Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cát Lợi - CLC


CLC (HOSE):   33.50   0  (0%)
Tham Chiếu 33.50
Mở Cửa 33.85
TN/CN 33.50 / 34
Khối Lượng 29,210
KLTB 13 tuần 5,349
KLTB 10 ngày 12,812
CN 52 tuần 35.8
TN 52 tuần 26.6
EPS 5.8 ngàn
PE 5.8 lần
Vốn thị trường 878 Tỷ
KL đang lưu hành 26.21 triệu
Giá sổ sách 25.5 ngàn
ROE 23%
Beta 0.11
EPS 4 quý trước 3,983
MUA BÁN
33.00 2,000 33.05 30 33.10 10 33.50 2,090 33.90 500 34.00 2,590
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CLC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,870 458.30 25% 120 30.90 26%
2018 1,800 2,070.20 115% 104 148.50 143%
2017 1,647 1,833.50 111% 96 135 141%
2016 1,695 1,817.50 107% 80 141.20 177%
2015 1,530 1,762.60 115% 70 121.20 173%
2014 1,512 1,472.20 97% 65 86.40 133%
2013 1,398 1,602 115% 50 78.10 156%
2011 1,250 1,526.30 122% 46 65.40 142%
2010 1,190 1,215.70 102% 55 46.60 85%
2009 925 1,150 124% 50 54.70 109%
2008 800 923.70 115% 47 49.10 104%
2007 720 813.90 113% 42.30 45.60 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)15/05/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)19/11/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)09/05/2018
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)29/01/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)04/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1147 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100229 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100241 (lần)
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) Vượt lên 20219 (lần)
MFI(14) Vượt lên 2029 (lần)
Tổng điểm    13


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-252 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.9%)
EPS:
 
94.9%
PE:
 
86.2%
ROA:
 
85.5%
ROE:
 
87.8%
P/B:
 
45.6%
ĐÁY CP:
 
44.3%
Hệ Số Nợ:
 
48.2%
BETA:
 
64.5%
THANH KHOẢN:
 
63.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CAN 37 287 128.9 1% 172% -0.3 26.3%
CLC 33.5 5,776 5.8 23% 132% 0.1 68.9%
VCF 178.9 22,404 8 39% 316% 0.1 69.3%
DBC 23.7 4,062 5.8 13% 71% 0.3 66.6%
KTS 19.9 1,996 10 6% 63% -0.4 43.6%
BSQ 25 2,797 8.9 20% 176% 0 57%
VDL 21.6 1,281 16.9 10% 170% -0.4 60.8%
SMB 40.6 5,108 7.9 37% 295% 0.4 67%
BSD 35.5 0 0 12% 0% 0 29.4%
QNS 31.6 3,430 9.2 22% 169% 0 70.5%

So sánh

CLCHATLAFLSSVLF
Giá Thị Trường 33.50
0   0%
33.40
-0.10   -0.3%
7.04
0.04   0.6%
5.15
0.01   0.2%
0.80
0   0%
EPS/PE 5.78k / 5.89.52k / 3.5-3.79k / -1.9-0.23k / -22.30k / 0.0
Giá Sổ Sách 25.47
ngàn
21.45
ngàn
8.03
ngàn
21.42
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,3491,7553,10050,4211,885
Khối lượng đang lưu hành 26,207,5833,123,00014,728,01970,000,00011,959,982
Tổng Vốn Thị Trường 878
tỷ VND
104
tỷ VND
104
tỷ VND
361
tỷ VND
10
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 583,066
(2.22%)
252,900
(8.1%)
425,967
(2.89%)
2,140,174
(3.06%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 18,731
tỷ VND
4,597
tỷ VND
10,107
tỷ VND
20,006
tỷ VND
9,437
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 971
tỷ VND
195
tỷ VND
13
tỷ VND
1,458
tỷ VND
-49
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 668
tỷ VND
67
tỷ VND
118
tỷ VND
1,499
tỷ VND
-62
tỷ VND
Tổng Nợ 661
tỷ VND
92
tỷ VND
112
tỷ VND
1,014
tỷ VND
200
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,329
tỷ VND
159
tỷ VND
230
tỷ VND
2,513
tỷ VND
138
tỷ VND
Tiền mặt 28
tỷ VND
16
tỷ VND
14
tỷ VND
13
tỷ VND
9
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 2319% / 44-24% / -47-1% / -2-25% / 43
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 50%58%49%40%145%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%4%0%7%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.70%11.50%9.60%0.80%-57.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17.50%44.20%-338%15.80%-33.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.90%12.70%26.50%3.80%-20.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357