Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC - CMG


CMG (HOSE):   19.20   0.30  (1.6%)
Tham Chiếu 18.90
Mở Cửa 19
TN/CN 19 / 19.50
Khối Lượng 2,510
KLTB 13 tuần 37,031
KLTB 10 ngày 17,748
CN 52 tuần 44.3
TN 52 tuần 16.9
EPS 3.0 ngàn
PE 6.5 lần
Vốn thị trường 1,383 Tỷ
KL đang lưu hành 71.96 triệu
Giá sổ sách 19.3 ngàn
ROE 20%
Beta 0.74
EPS 4 quý trước 2,173
MUA BÁN
18.70 530 18.90 20 19.00 2,000 19.15 620 19.20 2,050 19.50 5,590
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CMG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 5,656,010 2,253,239 40% 267,790 82,481 31%
2017 4,430,580 4,899,993 111% 207,730 252,029 121%
2016 0 4,291,789 0% 115,251 178,692 155%
2015 0 3,668,701 0% 110,003 160,757 146%
2014 0 3,107,347 0% 118,323 90,456 76%
2013 3,139,118 2,156,976 69% 56,415 30,169 53%
2012 745,000 2,853,701 383% 33,840 -56,186 -166%
2011 4,202,000 3,233,163 77% 80,000 -20,820 -26%
2010 5,000,000 3,631,614 73% 157,000 69,883 45%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)17/09/2018
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)17/09/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)10/08/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)11/08/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(14) Vượt lên -100224 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.0%)
EPS:
 
83.7%
PE:
 
80.3%
ROA:
 
76.5%
ROE:
 
80.7%
P/B:
 
53.9%
ĐÁY CP:
 
60.7%
Hệ Số Nợ:
 
44.6%
BETA:
 
89.4%
THANH KHOẢN:
 
78.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VEC 5.1 515 9.9 6% 35% 0 57.5%
IFC 10.7 1,720 6.2 10% 63% 0 50.6%
TST 5.7 -276 -20.7 -1% 27% 0.3 41.7%
LTC 3.2 -909 -3.5 -5% 20% 0.1 37.9%
VLA 12.1 1,728 7 11% 77% -0.2 64%
CNN 26 0 0 11% 0% 0 22.1%
ELC 7.8 470 16.6 3% 51% 0.5 63.5%
CNC 20 0 0 23% 0% 0 46.4%
HPT 9.2 0 0 12% 57% 0 35%
FPT 42.8 6,098 7 31% 164% 0.8 78.7%

So sánh

CMGFOXPOTSRASVT
Giá Thị Trường 19.20
0.30   1.6%
51.00
0   0%
19.30
0   0%
38.00
-3.50   -8.4%
6.20
0   0%
EPS/PE 2.97k / 6.54.63k / 11.01.52k / 12.720k / 1.90.28k / 22.5
Giá Sổ Sách 19.29
ngàn
17.05
ngàn
16.18
ngàn
28.29
ngàn
12.29
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 37,0312,5941,03561,064240
Khối lượng đang lưu hành 71,955,951226,159,72419,286,3462,000,00010,526,937
Tổng Vốn Thị Trường 1,382
tỷ VND
11,534
tỷ VND
372
tỷ VND
76
tỷ VND
65
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,476,843
(4.83%)
0
(0%)
20,948
(0.11%)
156,600
(7.83%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 36,997
tỷ VND
21,544
tỷ VND
10,379
tỷ VND
178
tỷ VND
827
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 768
tỷ VND
2,842
tỷ VND
260
tỷ VND
44
tỷ VND
32
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,297
tỷ VND
3,856
tỷ VND
312
tỷ VND
57
tỷ VND
129
tỷ VND
Tổng Nợ 1,995
tỷ VND
6,030
tỷ VND
1,552
tỷ VND
23
tỷ VND
1
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,292
tỷ VND
9,886
tỷ VND
1,864
tỷ VND
80
tỷ VND
131
tỷ VND
Tiền mặt 208
tỷ VND
751
tỷ VND
168
tỷ VND
5
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 2012% / 302% / 951% / 722% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%61%83%29%1%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%13%3%25%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.80%11.30%43.30%5,535.60%-3.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 34.30%8%39.90%-718%214.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 13%2%8.30%4.40%2.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357