Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái - CLL


CLL (HOSE):   26.90   0.40  (1.5%)
Tham Chiếu 26.50
Mở Cửa 26.90
TN/CN 26.90 / 26.90
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 660
KLTB 10 ngày 152
CN 52 tuần 32.5
TN 52 tuần 21.4
EPS 2.8 ngàn
PE 9.8 lần
Vốn thị trường 915 Tỷ
KL đang lưu hành 34 triệu
Giá sổ sách 19.1 ngàn
ROE 15%
Beta 0.21
EPS 4 quý trước 2,585
MUA BÁN
24.70 13,020 25.50 290 26.90 70 26.95 3,410 28.30 20 28.35 3,020
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CLL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 193 98 51% 84.60 26.30 31%
2018 315.50 378.40 120% 86.10 94.40 110%
2017 300 252 84% 83.50 83.50 100%
2016 295.10 287.70 97% 81.20 81.30 100%
2015 275 272.90 99% 77 78.30 102%
2014 229 234.90 103% 75.10 76.40 102%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
2% (200 đồng tiền mặt)23/05/2019
20% (2000 đồng tiền mặt)26/03/2019

2018
2% (200 đồng tiền mặt)01/06/2018
18% (1800 đồng tiền mặt)10/04/2018

2017
18% (1800 đồng tiền mặt)23/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.4%)
EPS:
 
82.7%
PE:
 
66.4%
ROA:
 
89.8%
ROE:
 
70.2%
P/B:
 
41.1%
ĐÁY CP:
 
45.4%
Hệ Số Nợ:
 
92.3%
BETA:
 
68.4%
THANH KHOẢN:
 
41.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNL 16.5 2,530 6.5 11% 70% 0.5 69.8%
TCO 9.9 761 13 7% 94% 0.3 65.6%
VTV 8.7 851 10.2 6% 61% 0.5 58.9%
PDN 84.1 9,806 8.6 24% 206% -0.2 59.2%
SGP 8.6 867 9.9 10% 100% 0 54.9%
PTS 5.1 1,065 4.8 7% 31% 0.1 60%
HHG 1.6 -160 -10 -2% 16% 0.6 48.6%
VST 0.5 -4,052 -0.1 20% -2% 0.3 42.5%
CMP 9.1 699 13 6% 82% 0 49.2%
DVC 9 274 32.8 5% 30% 0 47.4%

So sánh

CLLDNLHTVQSPVFC
Giá Thị Trường 26.90
0.40   1.5%
12.40
0   0%
15.20
0   0%
14.50
0   0%
29.50
0   0%
EPS/PE 2.76k / 9.80.00k / 3100.02.44k / 6.20k / 0.00.77k / 38.3
Giá Sổ Sách 19.11
ngàn
17.51
ngàn
25.88
ngàn
0
ngàn
14.74
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6602428381538,785
Khối lượng đang lưu hành 34,000,0004,310,00013,104,00010,792,27533,976,121
Tổng Vốn Thị Trường 915
tỷ VND
53
tỷ VND
199
tỷ VND
156
tỷ VND
1,002
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,541,502
(7.48%)
0
(0%)
1,840,153
(14.04%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,637
tỷ VND
5
tỷ VND
2,019
tỷ VND
0
tỷ VND
9,625
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 479
tỷ VND
0
tỷ VND
304
tỷ VND
0
tỷ VND
231
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 650
tỷ VND
41
tỷ VND
339
tỷ VND
140
tỷ VND
501
tỷ VND
Tổng Nợ 78
tỷ VND
4
tỷ VND
61
tỷ VND
47
tỷ VND
399
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 727
tỷ VND
45
tỷ VND
400
tỷ VND
187
tỷ VND
900
tỷ VND
Tiền mặt 232
tỷ VND
13
tỷ VND
24
tỷ VND
12
tỷ VND
58
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 1510% / 148% / 914% / 163% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 11%8%15%25%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 29%0%15%0%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.50%18.10%2%46.10%6.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.40%56.80%3.10%64.50%-20.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.70%12.70%30.60%5.90%28.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357