Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh - BMI


BMI (HOSE):   25.75   0.15  (0.6%)
Tham Chiếu 25.60
Mở Cửa 25.60
TN/CN 25.60 / 26.30
Khối Lượng 249,620
KLTB 13 tuần 147,056
KLTB 10 ngày 255,115
CN 52 tuần 27.7
TN 52 tuần 17.9
EPS 1.7 ngàn
PE 15.2 lần
Vốn thị trường 2,352 Tỷ
KL đang lưu hành 91.35 triệu
Giá sổ sách 25.1 ngàn
ROE 7%
Beta 1.31
EPS 4 quý trước 2,076
MUA BÁN
25.65 6,170 25.70 20,110 25.75 4,070 25.85 4,900 25.95 19,960 26.00 20,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BMI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 4,318 3,547.80 82% 172 162.30 94%
2017 3,918 3,395.90 87% 162.80 163.20 100%
2016 3,590 3,102 86% 162 222.70 137%
2015 0 2,822.30 0% 152.40 154.20 101%
2014 2,895 2,601.10 90% 105.30 144.90 138%
2013 2,901 2,306.30 80% 90 90.80 101%
2011 2,625 2,359.90 90% 200 161.60 81%
2010 2,330 1,988.20 85% 190 165.10 87%
2009 2,125 1,845.30 87% 165 210.90 128%
2008 1,800 1,886.10 105% 136 181.30 133%
2007 0 1,605.60 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
12% (1200 đồng tiền mặt)10/06/2019

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2017

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)22/09/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Bearish Harami Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.4%)
EPS:
 
72.8%
PE:
 
56.1%
ROA:
 
46.1%
ROE:
 
44.4%
P/B:
 
55.0%
ĐÁY CP:
 
31.4%
Hệ Số Nợ:
 
63.9%
BETA:
 
96.0%
THANH KHOẢN:
 
86.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CTG 21.9 1,483 14.7 8% 117% 1.6 56.4%
SHB 6.9 1,479 4.7 10% 49% 1.4 69.6%
EIB 18.3 402 45.5 3% 148% 0.2 43.3%
BAB 20.7 1,284 16.1 10% 156% 0 45.6%
ABI 28.8 5,212 5.5 23% 129% 0 63.7%
BMI 25.8 1,694 15.2 7% 102% 1.3 61.4%
LPB 7.9 1,030 7.7 8% 51% 0 58.7%
BLI 6 1,142 5.3 10% 50% 0 60.1%
VNR 21.8 2,333 9.3 10% 94% 0.0 63.3%
PGI 16.1 1,651 9.7 10% 97% 0.5 66.2%

So sánh

ABIBLIBMIHDBMIG
Giá Thị Trường 28.80
0.80   2.9%
6.00
0   0%
25.75
0.15   0.6%
26.40
0.05   0.2%
12.40
-0.10   -0.8%
EPS/PE 5.21k / 5.51.14k / 5.31.69k / 15.22.94k / 9.00.96k / 12.9
Giá Sổ Sách 22.27
ngàn
11.94
ngàn
25.15
ngàn
16.76
ngàn
12.13
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,4957,102147,0561,395,57747,033
Khối lượng đang lưu hành 38,000,00060,000,00091,354,037980,999,979130,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,094
tỷ VND
360
tỷ VND
2,352
tỷ VND
25,898
tỷ VND
1,612
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
0
(0%)
35,147,015
(38.47%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,847
tỷ VND
3,086
tỷ VND
22,483
tỷ VND
17,227
tỷ VND
4,758
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 698
tỷ VND
81
tỷ VND
1,236
tỷ VND
5,453
tỷ VND
196
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 846
tỷ VND
716
tỷ VND
2,297
tỷ VND
16,440
tỷ VND
1,019
tỷ VND
Tổng Nợ 1,429
tỷ VND
1,181
tỷ VND
3,406
tỷ VND
184,849
tỷ VND
3,390
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,276
tỷ VND
1,897
tỷ VND
5,704
tỷ VND
202,563
tỷ VND
4,409
tỷ VND
Tiền mặt 410
tỷ VND
223
tỷ VND
349
tỷ VND
1,998
tỷ VND
565
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 234% / 103% / 72% / 203% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 63%62%60%91%77%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%3%5%32%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.40%4.10%9%125.20%17.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.40%-6.60%14.40%74%23.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.80%-4.40%11.20%-3.50%-4.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357