Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Camimex Group - CMX


CMX (HOSE):   24   0  (0%)
Tham Chiếu 24
Mở Cửa 24.60
TN/CN 23.55 / 24.60
Khối Lượng 21,000
KLTB 13 tuần 91,177
KLTB 10 ngày 331,653
CN 52 tuần 27.6
TN 52 tuần 4.2
EPS 5.9 ngàn
PE 4.1 lần
Vốn thị trường 317 Tỷ
KL đang lưu hành 13.22 triệu
Giá sổ sách 10.4 ngàn
ROE 56%
Beta -0.18
EPS 4 quý trước 1,757
MUA BÁN
23.60 500 23.70 850 23.80 500 24.00 700 24.10 1,000 24.50 530
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CMX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 2,637,300 0 0% 198,740 0 0%
2018 1,677,500 465,602 28% 62,690 17,473 28%
2017 1,612,800 902,460 56% 57,800 26,657 46%
2016 0 868,666 0% 29,000 -42,439 -146%
2015 0 812,754 0% 32,000 24,660 77%
2014 0 898,620 0% 41,600 7,267 17%
2013 1,250,000 606,395 49% 15,000 -126,673 -844%
2012 1,400,000 1,035,907 74% 8,000 2,817 35%
2011 1,500,000 1,277,727 85% 10,000 7,346 73%
2010 1,301,000 1,463,982 113% 27,000 41,515 154%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)26/04/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) Vượt lên -100210 (lần)
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.5%)
EPS:
 
94.5%
PE:
 
93.5%
ROA:
 
79.1%
ROE:
 
98.2%
P/B:
 
32.0%
ĐÁY CP:
 
0.3%
Hệ Số Nợ:
 
10.4%
BETA:
 
3.7%
THANH KHOẢN:
 
87.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MPC 42.5 6,888 6.2 30% 165% 0.5 71.3%
ABT 38 5,759 6.6 16% 105% 0.3 70%
ACL 41.6 10,352 4 42% 168% 0.3 68.5%
CMX 24 5,891 4.1 56% 231% -0.2 55.5%
AAM 13.8 893 15.4 5% 70% 0.1 57.1%
ICF 1.1 -1,114 -1 -12% 12% 0.5 44.4%
SJ1 20.4 1,235 16.5 9% 146% 0.2 47.2%
VNH 0.5 -1,376 -0.4 -141% 51% 1.1 46.6%
BLF 3.2 267 12 2% 23% -0.1 40.8%
SCO 5.6 0 0 5% -22% 0 28.9%

So sánh

ACLAVFCADCMXSJ1
Giá Thị Trường 41.60
-0.40   -1.0%
0.30
0   0%
0.50
0   0%
24.00
0   0%
20.40
0   0%
EPS/PE 10.35k / 4.0-2.11k / -0.1-0.76k / -0.75.89k / 4.11.24k / 16.5
Giá Sổ Sách 24.76
ngàn
-40.06
ngàn
-11.32
ngàn
10.40
ngàn
13.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 48,61418,0341,76091,177539
Khối lượng đang lưu hành 22,799,67543,338,0008,799,92713,221,23419,907,053
Tổng Vốn Thị Trường 948
tỷ VND
13
tỷ VND
4
tỷ VND
317
tỷ VND
406
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 740,039
(3.25%)
0
(0%)
0
(0%)
24,237
(0.18%)
20,610
(0.1%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,681
tỷ VND
6,849
tỷ VND
6,313
tỷ VND
8,945
tỷ VND
5,461
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 704
tỷ VND
-1,467
tỷ VND
-306
tỷ VND
154
tỷ VND
172
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 565
tỷ VND
-1,768
tỷ VND
-102
tỷ VND
138
tỷ VND
278
tỷ VND
Tổng Nợ 785
tỷ VND
1,851
tỷ VND
918
tỷ VND
735
tỷ VND
664
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,349
tỷ VND
82
tỷ VND
816
tỷ VND
873
tỷ VND
942
tỷ VND
Tiền mặt 80
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
4
tỷ VND
11
tỷ VND
ROA / ROE 18% / 42-107% / 5-1% / 79% / 563% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%2,246%112%84%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%-21%-5%2%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.50%-24.90%-16.80%13.40%23.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 248.50%-1,050.90%-1,810.20%-21.80%-4.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.70%-21.70%-14.40%17%13.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357