Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Việt An - AVF


AVF (UPCOM):   0.40   0  (0%)
Tham Chiếu 0.40
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 47,256
KLTB 10 ngày 21,520
CN 52 tuần 0.6
TN 52 tuần 0.2
EPS -2.1 ngàn
PE -0.2 lần
Vốn thị trường 17 Tỷ
KL đang lưu hành 43.34 triệu
Giá sổ sách -40.1 ngàn
ROE 5%
Beta 2.60
EPS 4 quý trước -2,080
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán AVF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 150,470 59,466 40% 0 0 0%
2016 150,000 140,008 93% 0 0 0%
2014 600,000 177,375 30% 6,000 -892,618 -14,877%
2013 1,800,000 1,527,414 85% 40,000 21,900 55%
2012 1,900,000 1,880,517 99% 90,000 35,508 39%
2011 1,824,000 1,872,858 103% 162,680 61,374 38%
2010 0 1,595,170 0% 113,000 89,737 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
Tỉ lệ: 2/1 giá 5000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/02/2014

2012
15% (1500 đồng tiền mặt)06/06/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)30/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
MFI(7) < 201
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt dải Bollinger Trên 5 phiên-2
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 29.9%)
EPS:
 
2.8%
PE:
 
0.8%
ROA:
 
0.5%
ROE:
 
32.2%
P/B:
 
22.4%
ĐÁY CP:
 
9.6%
Hệ Số Nợ:
 
20.0%
BETA:
 
99.6%
THANH KHOẢN:
 
81.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SNC 13.2 3,102 4.3 12% 83% 0 59.2%
VHC 93 13,202 7 32% 227% 0.8 72.7%
MPC 41.8 6,888 6.1 30% 163% 0.5 69.5%
NGC 11.3 -60 -188.3 -1% 111% 0.1 23.5%
TS4 6.2 502 12.3 3% 35% 0.6 53.1%
SJ1 14 1,230 11.4 9% 101% 0.2 53%
SCO 5.6 0 0 5% -22% 0 22.4%
ATA 0.4 60 6.7 35% -2% -0.9 45.8%
ACL 31.9 6,517 4.9 29% 140% 0.2 66.4%
ANV 26.7 2,832 9.4 23% 215% 0.4 63.3%

So sánh

AGFAVFICFSCOTS4
Giá Thị Trường 4.38
0.19   4.5%
0.40
0   0%
2.12
0.04   1.9%
5.60
0   0%
6.15
-0.05   -0.8%
EPS/PE -6.76k / -0.6-2.11k / -0.2-1.11k / -1.90k / 0.00.50k / 12.3
Giá Sổ Sách 14.65
ngàn
-40.06
ngàn
9.10
ngàn
-25.93
ngàn
17.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,04147,2561,489037,750
Khối lượng đang lưu hành 28,109,74343,338,00012,807,0004,200,00016,051,594
Tổng Vốn Thị Trường 123
tỷ VND
17
tỷ VND
27
tỷ VND
24
tỷ VND
99
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 239,385
(0.85%)
0
(0%)
361,810
(2.83%)
0
(0%)
245,475
(1.53%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 28,552
tỷ VND
6,849
tỷ VND
2,966
tỷ VND
233
tỷ VND
7,778
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 26
tỷ VND
-1,467
tỷ VND
68
tỷ VND
5
tỷ VND
235
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 412
tỷ VND
-1,736
tỷ VND
117
tỷ VND
-106
tỷ VND
280
tỷ VND
Tổng Nợ 807
tỷ VND
1,822
tỷ VND
142
tỷ VND
174
tỷ VND
1,204
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,219
tỷ VND
86
tỷ VND
258
tỷ VND
68
tỷ VND
1,484
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
10
tỷ VND
56
tỷ VND
ROA / ROE -16% / -46-107% / 5-6% / -12-8% / 51% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 66%2,120%55%255%81%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%-21%2%2%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.30%-26.30%9.70%70.20%4.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 79.60%-1,028.30%-1,534.80%-128.50%-79.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.50%-21.70%-4.80%29.70%34.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357