Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần CNG Việt Nam - CNG


CNG (HOSE):   22.80   -0.10  (-0.4%)
Tham Chiếu 22.90
Mở Cửa 22.60
TN/CN 22.60 / 22.85
Khối Lượng 8,800
KLTB 13 tuần 34,737
KLTB 10 ngày 14,879
CN 52 tuần 25.9
TN 52 tuần 22.1
EPS 4.1 ngàn
PE 5.6 lần
Vốn thị trường 616 Tỷ
KL đang lưu hành 27 triệu
Giá sổ sách 20.4 ngàn
ROE 20%
Beta 0.08
EPS 4 quý trước 3,741
MUA BÁN
22.50 3,200 22.55 4,410 22.60 9,570 22.80 120 22.85 2,930 22.90 600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CNG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,746.90 467.20 27% 84.40 12.80 15%
2018 1,395.70 1,819.20 130% 94.30 114.30 121%
2017 980.60 1,314.70 134% 80.80 109.30 135%
2016 1,100 890.60 81% 127.10 120.30 95%
2015 1,081.70 950.20 88% 110 118.70 108%
2014 1,016 1,085.60 107% 110 112.50 102%
2013 885.70 949.80 107% 120.60 123.90 103%
2012 871.80 801.20 92% 115.50 117.90 102%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
25% (2500 đồng tiền mặt)24/05/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)23/03/2018

2017
30% (3000 đồng tiền mặt)16/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(7) %K vượt xuống %D-29 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 79.0%)
EPS:
 
90.3%
PE:
 
86.4%
ROA:
 
89.8%
ROE:
 
83.5%
P/B:
 
49.7%
ĐÁY CP:
 
94.3%
Hệ Số Nợ:
 
76.0%
BETA:
 
61.2%
THANH KHOẢN:
 
79.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PPE 10.5 1,404 7.5 27% 200% 0.1 65.7%
VSH 19.2 1,120 17.1 7% 127% 0.2 56%
SHP 23 2,161 10.6 17% 0% -0.1 53.5%
HJS 25.1 2,184 11.5 15% 171% 0.1 57.4%
DNH 25.5 3,181 8 23% 182% 0 55.2%
CJC 21 136 154.4 1% 117% -0.0 33.1%
S4A 29 2,782 10.4 26% 272% 0.2 61.9%
ND2 21.5 2,295 9.4 20% 183% 0 56.8%
VPD 15.4 1,659 9.3 14% 127% 0.2 61.7%
PGS 34 2,195 15.5 11% 176% 0.1 57.1%

So sánh

CHPCNGDRLHNDNBP
Giá Thị Trường 23.00
0.20   0.9%
22.80
-0.10   -0.4%
53.20
0   0%
12.30
0   0%
12.60
0   0%
EPS/PE 1.66k / 13.94.09k / 5.65.51k / 9.70.77k / 16.12.40k / 5.2
Giá Sổ Sách 13.10
ngàn
20.37
ngàn
13.31
ngàn
11.08
ngàn
19.86
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 13,29334,7371,36521,455161
Khối lượng đang lưu hành 138,598,50527,000,0009,500,000500,000,00012,865,500
Tổng Vốn Thị Trường 3,188
tỷ VND
616
tỷ VND
505
tỷ VND
6,150
tỷ VND
162
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,754,122
(2.71%)
6,922,285
(25.64%)
27,550
(0.29%)
0
(0%)
681,000
(5.29%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,879
tỷ VND
8,870
tỷ VND
531
tỷ VND
32,310
tỷ VND
7,174
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,528
tỷ VND
980
tỷ VND
310
tỷ VND
1,374
tỷ VND
378
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,816
tỷ VND
550
tỷ VND
126
tỷ VND
5,542
tỷ VND
256
tỷ VND
Tổng Nợ 1,532
tỷ VND
292
tỷ VND
5
tỷ VND
7,893
tỷ VND
167
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,347
tỷ VND
842
tỷ VND
132
tỷ VND
13,435
tỷ VND
423
tỷ VND
Tiền mặt 140
tỷ VND
329
tỷ VND
74
tỷ VND
990
tỷ VND
86
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 1313% / 2040% / 413% / 77% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 46%35%4%59%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 39%11%58%4%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.20%16.30%10.40%25.10%-1.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16.90%-1.40%14.70%11%8%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 25.70%10.60%18.90%-0.30%3.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357