Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vật Tư - Xăng Dầu - COM


COM (HOSE):   49.60   -1.40  (-2.7%)
Tham Chiếu 51
Mở Cửa 49.60
TN/CN 49.60 / 49.60
Khối Lượng 10
KLTB 13 tuần 412
KLTB 10 ngày 1,927
CN 52 tuần 56.6
TN 52 tuần 46.2
EPS 4.9 ngàn
PE 10.2 lần
Vốn thị trường 700 Tỷ
KL đang lưu hành 13.75 triệu
Giá sổ sách 34.8 ngàn
ROE 14%
Beta 0.17
EPS 4 quý trước 6,180
MUA BÁN
47.45 20 49.50 2,000 49.60 40 52.50 2,000 54.50 120
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán COM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 4,254.50 0 0% 61 0 0%
2020 4,051.80 0 0% 58.60 0 0%
2019 3,550 3,103.40 87% 38 41.80 110%
2018 3,800 4,242.30 112% 45 90.30 201%
2017 3,500 3,837.80 110% 50 95.10 190%
2016 3,100 3,471.40 112% 42 109.70 261%
2015 4,000 4,208.50 105% 30 100 333%
2014 5,500 5,457.40 99% 28 42 150%
2013 5,100 5,230.70 103% 25 25.50 102%
2012 4,800 4,956.50 103% 22 24.50 111%
2011 3,700 4,732.60 128% 33 33.30 101%
2010 3,527 3,616.80 103% 32 36.90 115%
2009 0 2,821.20 0% 0 0 0%
2008 2,550 3,071.60 120% 22.20 19.50 88%
2007 2,295 2,087.90 91% 20 15.20 76%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
30% (3000 đồng tiền mặt)05/12/2019

2018
40% (4000 đồng tiền mặt)21/12/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)27/08/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)18/01/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)13/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)06/09/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-129 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-117 (lần)
Giá vượt xuống SMA(100)-210 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-127 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-128 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-215 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F61.8-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F61.8-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--253 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--245 (lần)
Tổng điểm    -18


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.9%)
EPS:
 
93.1%
PE:
 
67.0%
ROA:
 
89.0%
ROE:
 
70.7%
P/B:
 
43.2%
ĐÁY CP:
 
67.7%
Hệ Số Nợ:
 
89.7%
BETA:
 
69.4%
THANH KHOẢN:
 
39.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

COMPBTPCFPVRVDL
Giá Thị Trường 49.60
-1.40   -2.7%
21.90
0   0%
10.00
0   0%
1.60
0.20   14.3%
26.90
0   0%
EPS/PE 4.86k / 10.20.96k / 22.80.13k / 75.2-0.03k / -53.31.05k / 25.7
Giá Sổ Sách 34.75
ngàn
10.88
ngàn
7.66
ngàn
9.06
ngàn
12.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4123705471,760
Khối lượng đang lưu hành 13,752,36817,522,2843,000,00052,356,71314,657,150
Tổng Vốn Thị Trường 682
tỷ VND
384
tỷ VND
30
tỷ VND
84
tỷ VND
394
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 66,599
(0.48%)
0
(0%)
0
(0%)
74,965
(0.14%)
148,160
(1.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 52,544
tỷ VND
1,296
tỷ VND
702
tỷ VND
140
tỷ VND
4,351
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 711
tỷ VND
43
tỷ VND
0
tỷ VND
9
tỷ VND
211
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 478
tỷ VND
191
tỷ VND
23
tỷ VND
474
tỷ VND
181
tỷ VND
Tổng Nợ 72
tỷ VND
24
tỷ VND
49
tỷ VND
567
tỷ VND
40
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 550
tỷ VND
214
tỷ VND
72
tỷ VND
1,041
tỷ VND
221
tỷ VND
Tiền mặt 129
tỷ VND
19
tỷ VND
3
tỷ VND
2
tỷ VND
10
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 148% / 91% / 20% / 07% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 13%11%68%54%18%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%3%0%6%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -3%-3.60%-20.80%314.80%10.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 38.80%24.80%-271.80%-886.90%-2.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.30%0%4.80%-21.70%21.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357