Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh - CII


CII (HOSE):   22.90   -0.45  (-1.9%)
Tham Chiếu 23.35
Mở Cửa 23.15
TN/CN 22.90 / 23.45
Khối Lượng 1,256,410
KLTB 13 tuần 705,797
KLTB 10 ngày 972,862
CN 52 tuần 37.1
TN 52 tuần 22.7
EPS 0.7 ngàn
PE 31 lần
Vốn thị trường 6,413 Tỷ
KL đang lưu hành 280.04 triệu
Giá sổ sách 27.5 ngàn
ROE 4%
Beta 0.47
EPS 4 quý trước 5,746
MUA BÁN
22.80 33,320 22.85 17,300 22.90 50,830 23.20 4,000 23.25 14,000 23.30 56,420
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CII:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 6,300,000 1,596,753 25% 0 0 0%
2017 0 2,108,409 0% 0 0 0%
2016 3,020,000 1,233,178 41% 847,000 1,158,742 137%
2015 3,145,000 1,774,657 56% 670,000 958,628 143%
2014 768,192 2,626,127 342% 233,718 700,401 300%
2013 778,500 718,499 92% 311,000 118,780 38%
2011 779,900 198,841 25% 396,800 130,811 33%
2010 762,390 198,035 26% 450,000 377,354 84%
2009 309,970 202,590 65% 156,050 316,248 203%
2008 359,149 229,046 64% 160,100 146,300 91%
2007 323,234 177,424 55% 1,441 95,819 6,649%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5.5% (550 đồng tiền mặt)01/03/2017

2016
6.5% (650 đồng tiền mặt)26/12/2016
6.5% (650 đồng tiền mặt)18/07/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)03/11/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)14/09/2015
12% (1200 đồng tiền mặt)12/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1170 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-125 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt xuống F100.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.6%)
EPS:
 
52.7%
PE:
 
42.2%
ROA:
 
24.9%
ROE:
 
29.6%
P/B:
 
62.8%
ĐÁY CP:
 
88.8%
Hệ Số Nợ:
 
32.8%
BETA:
 
80.5%
THANH KHOẢN:
 
94.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HU4 7.2 229 31.4 2% 54% 0 37.1%
ICN 61.5 188 327.1 37% 345% 0 42.5%
CCL 3.3 593 5.5 5% 30% 0.9 69.8%
CTX 22.5 9,437 2.4 31% 74% -0.1 63.8%
LUT 2.4 1,372 1.7 1% 19% -0.2 44.2%
CI5 8.1 0 0 5% 0% 0 24.7%
C32 28 6,994 4 21% 83% 1.0 78.6%
VHH 7.3 0 0 -38% 134% 2.2 31.5%
HUT 3.6 244 14.8 2% 31% 1.2 61.5%
VES 0.9 0 0 -20% 63% 4.8 42.6%

So sánh

ASMCIILAIMCISDX
Giá Thị Trường 8.70
-0.01   -0.1%
22.90
-0.45   -1.9%
12.70
3.50   38.0%
5.60
0   0%
6.80
0   0%
EPS/PE 4.78k / 1.80.74k / 31.016.58k / 0.80k / 0.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 23.92
ngàn
27.50
ngàn
15.02
ngàn
0
ngàn
4.09
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,045,718705,7971500
Khối lượng đang lưu hành 241,933,853280,043,2738,550,0003,500,0002,250,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,105
tỷ VND
6,413
tỷ VND
109
tỷ VND
20
tỷ VND
15
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.4%)
134,175,831
(47.91%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,388
tỷ VND
12,761
tỷ VND
803
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,067
tỷ VND
5,314
tỷ VND
228
tỷ VND
0
tỷ VND
-1
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 5,788
tỷ VND
7,701
tỷ VND
122
tỷ VND
0
tỷ VND
16
tỷ VND
Tổng Nợ 6,210
tỷ VND
14,480
tỷ VND
270
tỷ VND
84
tỷ VND
41
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 11,998
tỷ VND
22,181
tỷ VND
392
tỷ VND
84
tỷ VND
57
tỷ VND
Tiền mặt 502
tỷ VND
490
tỷ VND
40
tỷ VND
6
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 231% / 44% / 11-16% / 64-4% / -25
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%65%69%100%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%42%28%0%-663%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 79.70%60.60%7.30%3.50%28.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 186.90%115.70%170.40%-4,058%-850.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.90%15.40%2.20%14.30%-5%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357