Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập Đoàn C.E.O - CEO


CEO (HNX):   10.10   -0.10  (-1.0%)
Tham Chiếu 10.20
Mở Cửa 10.20
TN/CN 10 / 10.20
Khối Lượng 2,110,800
KLTB 13 tuần 694,257
KLTB 10 ngày 1,049,329
CN 52 tuần 13.2
TN 52 tuần 9.9
EPS 1.6 ngàn
PE 6.2 lần
Vốn thị trường 1,559 Tỷ
KL đang lưu hành 257.34 triệu
Giá sổ sách 16.3 ngàn
ROE 23%
Beta 0.88
EPS 4 quý trước 2,099
MUA BÁN
9.80 33,400 9.90 181,600 10.00 100 10.10 0 10.20 231,900 10.30 353,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CEO:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,200 2,386.70 108% 370 520.90 141%
2017 2,000.60 1,832.80 92% 275 464.70 169%
2016 1,200 1,607.50 134% 206 303 147%
2015 1,000 639.40 64% 167.40 271.80 162%
2014 172.70 449 260% 37.10 142.60 384%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)04/07/2019
Tỉ lệ: 3/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/07/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)27/08/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)19/07/2017
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-1
Giá vượt xuống SMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(10)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--1
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--1
SKD(14) Vượt xuống 80-2
William(14) Vượt xuống -20-2
MFI(7) Vượt xuống 80-2
MFI(14) Vượt xuống 80-2
Tổng điểm    -14


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.9%)
EPS:
 
72.8%
PE:
 
84.2%
ROA:
 
74.2%
ROE:
 
87.1%
P/B:
 
74.2%
ĐÁY CP:
 
80.5%
Hệ Số Nợ:
 
33.4%
BETA:
 
90.0%
THANH KHOẢN:
 
95.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LGL 10.5 3,301 3.2 23% 72% 0.4 71.9%
REE 38.8 4,445 8.7 17% 116% 1.1 75.1%
D2D 69.7 6,447 10.8 25% 133% 0.4 63.7%
CEO 10.1 1,638 6.2 23% 62% 0.9 76.9%
KDH 25.1 1,522 16.5 11% 189% 0.4 66.4%
QCG 4.6 337 13.7 2% 30% 0.8 58%
IDJ 4.5 1,513 3 15% 45% 0.2 70%
SC5 23.9 3,315 7.2 15% 105% 0.9 63.4%
IJC 15 2,113 7.1 17% 118% 0.6 61.5%
LHG 16.8 2,662 6.3 12% 74% 0.9 78.9%

So sánh

CEOFLCHDGIDJPFL
Giá Thị Trường 10.10
-0.10   -1.0%
3.61
-0.02   -0.6%
34.20
-0.40   -1.2%
4.50
0   0%
1.00
0   0%
EPS/PE 1.64k / 6.20.48k / 7.58.17k / 4.21.51k / 3.0-0.49k / -2.0
Giá Sổ Sách 16.28
ngàn
12.75
ngàn
25.31
ngàn
9.98
ngàn
6.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 694,2573,643,920526,884154,33096,627
Khối lượng đang lưu hành 257,339,985709,997,807118,690,04532,600,00050,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,599
tỷ VND
2,563
tỷ VND
4,059
tỷ VND
147
tỷ VND
50
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 17,762,652
(6.9%)
71,214,637
(10.03%)
15,002,967
(12.64%)
4,235,000
(12.99%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,473
tỷ VND
49,521
tỷ VND
17,604
tỷ VND
1,534
tỷ VND
777
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,219
tỷ VND
3,223
tỷ VND
2,578
tỷ VND
77
tỷ VND
21
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,514
tỷ VND
9,050
tỷ VND
3,004
tỷ VND
325
tỷ VND
312
tỷ VND
Tổng Nợ 5,709
tỷ VND
17,970
tỷ VND
10,482
tỷ VND
414
tỷ VND
212
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,223
tỷ VND
27,021
tỷ VND
13,486
tỷ VND
739
tỷ VND
524
tỷ VND
Tiền mặt 390
tỷ VND
426
tỷ VND
968
tỷ VND
46
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 231% / 49% / 397% / 15-5% / -8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%67%78%56%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%7%15%5%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 80.40%56.90%28.50%211.80%147%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 115.70%77.20%59.20%-2,813.60%-421.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.20%1.10%19.40%-5.60%-10.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357