Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Bến Thành - BRC


BRC (HOSE):   9.90   0  (0%)
Tham Chiếu 9.90
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 3,349
KLTB 10 ngày 665
CN 52 tuần 12
TN 52 tuần 7.5
EPS 1.6 ngàn
PE 6.3 lần
Vốn thị trường 123 Tỷ
KL đang lưu hành 12.37 triệu
Giá sổ sách 15.8 ngàn
ROE 10%
Beta -0.25
EPS 4 quý trước 1,247
MUA BÁN
9.30 2,000 9.90 1,500 9.95 1,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BRC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 236.20 124 52% 17.60 10.70 61%
2018 242.60 233 96% 16.60 17 102%
2017 210.80 219.30 104% 14.40 15.40 107%
2016 0 203 0% 16.30 21.70 133%
2015 196 179.90 92% 14.50 13.20 91%
2014 215 203.70 95% 12.20 16.50 135%
2013 228 203.60 89% 10.50 11 105%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)03/05/2019

2018
9% (900 đồng tiền mặt)24/07/2018

2017
9% (900 đồng tiền mặt)01/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.2%)
EPS:
 
71.9%
PE:
 
83.3%
ROA:
 
74.1%
ROE:
 
55.6%
P/B:
 
73.4%
ĐÁY CP:
 
35.7%
Hệ Số Nợ:
 
62.1%
BETA:
 
6.6%
THANH KHOẢN:
 
61.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (18 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RBC 14.6 0 0 0% 0% 0 36.2%
CSM 15 112 133.9 1% 129% 0.3 45.9%
SRC 18.9 503 37.6 4% 150% 0.4 51.2%
BRR 8.5 530 16 5% 79% 0 46.8%
DRC 23.7 1,275 18.5 10% 184% 1.2 61.7%
TNC 14.7 2,315 6.3 14% 87% 0.3 70.8%
DPR 37.4 3,984 9.4 8% 67% 1.0 71.2%
CDR 7.7 0 0 9% 0% 0 30.2%
HNG 15.3 -1,490 -10.2 -14% 140% 0.2 34.9%
DRI 5.4 546 9.9 5% 46% 0 57.5%

So sánh

BRCDRCPHRRTBSRC
Giá Thị Trường 9.90
0   0%
23.65
-0.10   -0.4%
59.10
-0.80   -1.3%
10.70
0   0%
18.90
0   0%
EPS/PE 1.56k / 6.31.28k / 18.54.21k / 14.01.73k / 6.20.50k / 37.6
Giá Sổ Sách 15.75
ngàn
12.87
ngàn
20.46
ngàn
22.00
ngàn
12.61
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,349344,895523,13423940,355
Khối lượng đang lưu hành 12,374,997118,792,605135,499,19887,945,00028,065,765
Tổng Vốn Thị Trường 123
tỷ VND
2,809
tỷ VND
8,008
tỷ VND
941
tỷ VND
530
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 42,370
(0.34%)
37,600,270
(31.65%)
10,316,890
(7.61%)
0
(0%)
111,800
(0.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,757
tỷ VND
36,029
tỷ VND
18,133
tỷ VND
1,400
tỷ VND
10,761
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 137
tỷ VND
3,194
tỷ VND
4,478
tỷ VND
726
tỷ VND
516
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 195
tỷ VND
1,529
tỷ VND
2,773
tỷ VND
1,934
tỷ VND
354
tỷ VND
Tổng Nợ 94
tỷ VND
1,219
tỷ VND
2,515
tỷ VND
867
tỷ VND
457
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 289
tỷ VND
2,748
tỷ VND
5,287
tỷ VND
2,801
tỷ VND
811
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
128
tỷ VND
232
tỷ VND
317
tỷ VND
79
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 106% / 1011% / 215% / 72% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%44%48%31%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%9%25%52%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.10%5.40%-1.70%-2%-1.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.20%-12.60%19.80%31.70%-22.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.80%61.40%20.30%-5.60%41.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357