Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long - CCL


CCL (HOSE):   3.63   0.07  (2.0%)
Tham Chiếu 3.56
Mở Cửa 3.52
TN/CN 3.45 / 3.68
Khối Lượng 372,290
KLTB 13 tuần 124,120
KLTB 10 ngày 182,776
CN 52 tuần 5.3
TN 52 tuần 3.2
EPS 0.6 ngàn
PE 5.9 lần
Vốn thị trường 129 Tỷ
KL đang lưu hành 35.50 triệu
Giá sổ sách 14.6 ngàn
ROE 4%
Beta 0.46
EPS 4 quý trước 145
MUA BÁN
3.44 1,000 3.45 6,660 3.60 200 3.63 560 3.64 200 3.65 6,230
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CCL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 475,000 137,327 29% 28,900 13,671 47%
2017 100,000 100,107 100% 12,000 10,455 87%
2016 90,000 75,387 84% 10,800 4,563 42%
2015 85,000 44,668 53% 10,200 2,075 20%
2014 85,000 37,146 44% 10,200 2,193 22%
2013 87,000 45,602 52% 13,000 2,124 16%
2012 180,000 60,417 34% 28,800 8,308 29%
2011 450,000 83,563 19% 156,000 8,159 5%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)27/11/2015

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới11 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100212 (lần)
CCI(14) < -1001
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-119 (lần)
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.7%)
EPS:
 
49.4%
PE:
 
83.5%
ROA:
 
43.4%
ROE:
 
28.1%
P/B:
 
95.0%
ĐÁY CP:
 
64.0%
Hệ Số Nợ:
 
69.0%
BETA:
 
80.3%
THANH KHOẢN:
 
87.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LAI 9.3 16,584 0.6 11% 62% 0 59%
VSI 28.1 2,398 11.7 16% 188% -0.0 48.9%
VCP 33 4,100 8 31% 0% 0 56.4%
PXL 2.6 154 16.9 2% 26% 0.8 58.8%
TVG 0.9 0 0 6% 0% 0 37%
VES 1.1 0 0 -20% 77% 4.8 42%
VHH 5.3 0 0 -38% 98% 2.2 36.2%
THG 31.8 6,348 5 27% 134% 0.2 70.8%
HUT 5.3 628 8.4 4% 41% 1.2 64.6%
LGC 28 1,279 21.9 10% 169% -0.2 37.8%

So sánh

CCLLHCMCIPXLTHG
Giá Thị Trường 3.63
0.07   2.0%
60.00
-0.90   -1.5%
5.60
0   0%
2.60
0   0%
31.80
0.20   0.6%
EPS/PE 0.61k / 5.916.99k / 3.50k / 0.00.15k / 16.96.35k / 5.0
Giá Sổ Sách 14.64
ngàn
96.23
ngàn
0
ngàn
10.17
ngàn
23.66
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 124,1207,14463128,98512,637
Khối lượng đang lưu hành 35,499,8853,600,0003,500,00082,500,41213,199,898
Tổng Vốn Thị Trường 129
tỷ VND
216
tỷ VND
20
tỷ VND
215
tỷ VND
420
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,228,475
(9.09%)
745,060
(20.7%)
0
(0%)
0
(0%)
42,750
(0.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 795
tỷ VND
3,162
tỷ VND
0
tỷ VND
771
tỷ VND
5,156
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 94
tỷ VND
280
tỷ VND
0
tỷ VND
59
tỷ VND
392
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 520
tỷ VND
346
tỷ VND
0
tỷ VND
839
tỷ VND
312
tỷ VND
Tổng Nợ 134
tỷ VND
178
tỷ VND
84
tỷ VND
206
tỷ VND
548
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 654
tỷ VND
524
tỷ VND
84
tỷ VND
1,045
tỷ VND
860
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
41
tỷ VND
6
tỷ VND
0
tỷ VND
129
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 417% / 25-16% / 641% / 210% / 27
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 21%34%100%20%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%9%0%8%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.70%52.60%3.50%65%14.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 34.50%29%-4,058%-636%57.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.20%19.20%14.30%-10.90%28.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357