Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BID


BID (HOSE):   34.50   -0.10  (-0.3%)
Tham Chiếu 34.60
Mở Cửa 34.60
TN/CN 34.50 / 35
Khối Lượng 464,620
KLTB 13 tuần 1,345,503
KLTB 10 ngày 1,690,207
CN 52 tuần 37.3
TN 52 tuần 21.6
EPS 2.2 ngàn
PE 16 lần
Vốn thị trường 117,946 Tỷ
KL đang lưu hành 3,418.72 triệu
Giá sổ sách 15.1 ngàn
ROE 15%
Beta 1.93
EPS 4 quý trước 2,019
MUA BÁN
34.40 8,170 34.45 1,650 34.50 51,690 34.55 3,350 34.60 1,530 34.65 8,370
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BID:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 30,955,331 0% 7,750,000 8,665,177 112%
2016 0 23,434,595 0% 7,900,000 7,708,611 98%
2015 0 19,314,969 0% 7,500,000 7,948,656 106%
2014 0 16,844,262 0% 6,000,000 6,297,033 105%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)09/08/2017

2016
8.5% (850 đồng tiền mặt)03/11/2016

2015
Tỉ lệ: 100/8.595329 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/08/2015
10.2% (1020 đồng tiền mặt)08/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(50)-2
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.7%)
EPS:
 
77.0%
PE:
 
53.6%
ROA:
 
24.9%
ROE:
 
68.6%
P/B:
 
32.2%
ĐÁY CP:
 
21.9%
Hệ Số Nợ:
 
17.1%
BETA:
 
99.4%
THANH KHOẢN:
 
97.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LPB 8.8 933 9.4 9% 85% 0 54.8%
MIG 14.7 853 17.2 11% 125% 0 51.6%
CTG 21.1 1,456 14.5 8% 117% 1.7 56.4%
PVI 41 652 62.9 2% 134% 0.6 48.3%
PGI 15.8 1,598 9.9 9% 91% 0.2 62.4%
MBB 21.5 2,970 7.2 19% 136% 1.4 66.1%
VNR 22.1 2,264 9.8 10% 96% 0.2 65.2%
TPB 21.2 2,328 9.1 17% 154% 0.6 62.8%
BAB 20.6 1,236 16.7 10% 160% 0 44.4%
VPB 19.1 2,969 6.4 21% 136% 1.7 71.6%

So sánh

BIDBMIBVHCTGHDB
Giá Thị Trường 34.50
-0.10   -0.3%
26.30
-0.70   -2.6%
89.40
-1.50   -1.7%
21.05
-0.35   -1.6%
28.10
-0.25   -0.9%
EPS/PE 2.15k / 16.01.93k / 13.71.49k / 60.21.46k / 14.52.90k / 9.7
Giá Sổ Sách 15.11
ngàn
24.84
ngàn
22.19
ngàn
18.04
ngàn
15.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,345,50374,36286,1385,321,9411,337,000
Khối lượng đang lưu hành 3,418,715,33491,354,037700,886,4343,723,404,556980,999,979
Tổng Vốn Thị Trường 117,946
tỷ VND
2,403
tỷ VND
62,659
tỷ VND
78,378
tỷ VND
27,566
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 65,637,496
(1.92%)
35,147,015
(38.47%)
170,522,250
(24.33%)
1,116,380,117
(29.98%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 210,092
tỷ VND
21,672
tỷ VND
141,313
tỷ VND
344,712
tỷ VND
15,197
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 35,755
tỷ VND
1,190
tỷ VND
9,704
tỷ VND
55,499
tỷ VND
4,654
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 51,654
tỷ VND
2,269
tỷ VND
15,553
tỷ VND
67,168
tỷ VND
15,635
tỷ VND
Tổng Nợ 1,258,345
tỷ VND
3,276
tỷ VND
98,215
tỷ VND
1,096,849
tỷ VND
199,279
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,313,038
tỷ VND
5,545
tỷ VND
113,769
tỷ VND
1,164,318
tỷ VND
216,107
tỷ VND
Tiền mặt 10,508
tỷ VND
161
tỷ VND
2,159
tỷ VND
7,028
tỷ VND
2,096
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 153% / 81% / 70% / 81% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 96%59%86%94%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%5%7%16%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.40%8.20%19.40%5.20%125.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 13.30%15.20%4.50%0%74%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.40%15.30%14.10%4.70%-3.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357