Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây dựng và Giao thông Bình Dương - BCE


BCE (HOSE):   5.35   -0.05  (-0.9%)
Tham Chiếu 5.40
Mở Cửa 5.41
TN/CN 5.35 / 5.41
Khối Lượng 40,710
KLTB 13 tuần 20,973
KLTB 10 ngày 25,377
CN 52 tuần 6.1
TN 52 tuần 4.8
EPS 0.7 ngàn
PE 7.2 lần
Vốn thị trường 160 Tỷ
KL đang lưu hành 30 triệu
Giá sổ sách 11.4 ngàn
ROE 7%
Beta 0.10
EPS 4 quý trước 647
MUA BÁN
5.32 5,000 5.34 1,300 5.35 90 5.38 2,560 5.40 7,300 5.41 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BCE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 524,000 130,582 25% 40,600 13,655 34%
2017 510,000 579,040 114% 26,080 29,193 112%
2016 510,000 862,193 169% 25,428 15,443 61%
2015 0 511,136 0% 25,740 25,202 98%
2014 800,000 613,296 77% 48,750 21,423 44%
2013 720,000 762,840 106% 54,000 47,055 87%
2012 860,000 720,426 84% 65,800 51,554 78%
2011 1,000,000 605,890 61% 72,000 56,505 78%
2010 470,000 627,679 134% 34,950 43,040 123%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)11/07/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)29/05/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)08/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-130 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-115 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.5%)
EPS:
 
52.0%
PE:
 
77.7%
ROA:
 
34.0%
ROE:
 
38.0%
P/B:
 
83.8%
ĐÁY CP:
 
67.3%
Hệ Số Nợ:
 
36.4%
BETA:
 
61.3%
THANH KHOẢN:
 
75.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
L18 10 1,493 6.7 7% 31% 0.1 46.7%
CI5 14 0 0 5% 0% 0 17.5%
RGC 7.3 -174 -42 -2% 82% 0 30.4%
LUT 2.9 265 10.9 2% 23% -0.3 39.2%
HTI 12.6 2,621 4.8 16% 75% 0.1 66.8%
VE9 3.9 -449 -8.7 -4% 39% 0.7 51%
CT3 14.8 0 0 3% 0% 0 16.9%
ASM 12.7 4,336 2.9 20% 55% 0.9 79.3%
QCC 8.3 1,144 7.3 10% 52% 1.9 66.2%
CEE 18.5 661 28 6% 161% 0.2 48.8%

So sánh

BCECEECIIHU3RGC
Giá Thị Trường 5.35
-0.05   -0.9%
18.50
1   5.7%
25.80
0   0%
9.70
-0.10   -1.0%
7.30
0   0%
EPS/PE 0.75k / 7.20.66k / 28.00.53k / 49.01.55k / 6.3-0.17k / -42.0
Giá Sổ Sách 11.38
ngàn
11.48
ngàn
27.56
ngàn
15.22
ngàn
8.89
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 20,97335,678568,7024,78158
Khối lượng đang lưu hành 30,000,00041,500,000279,806,4159,999,94489,123,600
Tổng Vốn Thị Trường 161
tỷ VND
768
tỷ VND
7,219
tỷ VND
97
tỷ VND
651
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 811,010
(2.7%)
0
(0%)
134,175,831
(47.95%)
447,629
(4.48%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,899
tỷ VND
1,772
tỷ VND
11,633
tỷ VND
4,455
tỷ VND
114
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 374
tỷ VND
120
tỷ VND
5,232
tỷ VND
229
tỷ VND
-30
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 341
tỷ VND
476
tỷ VND
7,711
tỷ VND
152
tỷ VND
792
tỷ VND
Tổng Nợ 874
tỷ VND
1,472
tỷ VND
14,574
tỷ VND
669
tỷ VND
103
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,215
tỷ VND
1,948
tỷ VND
22,285
tỷ VND
821
tỷ VND
895
tỷ VND
Tiền mặt 54
tỷ VND
162
tỷ VND
1,344
tỷ VND
30
tỷ VND
13
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 71% / 61% / 42% / 10-2% / -2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%76%65%81%11%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%7%45%5%-27%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.10%73.10%95.30%2.90%11.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1%100.60%117.20%-1.30%38.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.60%-1%18.50%0.90%-11.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357