Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Bến Thành - BTT


BTT (HOSE):   35.20   0  (0%)
Tham Chiếu 35.20
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 764
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 43.1
TN 52 tuần 31.6
EPS 4.2 ngàn
PE 8.3 lần
Vốn thị trường 475 Tỷ
KL đang lưu hành 13.50 triệu
Giá sổ sách 26.3 ngàn
ROE 16%
Beta 0.03
EPS 4 quý trước 3,462
MUA BÁN
37.10 1,120
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BTT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 0 163.20 0% 44 30.20 69%
2018 0 353.90 0% 0 0 0%
2017 0 357.40 0% 0 0 0%
2016 0 365.70 0% 34 39 115%
2015 290 333.90 115% 40 49.10 123%
2014 0 329.20 0% 45 49.50 110%
2012 0 325.20 0% 18 35.90 199%
2011 286 311.10 109% 35 45.70 131%
2010 220 272.30 124% 32 43.50 136%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)13/09/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)07/09/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)14/08/2017
Tỉ lệ: 200/43 (Chia tách cổ phiếu)14/08/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.3%)
EPS:
 
91.1%
PE:
 
74.6%
ROA:
 
86.5%
ROE:
 
74.5%
P/B:
 
44.4%
ĐÁY CP:
 
63.7%
Hệ Số Nợ:
 
75.5%
BETA:
 
61.1%
THANH KHOẢN:
 
42.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMS 3 314 9.6 2% 22% -0.6 51.3%
PNJ 83.8 4,677 17.9 25% 456% 1.2 71%
MWG 126.5 7,799 16.2 33% 538% 1.2 67.9%
HTT 1.5 -508 -3 -5% 16% 1.3 47.1%
ARM 49.5 2,676 18.5 18% 335% 1.0 54%
PET 7.6 488 15.5 9% 40% 0.7 64.8%
HTG 19.7 4,552 4.3 24% 0% 0 57.2%
SID 13 705 18.4 3% 61% 0 56.8%
CCI 14.5 1,731 8.4 12% 99% 0 56.5%
VHG 0.7 -1,572 -0.4 -97% 42% 1.1 41.7%

So sánh

BTTCKVCMWG1901CMWG1902CMWG1903CMWG1904GILKHAMWG
Giá Thị Trường 35.20
0   0%
14.00
0   0%
7.25
0   0%
10.40
0.70   7.2%
6.98
0.23   3.4%
39.55
-0.93   -2.3%
20.50
-0.30   -1.4%
28.00
1.30   4.9%
126.50
1.30   1.0%
EPS/PE 4.25k / 8.31.32k / 10.60k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.07.50k / 2.71.37k / 20.47.80k / 16.2
Giá Sổ Sách 26.33
ngàn
21.02
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
35.76
ngàn
23.94
ngàn
23.52
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 76426266,03065,894174,59254,14127,855160816,203
Khối lượng đang lưu hành 13,500,0004,050,0001,000,0002,400,0002,000,0001,000,00021,569,24812,768,439443,496,178
Tổng Vốn Thị Trường 475
tỷ VND
57
tỷ VND
7
tỷ VND
25
tỷ VND
14
tỷ VND
40
tỷ VND
442
tỷ VND
358
tỷ VND
56,102
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,515
(0.05%)
955,600
(23.6%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
1,705,936
(7.91%)
834,926
(6.54%)
71,975,593
(16.23%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,476
tỷ VND
1,591
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
13,960
tỷ VND
1,919
tỷ VND
299,100
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 410
tỷ VND
40
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
899
tỷ VND
520
tỷ VND
10,646
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 355
tỷ VND
85
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
771
tỷ VND
306
tỷ VND
10,431
tỷ VND
Tổng Nợ 154
tỷ VND
93
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
817
tỷ VND
22
tỷ VND
22,336
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 509
tỷ VND
179
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1,589
tỷ VND
328
tỷ VND
32,767
tỷ VND
Tiền mặt 34
tỷ VND
32
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
238
tỷ VND
1
tỷ VND
3,293
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 163% / 60% / 00% / 00% / 00% / 010% / 215% / 611% / 33
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%52%0%0%0%0%51%7%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%3%0%0%0%0%6%27%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1%18.30%0%0%0%0%22.60%42.50%56.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4.60%7.20%0%0%0%0%23.60%17.30%68.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.70%12%0%0%0%0%27.50%31.70%27.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357