Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Bến Thành - BTT


BTT (HOSE):   34.40   -2.50  (-6.8%)
Tham Chiếu 36.90
Mở Cửa 34.40
TN/CN 34.40 / 34.40
Khối Lượng 10
KLTB 13 tuần 574
KLTB 10 ngày 107
CN 52 tuần 43.1
TN 52 tuần 31.6
EPS 4.2 ngàn
PE 8.1 lần
Vốn thị trường 464 Tỷ
KL đang lưu hành 13.50 triệu
Giá sổ sách 26.3 ngàn
ROE 16%
Beta 0.05
EPS 4 quý trước 3,462
MUA BÁN
35.00 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BTT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 0 163.20 0% 44 30.20 69%
2018 0 353.90 0% 0 0 0%
2017 0 357.40 0% 0 0 0%
2016 0 365.70 0% 34 39 115%
2015 290 333.90 115% 40 49.10 123%
2014 0 329.20 0% 45 49.50 110%
2012 0 325.20 0% 18 35.90 199%
2011 286 311.10 109% 35 45.70 131%
2010 220 272.30 124% 32 43.50 136%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)13/09/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)07/09/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)14/08/2017
Tỉ lệ: 200/43 (Chia tách cổ phiếu)14/08/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.7%)
EPS:
 
91.2%
PE:
 
75.3%
ROA:
 
86.6%
ROE:
 
74.7%
P/B:
 
45.2%
ĐÁY CP:
 
66.5%
Hệ Số Nợ:
 
75.4%
BETA:
 
63.2%
THANH KHOẢN:
 
40.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMS 3.4 314 10.8 2% 25% -0.4 46.9%
PNJ 81.9 4,677 17.5 25% 446% 1.2 71.3%
DGW 25 3,037 8.2 15% 125% 0.9 69.4%
TAG 31 200 155 2% 369% 0.2 48.1%
HLG 7.8 2,346 3.3 14% 45% 0.5 70.9%
CMV 18.4 1,454 12.6 10% 119% -1.0 38.7%
HTT 1.6 -508 -3.1 -5% 16% 1.1 46.5%
BTT 34.4 4,246 8.1 16% 131% 0.1 68.7%
SMA 13 898 14.5 8% 121% 0.3 55.4%
VHG 0.8 -1,572 -0.5 -97% 48% 1.1 40.2%

So sánh

BTTCPNJ1901PNJSVCTMCTNA
Giá Thị Trường 34.40
-2.50   -6.8%
0.71
0   0%
81.90
1.90   2.4%
40.40
0.05   0.1%
13.80
0   0%
15.10
0   0%
EPS/PE 4.25k / 8.10k / 0.04.68k / 17.57.02k / 5.81.37k / 10.11.10k / 13.8
Giá Sổ Sách 26.33
ngàn
0
ngàn
18.38
ngàn
61.32
ngàn
15.94
ngàn
12.73
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 57438,797566,3605,521702283,164
Khối lượng đang lưu hành 13,500,0001,000,000222,669,69724,975,50712,400,00034,646,390
Tổng Vốn Thị Trường 464
tỷ VND
1
tỷ VND
18,237
tỷ VND
1,009
tỷ VND
171
tỷ VND
523
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,515
(0.05%)
0
(0%)
48,154,538
(21.63%)
9,556,804
(38.26%)
70,861
(0.57%)
973,541
(2.81%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,476
tỷ VND
0
tỷ VND
120,092
tỷ VND
98,580
tỷ VND
25,928
tỷ VND
24,463
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 410
tỷ VND
0
tỷ VND
4,307
tỷ VND
1,063
tỷ VND
281
tỷ VND
630
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 355
tỷ VND
0
tỷ VND
4,093
tỷ VND
1,531
tỷ VND
198
tỷ VND
441
tỷ VND
Tổng Nợ 154
tỷ VND
0
tỷ VND
2,434
tỷ VND
3,156
tỷ VND
140
tỷ VND
1,073
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 509
tỷ VND
0
tỷ VND
6,526
tỷ VND
4,687
tỷ VND
337
tỷ VND
1,514
tỷ VND
Tiền mặt 34
tỷ VND
0
tỷ VND
122
tỷ VND
255
tỷ VND
35
tỷ VND
70
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 160% / 016% / 256% / 205% / 93% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%0%37%67%41%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%0%4%1%1%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1%0%11.90%18.40%4.30%22.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4.60%0%115.20%60.30%17.50%22.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.70%0%22.50%17.10%12.20%24.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357