Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tập đoàn Bảo Việt - BVH


BVH (HOSE):   53.80   1.10  (2.1%)
Tham Chiếu 52.70
Mở Cửa 53
TN/CN 52.70 / 54
Khối Lượng 1,162,100
KLTB 13 tuần 1,077,736
KLTB 10 ngày 660,160
CN 52 tuần 70.4
TN 52 tuần 44.0
EPS 2.55 ngàn
PE 21.1 lần
Vốn thị trường 39,937.0 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 742.32 triệu
Giá sổ sách 28.7 ngàn
ROE 8.9%
Beta 1.42
EPS 4 quý trước 1,464
MUA BÁN
53.60 5,400 53.70 43,600 53.80 18,300 53.90 29,100 54.00 91,600 54.10 3,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BVH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 1,408.90 0% 0 0 0%
2019 45,000,000 35,814.50 0% 1,250,000 1,242.70 0%
2018 1,428,000 30,865.10 2% 1,050,000 1,088.70 0%
2017 28,876,000 25,008.10 0% 1,195,000 1,603.10 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
8% (800 đồng tiền mặt)20/10/2020

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)15/11/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)02/08/2018




Gía trung bình: 53.47

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.6%)
EPS:
 
75.6%
PE:
 
51.4%
ROA:
 
47.5%
ROE:
 
63.5%
P/B:
 
29.2%
ĐÁY CP:
 
65.6%
Hệ Số Nợ:
 
9.9%
BETA:
 
72.2%
THANH KHOẢN:
 
85.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (29 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIB 41.4 4.71 8.8 2,704% 2% 1.4 56.6%
VCB 98.5 5.71 17.3 2,096% 4% 1.1 58.1%
VBB 17.7 0.56 31.6 434% 1% 1.4 44.7%
VNR 22 2,668 0 12% 1% 1.1 48.3%
CTG 34 5.43 6.3 1,930% 1% 1.6 62.2%
TPB 35.1 3.87 9.1 2,139% 2% 1.5 59.3%
VPB 60.5 4.60 13.2 2,018% 3% 1.5 57.5%
PGI 24 2.15 11.2 1,240% 1% 0.7 50.7%
HDB 35.1 3.97 8.8 1,864% 2% 1.4 59.5%
LPB 25.2 1,872 0 15% 2% 1.5 42.9%

So sánh

BIDBVHLPBPTISTB
Giá Thị Trường 0.00
0   -0.8%
0.00
0   2.1%
0.00
0   0.4%
0.00
0   0%
0.00
0   2.9%
EPS/PE 0.00k / 21.120.00k / 23.360.00k / 8.270.00k / 9.190.00k / 13.40
Giá Sổ Sách 0.02
ngàn
0.03
ngàn
0.01
ngàn
0.03
ngàn
0.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,745,4591,077,73613,664,4844,10737,354,284
Khối lượng đang lưu hành 4,160,245,514742,322,7641,203,595,58580,395,7091,685,215,717
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 65,637,496
(1.58%)
170,522,250
(22.97%)
0
(0%)
31,453,838
(39.12%)
218,409,926
(12.96%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 98,446
tỷ VND
38,792
tỷ VND
18,525
tỷ VND
6,084
tỷ VND
32,756
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8,459
tỷ VND
1,894
tỷ VND
2,253
tỷ VND
254
tỷ VND
2,697
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 82,263
tỷ VND
21,267
tỷ VND
15,109
tỷ VND
2,089
tỷ VND
29,734
tỷ VND
Tổng Nợ 1,476,624
tỷ VND
125,336
tỷ VND
230,100
tỷ VND
6,221
tỷ VND
467,694
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,558,887
tỷ VND
146,603
tỷ VND
245,208
tỷ VND
8,310
tỷ VND
497,428
tỷ VND
Tiền mặt 85,087
tỷ VND
4,378
tỷ VND
18,116
tỷ VND
134
tỷ VND
8,632
tỷ VND
ROA / ROE 54% / 1,028129% / 89192% / 1,491306% / 1,21654% / 907
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 95%85%94%75%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%5%12%4%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.20%2,653.30%3.70%0.10%-2.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 20.90%87.20%21%5.80%0.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.30%-9.70%39.90%36.30%26.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan BVH


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357