Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Camimex Group - CMX


CMX (HOSE):   16   0  (0%)
Tham Chiếu 16
Mở Cửa 16
TN/CN 15.60 / 16
Khối Lượng 40,090
KLTB 13 tuần 123,036
KLTB 10 ngày 331,653
CN 52 tuần 17.7
TN 52 tuần 4.2
EPS 5.0 ngàn
PE 3.2 lần
Vốn thị trường 212 Tỷ
KL đang lưu hành 13.22 triệu
Giá sổ sách 9.0 ngàn
ROE 56%
Beta -0.18
EPS 4 quý trước -3,358
MUA BÁN
15.65 200 15.70 1,930 15.75 100 16.00 16,640 16.10 21,450 16.15 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CMX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,677,500 465,602 28% 62,690 17,473 28%
2017 1,612,800 902,460 56% 57,800 26,657 46%
2016 0 868,666 0% 29,000 -42,439 -146%
2015 0 812,754 0% 32,000 24,660 77%
2014 0 898,620 0% 41,600 7,267 17%
2013 1,250,000 606,395 49% 15,000 -126,673 -844%
2012 1,400,000 1,035,907 74% 8,000 2,817 35%
2011 1,500,000 1,277,727 85% 10,000 7,346 73%
2010 1,301,000 1,463,982 113% 27,000 41,515 154%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)26/04/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-112 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
RSI(7) > 70-1
CCI(7) Vượt xuống 100-26 (lần)
CCI(14) > 100-1
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--13 (lần)
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -12


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.7%)
EPS:
 
92.4%
PE:
 
95.9%
ROA:
 
76.2%
ROE:
 
97.9%
P/B:
 
35.7%
ĐÁY CP:
 
1.3%
Hệ Số Nợ:
 
9.3%
BETA:
 
3.7%
THANH KHOẢN:
 
89.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DAT 10.3 954 10.1 8% 83% 1.0 53.7%
ATA 0.3 60 5 35% -1% -0.9 49%
BLF 3.7 2 1,850 0% 27% -0.1 31.2%
SNC 15.4 3,102 4.6 12% 91% 0 57.8%
CAD 0.6 -520 -1.2 8% -9% 0.3 30.3%
ACL 38 6,517 5.5 29% 155% 0.2 65.7%
SEA 12.8 1,590 8.2 10% 76% 0 62.9%
FMC 31.7 4,093 7.8 26% 204% 1.0 67.5%
AAM 12.8 1,034 12.8 5% 68% -0.1 52.6%
SCO 5.6 0 0 5% -22% 0 22.5%

So sánh

ACLCMXICFVHCVNH
Giá Thị Trường 38.00
2.45   6.9%
16.00
0   0%
2.12
0   0%
98.00
-0.30   -0.3%
0.90
0   0%
EPS/PE 6.52k / 5.54.99k / 3.2-1.11k / -1.913.20k / 7.4-1.38k / -0.7
Giá Sổ Sách 22.87
ngàn
8.97
ngàn
9.10
ngàn
40.94
ngàn
0.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 47,565123,0361,455238,4753,066
Khối lượng đang lưu hành 22,799,67513,221,23412,807,00092,403,9438,023,071
Tổng Vốn Thị Trường 866
tỷ VND
212
tỷ VND
27
tỷ VND
9,056
tỷ VND
7
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 740,039
(3.25%)
24,237
(0.18%)
361,810
(2.83%)
29,330,803
(31.74%)
84,409
(1.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,181
tỷ VND
8,686
tỷ VND
2,966
tỷ VND
58,078
tỷ VND
496
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 616
tỷ VND
135
tỷ VND
68
tỷ VND
4,217
tỷ VND
-46
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 521
tỷ VND
119
tỷ VND
117
tỷ VND
3,783
tỷ VND
8
tỷ VND
Tổng Nợ 700
tỷ VND
741
tỷ VND
142
tỷ VND
2,214
tỷ VND
5
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,221
tỷ VND
859
tỷ VND
258
tỷ VND
5,998
tỷ VND
13
tỷ VND
Tiền mặt 82
tỷ VND
6
tỷ VND
1
tỷ VND
483
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 298% / 56-6% / -1220% / 32-87% / -141
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%86%55%37%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%2%2%7%-9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.20%1.60%9.70%14.30%-20.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 36.50%-979.60%-1,534.80%44%-155.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.30%-3.70%-4.80%27%-13.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357