Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Camimex Group - CMX


CMX (HOSE):   16.30   -0.20  (-1.2%)
Tham Chiếu 16.50
Mở Cửa 16.50
TN/CN 15.60 / 16.90
Khối Lượng 127,950
KLTB 13 tuần 62,973
KLTB 10 ngày 276,578
CN 52 tuần 16.5
TN 52 tuần 4.2
EPS 2.2 ngàn
PE 7.4 lần
Vốn thị trường 218 Tỷ
KL đang lưu hành 13.22 triệu
Giá sổ sách 5.8 ngàn
ROE 38%
Beta -0.12
EPS 4 quý trước -3,449
MUA BÁN
16.05 1,500 16.10 6,020 16.20 200 16.30 1,600 16.35 4,360 16.40 11,170
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CMX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,677,500 465,602 28% 62,690 17,473 28%
2017 1,612,800 902,460 56% 57,800 26,657 46%
2016 0 868,666 0% 29,000 -42,439 -146%
2015 0 812,754 0% 32,000 24,660 77%
2014 0 898,620 0% 41,600 7,267 17%
2013 1,250,000 606,395 49% 15,000 -126,673 -844%
2012 1,400,000 1,035,907 74% 8,000 2,817 35%
2011 1,500,000 1,277,727 85% 10,000 7,346 73%
2010 1,301,000 1,463,982 113% 27,000 41,515 154%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)26/04/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống dải Bollinger Trên-11 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R2-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R2-1
Hanging Man Pattern (Ngày)-1
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -14


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 47.8%)
EPS:
 
77.2%
PE:
 
76.2%
ROA:
 
52.8%
ROE:
 
96.1%
P/B:
 
30.1%
ĐÁY CP:
 
1.0%
Hệ Số Nợ:
 
8.1%
BETA:
 
5.3%
THANH KHOẢN:
 
83.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMX 16.3 2,228 7.4 38% 283% -0.1 47.8%
VNH 1 -1,376 -0.7 -141% 102% 1.1 37.5%
ACL 36 2,636 14.1 14% 200% 0.1 52.5%
MPC 47 6,305 7.5 30% 102% 0.5 69%
CAD 0.4 -520 -0.8 8% -6% 0.3 37.1%
SNC 12.9 3,102 4.2 12% 76% 0 60.4%
AVF 0.4 -2,159 -0.2 5% -1% 2.6 30.4%
SJ1 15.2 761 20 6% 109% 0.2 44.9%
AGF 5.0 -13,225 -0.4 -88% 33% 0.5 32.2%
SCO 5.6 0 0 5% -22% 0 22.6%

So sánh

ANVCMXSEASSNTS4
Giá Thị Trường 27.80
-0.55   -1.9%
16.30
-0.20   -1.2%
13.10
0   0%
9.40
-0.90   -8.7%
7.55
-0.15   -1.9%
EPS/PE 2.19k / 13.02.23k / 7.41.80k / 7.50.63k / 13.90.45k / 17.2
Giá Sổ Sách 11.53
ngàn
5.84
ngàn
17.03
ngàn
12.35
ngàn
16.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 652,92262,9734,13194,60347,012
Khối lượng đang lưu hành 124,649,87513,221,234125,000,00039,600,00016,051,594
Tổng Vốn Thị Trường 3,465
tỷ VND
216
tỷ VND
1,638
tỷ VND
372
tỷ VND
121
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 707,260
(0.57%)
24,237
(0.18%)
0
(0%)
0
(0%)
245,475
(1.53%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 27,993
tỷ VND
8,348
tỷ VND
2,609
tỷ VND
733
tỷ VND
7,048
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 805
tỷ VND
94
tỷ VND
372
tỷ VND
70
tỷ VND
231
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,437
tỷ VND
77
tỷ VND
2,129
tỷ VND
489
tỷ VND
264
tỷ VND
Tổng Nợ 1,812
tỷ VND
703
tỷ VND
514
tỷ VND
677
tỷ VND
995
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,250
tỷ VND
780
tỷ VND
2,643
tỷ VND
1,166
tỷ VND
1,259
tỷ VND
Tiền mặt 23
tỷ VND
6
tỷ VND
89
tỷ VND
0
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 194% / 389% / 112% / 51% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%90%19%58%79%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%1%14%10%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.30%1.60%-13.10%-20.60%4.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 469.60%-979.60%104.80%223.50%-79.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.60%-3.70%-0.70%13.80%34.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357