,102 4.6 12% 91% 0 58.2%
SCO 5.6 0 0 5% -22% 0 22.3%
ACL 33.4 6,517 5 29% 142% 0.1 65.1%

So sánh

ANVATADATNGCTS4
Giá Thị Trường 30.45
0   0%
0.30
0   0%
16.85
0   0%
9.70
0   0%
7.15
-0.25   -3.4%
EPS/PE 2.83k / 10.80.06k / 6.70.95k / 17.7-0.06k / -161.70.50k / 14.7
Giá Sổ Sách 12.45
ngàn
-25.22
ngàn
11.63
ngàn
10.13
ngàn
17.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 623,63329,618744041,477
Khối lượng đang lưu hành 124,649,87511,999,99843,814,9202,299,85416,051,594
Tổng Vốn Thị Trường 3,796
tỷ VND
4
tỷ VND
738
tỷ VND
22
tỷ VND
115
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 707,260
(0.57%)
7,780
(0.06%)
30
(0%)
268,098
(11.66%)
245,475
(1.53%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 29,046
tỷ VND
2,984
tỷ VND
3,986
tỷ VND
2,108
tỷ VND
7,778
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 919
tỷ VND
77
tỷ VND
103
tỷ VND
35
tỷ VND
235
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,551
tỷ VND
-303
tỷ VND
510
tỷ VND
23
tỷ VND
280
tỷ VND
Tổng Nợ 1,629
tỷ VND
464
tỷ VND
826
tỷ VND
83
tỷ VND
1,204
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,180
tỷ VND
162
tỷ VND
1,336
tỷ VND
107
tỷ VND
1,484
tỷ VND
Tiền mặt 73
tỷ VND
0
tỷ VND
235
tỷ VND
2
tỷ VND
56
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 23-456% / 353% / 80% / -11% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%287%62%78%81%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%3%3%2%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.30%-44.50%37.10%1.20%4.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 469.60%-2,624.10%20.10%40.60%-79.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.60%-14.40%37%9.40%34.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357