Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi - BSQ


BSQ (UPCOM):   29   0  (0%)
Tham Chiếu 29
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 1,680
KLTB 10 ngày 860
CN 52 tuần 30
TN 52 tuần 16.5
EPS 2.8 ngàn
PE 10.4 lần
Vốn thị trường 1,305 Tỷ
KL đang lưu hành 45 triệu
Giá sổ sách 14.2 ngàn
ROE 20%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,316
MUA BÁN
28.00 5,500 29.00 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BSQ:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,153 296.50 26% 115.80 40.50 35%
2018 971.50 1,056.80 109% 67.90 99.60 147%
2017 1,493.30 998.40 67% 59 107.80 183%
2016 0 955.60 0% 33.40 84.90 254%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
22% (2200 đồng tiền mặt)23/05/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)06/07/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)16/01/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)17/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.5%)
EPS:
 
83.2%
PE:
 
64.5%
ROA:
 
91.4%
ROE:
 
83.4%
P/B:
 
33.2%
ĐÁY CP:
 
21.5%
Hệ Số Nợ:
 
42.1%
BETA:
 
15.1%
THANH KHOẢN:
 
47.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MSN 84.2 4,814 17.5 18% 281% 1.1 69.2%
THB 9 529 17 4% 71% 0 53.9%
HAD 23.5 2,233 10.5 12% 126% -0.0 58.1%
SLS 38.9 5,810 6.7 12% 79% 0.2 68.5%
TAC 26.8 2,964 9 15% 139% 0.2 62.9%
DBC 22.9 4,062 5.6 13% 69% 0.2 64.2%
BBC 66.5 6,798 9.8 11% 110% 0.4 67.2%
BTB 6.8 362 18.8 3% 48% 0 36.5%
VSN 36.9 1,579 23.4 12% 289% 0 59.4%
CMN 41.7 4,743 8.8 19% 147% 0 59.9%

So sánh

AFXBLTBSQFMCHNF
Giá Thị Trường 2.70
0   0%
17.00
0   0%
29.00
0   0%
28.20
-0.10   -0.4%
68.10
0   0%
EPS/PE 0.31k / 8.80k / 0.02.80k / 10.44.61k / 6.11.86k / 36.7
Giá Sổ Sách 10.37
ngàn
0
ngàn
14.21
ngàn
17.32
ngàn
12.86
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 884561,68089,091117
Khối lượng đang lưu hành 35,000,0004,000,00045,000,00040,200,00020,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 95
tỷ VND
68
tỷ VND
1,305
tỷ VND
1,134
tỷ VND
1,362
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
2,688,798
(6.69%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,579
tỷ VND
0
tỷ VND
3,307
tỷ VND
27,814
tỷ VND
6,231
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 35
tỷ VND
0
tỷ VND
334
tỷ VND
611
tỷ VND
146
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 363
tỷ VND
0
tỷ VND
639
tỷ VND
696
tỷ VND
257
tỷ VND
Tổng Nợ 176
tỷ VND
0
tỷ VND
249
tỷ VND
648
tỷ VND
761
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 539
tỷ VND
0
tỷ VND
888
tỷ VND
1,345
tỷ VND
1,018
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
0
tỷ VND
16
tỷ VND
194
tỷ VND
29
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 34% / 614% / 2014% / 274% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%0%28%48%75%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%0%10%2%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -17%-9.10%5%12.30%10.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 109.90%-16.20%8.10%44.50%15.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7%-8.50%-3%21.70%28.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357