Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phân bón Bình Điền - BFC


BFC (HOSE):   25.75   -0.35  (-1.3%)
Tham Chiếu 26.10
Mở Cửa 26.10
TN/CN 25.70 / 26.10
Khối Lượng 101,260
KLTB 13 tuần 40,552
KLTB 10 ngày 53,631
CN 52 tuần 31.8
TN 52 tuần 23.0
EPS 4.8 ngàn
PE 5.4 lần
Vốn thị trường 1,472 Tỷ
KL đang lưu hành 57.17 triệu
Giá sổ sách 21.9 ngàn
ROE 27%
Beta 0.45
EPS 4 quý trước 6,309
MUA BÁN
25.65 510 25.70 1,610 25.75 280 25.90 20 25.95 300 26.00 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BFC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 6,345,000 3,402,540 54% 425,000 176,369 41%
2017 6,850,000 6,427,842 94% 282,000 421,140 149%
2016 6,624,500 6,061,543 92% 369,265 420,549 114%
2015 6,987,000 6,100,180 87% 190,490 331,503 174%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)10/12/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)19/06/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)23/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/06/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)24/11/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)08/09/2016
30% (3000 đồng tiền mặt)24/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-1
Giá vượt xuống EMA(10)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.5%)
EPS:
 
91.6%
PE:
 
86.0%
ROA:
 
79.8%
ROE:
 
90.5%
P/B:
 
47.0%
ĐÁY CP:
 
72.6%
Hệ Số Nợ:
 
34.2%
BETA:
 
80.0%
THANH KHOẢN:
 
79.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (15 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PSW 6.6 350 18.9 3% 56% 0.4 52.8%
DGC 42.1 3,368 12.5 12% 72% 0.3 65.7%
TSC 1.3 -348 -3.6 -3% 10% 0.9 56%
NFC 4.6 1,273 3.6 11% 38% 0.1 69.3%
HSI 1.7 0 0 597% 0% -0.1 33.3%
LAS 10.3 1,212 8.5 10% 87% 0.2 65.2%
DCM 9.5 1,135 8.4 10% 81% 0.8 69.8%
PSE 7.8 1,027 7.6 9% 63% 0.0 58.3%
BFC 25.8 4,783 5.4 27% 117% 0.5 73.5%
SFG 13.4 1,674 8 13% 103% 0.4 64.6%

So sánh

BFCDCMDGCPMBPSW
Giá Thị Trường 25.75
-0.35   -1.3%
9.51
-0.16   -1.7%
42.10
0.10   0.2%
7.90
0   0%
6.60
0   0%
EPS/PE 4.78k / 5.41.14k / 8.43.37k / 12.51.06k / 7.50.35k / 18.9
Giá Sổ Sách 21.93
ngàn
11.69
ngàn
58.41
ngàn
12.30
ngàn
11.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 40,552656,676110,8248652
Khối lượng đang lưu hành 57,167,993529,400,000107,803,81112,000,00017,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,472
tỷ VND
5,035
tỷ VND
4,539
tỷ VND
95
tỷ VND
112
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,341,042
(12.84%)
29,928,127
(5.65%)
585,844
(0.54%)
652,300
(5.44%)
75,100
(0.44%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 27,192
tỷ VND
21,310
tỷ VND
13,535
tỷ VND
6,084
tỷ VND
9,744
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,198
tỷ VND
2,576
tỷ VND
1,363
tỷ VND
90
tỷ VND
96
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,254
tỷ VND
6,191
tỷ VND
2,921
tỷ VND
148
tỷ VND
200
tỷ VND
Tổng Nợ 2,566
tỷ VND
4,443
tỷ VND
1,628
tỷ VND
33
tỷ VND
186
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,820
tỷ VND
10,634
tỷ VND
4,549
tỷ VND
180
tỷ VND
387
tỷ VND
Tiền mặt 250
tỷ VND
337
tỷ VND
165
tỷ VND
115
tỷ VND
55
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 276% / 108% / 127% / 92% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%42%36%18%48%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%12%10%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.80%10%-9.80%-4.60%-8.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 22.10%1.40%0.80%-18.40%-22.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.40%3.50%6.40%-0.40%0.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357