Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập Đoàn C.E.O - CEO


CEO (HNX):   11.20   -0.10  (-0.9%)
Tham Chiếu 11.30
Mở Cửa 11.30
TN/CN 11.20 / 11.40
Khối Lượng 256,300
KLTB 13 tuần 479,646
KLTB 10 ngày 396,226
CN 52 tuần 14.6
TN 52 tuần 10.7
EPS 2.6 ngàn
PE 4.4 lần
Vốn thị trường 1,729 Tỷ
KL đang lưu hành 154.40 triệu
Giá sổ sách 14.9 ngàn
ROE 24%
Beta 1.11
EPS 4 quý trước 2,225
MUA BÁN
11.00 21,400 11.10 92,500 11.20 2,400 11.30 70,000 11.40 53,500 11.50 34,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CEO:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,200 2,386.70 108% 370 520.90 141%
2017 2,000.60 1,832.80 92% 275 464.70 169%
2016 1,200 1,607.50 134% 206 303 147%
2015 1,000 639.40 64% 167.40 271.80 162%
2014 172.70 449 260% 37.10 142.60 384%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)27/08/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)19/07/2017
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/06/2017

2016
9% (900 đồng tiền mặt)07/04/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)22/02/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
CCI(7) Vượt lên -1002
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.1%)
EPS:
 
81.1%
PE:
 
92.9%
ROA:
 
67.5%
ROE:
 
88.8%
P/B:
 
66.0%
ĐÁY CP:
 
70.4%
Hệ Số Nợ:
 
29.1%
BETA:
 
95.7%
THANH KHOẢN:
 
93.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TDC 8.4 1,282 6.6 11% 69% 0.4 61%
ITA 3.1 127 24.2 1% 28% 0.9 54.6%
ITC 12.6 1,070 11.8 5% 54% -0.1 50.5%
TIG 3.5 674 5.2 6% 29% 0.5 69.1%
DRH 7.7 975 7.9 8% 60% 0.3 65.5%
SHN 9 221 40.7 2% 63% 0.3 50.1%
SZL 43.6 5,683 7.7 17% 132% -0.2 60%
KAC 14.7 97 151.5 1% 112% -0.1 27.8%
NHA 8.3 1,825 4.5 15% 69% 0.2 75.3%
UIC 34.4 6,477 5.3 19% 99% 0.1 69.6%

So sánh

CEOHQCLGLSDUVIC
Giá Thị Trường 11.20
-0.10   -0.9%
1.39
-0.01   -0.7%
10.50
-0.05   -0.5%
8.00
0   0%
116.90
0.50   0.4%
EPS/PE 2.56k / 4.40.09k / 15.62.48k / 4.20.05k / 170.21.89k / 61.8
Giá Sổ Sách 14.86
ngàn
9.01
ngàn
16.15
ngàn
17.44
ngàn
32.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 479,6462,635,677169,7443,919667,651
Khối lượng đang lưu hành 154,403,991476,600,00049,997,10020,000,0003,345,935,389
Tổng Vốn Thị Trường 1,729
tỷ VND
662
tỷ VND
525
tỷ VND
160
tỷ VND
391,140
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 17,762,652
(11.5%)
44,054,105
(9.24%)
25,411
(0.05%)
779,800
(3.9%)
247,923,112
(7.41%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,988
tỷ VND
6,774
tỷ VND
4,373
tỷ VND
1,447
tỷ VND
391,459
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,144
tỷ VND
1,448
tỷ VND
363
tỷ VND
103
tỷ VND
31,285
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,294
tỷ VND
4,296
tỷ VND
807
tỷ VND
349
tỷ VND
102,373
tỷ VND
Tổng Nợ 6,409
tỷ VND
2,414
tỷ VND
1,173
tỷ VND
768
tỷ VND
211,753
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,703
tỷ VND
6,711
tỷ VND
1,980
tỷ VND
1,117
tỷ VND
314,126
tỷ VND
Tiền mặt 504
tỷ VND
36
tỷ VND
144
tỷ VND
41
tỷ VND
7,442
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 241% / 17% / 160% / 03% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 74%36%59%69%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%21%8%7%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 80.40%47.20%118.30%135.20%46.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 115.70%430.80%60%42.80%25.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.20%-2.20%2.10%0.10%26%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357