Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BSI


BSI (HOSE):   9.40   -0.10  (-1.1%)
Tham Chiếu 9.50
Mở Cửa 9.79
TN/CN 9.40 / 9.79
Khối Lượng 24,830
KLTB 13 tuần 36,287
KLTB 10 ngày 66,035
CN 52 tuần 9.6
TN 52 tuần 6.2
EPS 0.9 ngàn
PE 11.2 lần
Vốn thị trường 1,160 Tỷ
KL đang lưu hành 122.07 triệu
Giá sổ sách 11.8 ngàn
ROE 7%
Beta -0.33
EPS 4 quý trước 1,906
MUA BÁN
9.20 740 9.30 1,300 9.35 1,300 9.40 380 9.45 2,000 9.50 11,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BSI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 0 460.30 0% 220 127.70 58%
2018 0 912 0% 200 238.50 119%
2017 339.80 566.90 167% 82.60 207.80 252%
2016 330.40 647.80 196% 75.10 126 168%
2015 299.70 465.30 155% 98.20 101.50 103%
2014 156.70 530.70 339% 25.30 75.40 298%
2013 115.60 218.50 189% 3 15.10 503%
2012 0 221.10 0% 20.60 21.20 103%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)20/12/2019
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)19/06/2019
8% (800 đồng tiền mặt)27/05/2019

2018
Tỉ lệ: 100/3.1 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2018

2017
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)02/11/2017
Tỉ lệ: 100/3.07 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.9%)
EPS:
 
58.6%
PE:
 
63.6%
ROA:
 
69.0%
ROE:
 
45.1%
P/B:
 
62.9%
ĐÁY CP:
 
21.3%
Hệ Số Nợ:
 
77.9%
BETA:
 
7.4%
THANH KHOẢN:
 
79.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AGR 3.5 345 9.6 4% 35% 0.2 68.6%
MBS 11.6 1,013 11.5 11% 89% 0.2 65.3%
VIX 5.5 978 5.7 8% 46% 0.6 73.8%
CTS 6.9 655 10.7 6% 59% 0.4 64.3%
HBS 2 173 11.6 1% 17% -0.4 54%
FTS 13.1 2 6,450 0% 0% 0.1 46.3%
ORS 5.9 1,080 5.6 11% 59% 0.5 69.8%
PSI 2 111 18 1% 19% 0 54.1%
VCI 27.7 3,795 7.4 16% 122% 0.8 76.8%
KLB 11.3 0 0 0% 95% 0 34.4%

So sánh

BSIHBSPSITVSWSS
Giá Thị Trường 9.40
-0.10   -1.1%
2.00
0   0%
2.00
0   0%
12.35
0   0%
1.90
0   0%
EPS/PE 0.85k / 11.20.17k / 11.60.11k / 18.01.25k / 9.9-1.71k / -1.1
Giá Sổ Sách 11.81
ngàn
11.60
ngàn
10.35
ngàn
13.16
ngàn
8.62
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 36,2875,61575129,0982,245
Khối lượng đang lưu hành 122,070,07832,999,98059,841,30079,783,01650,300,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,147
tỷ VND
66
tỷ VND
120
tỷ VND
985
tỷ VND
96
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,339,489
(6.01%)
5,552
(0.02%)
8,958,540
(14.97%)
2,430,981
(3.05%)
1,695,100
(3.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,343
tỷ VND
248
tỷ VND
1,268
tỷ VND
1,718
tỷ VND
526
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 621
tỷ VND
38
tỷ VND
15
tỷ VND
595
tỷ VND
-13
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,442
tỷ VND
383
tỷ VND
619
tỷ VND
933
tỷ VND
434
tỷ VND
Tổng Nợ 339
tỷ VND
1
tỷ VND
239
tỷ VND
1,724
tỷ VND
50
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,781
tỷ VND
384
tỷ VND
858
tỷ VND
2,658
tỷ VND
484
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
172
tỷ VND
24
tỷ VND
28
tỷ VND
173
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 71% / 11% / 14% / 11-18% / -20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 19%0%28%65%10%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%15%1%35%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 43.60%-11.40%-6.20%34.60%53.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 101.80%132.40%344.20%26.60%284.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.20%-15.20%-5.40%6.40%-5.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357