Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Tập đoàn COTANA - CSC


CSC (HNX):   17   0  (0%)
Tham Chiếu 17
Mở Cửa 17
TN/CN 17 / 17.10
Khối Lượng 12,000
KLTB 13 tuần 48,123
KLTB 10 ngày 12,090
CN 52 tuần 20.2
TN 52 tuần 13.0
EPS 0.6 ngàn
PE 27 lần
Vốn thị trường 348 Tỷ
KL đang lưu hành 20.50 triệu
Giá sổ sách 15.2 ngàn
ROE 4%
Beta -0.43
EPS 4 quý trước 8,271
MUA BÁN
16.50 7,700 16.60 2,900 17.00 500 17.10 0 17.20 2,000 17.30 1,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CSC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 986.60 190.40 19% 86 3.90 5%
2018 607 498 82% 175 155.60 89%
2017 336.60 328.10 97% 17.50 154.40 882%
2016 269.60 309.40 115% 16.10 20.50 127%
2015 263.60 291.60 111% 13.20 11.80 89%
2014 250.60 282.20 113% 9.50 14.30 151%
2013 333.80 321.20 96% 8.30 2.10 25%
2011 455.90 393 86% 37.50 48.30 129%
2010 410.20 372.50 91% 14.30 37.10 259%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)03/06/2019

2018
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)04/12/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)21/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)11/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên S11
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-238 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-124 (lần)
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.4%)
EPS:
 
54.3%
PE:
 
47.7%
ROA:
 
38.8%
ROE:
 
34.1%
P/B:
 
51.1%
ĐÁY CP:
 
33.0%
Hệ Số Nợ:
 
54.0%
BETA:
 
4.5%
THANH KHOẢN:
 
81.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HU1 7.3 969 7.5 6% 0% -0.4 43.9%
SDU 8.1 70 115.7 0% 46% -0.3 39.1%
BCE 7 1,010 6.9 9% 63% 0.2 58.6%
NTB 0.5 -7,133 -0.1 22% -2% 0.9 36.4%
CSC 17 630 27 4% 112% -0.4 44.4%
THG 40.4 6,189 6.5 25% 158% -0.5 57.6%
CT3 8.1 0 0 5% 0% 0 28.9%
L18 9.1 86 105.8 6% 42% 0.3 46%
HU3 9.2 2,403 3.8 16% 59% 0.2 67.7%
LAI 12.5 16,584 0.8 13% 87% 0 56%

So sánh

CSCHU4PXLQCCVE9
Giá Thị Trường 17.00
0   0%
4.70
0   0%
5.60
0.30   5.7%
6.00
0.70   13.2%
1.50
0.10   7.1%
EPS/PE 0.63k / 27.00.22k / 21.90.16k / 35.21.14k / 5.2-2.36k / -0.6
Giá Sổ Sách 15.19
ngàn
12.93
ngàn
9.96
ngàn
16.12
ngàn
7.74
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 48,123649417,8811218,592
Khối lượng đang lưu hành 20,500,00015,000,00082,500,4121,500,00012,523,613
Tổng Vốn Thị Trường 349
tỷ VND
71
tỷ VND
462
tỷ VND
9
tỷ VND
19
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,917,617
(9.35%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
152,061
(1.21%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,596
tỷ VND
1,025
tỷ VND
799
tỷ VND
111
tỷ VND
946
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 329
tỷ VND
22
tỷ VND
71
tỷ VND
5
tỷ VND
83
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 311
tỷ VND
194
tỷ VND
822
tỷ VND
24
tỷ VND
97
tỷ VND
Tổng Nợ 398
tỷ VND
374
tỷ VND
139
tỷ VND
9
tỷ VND
39
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 709
tỷ VND
568
tỷ VND
961
tỷ VND
33
tỷ VND
135
tỷ VND
Tiền mặt 43
tỷ VND
16
tỷ VND
0
tỷ VND
5
tỷ VND
13
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 41% / 21% / 27% / 10-22% / -30
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%66%14%27%28%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%2%9%5%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11%-6.40%63.90%54%-4.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 216.40%39.60%-13.70%162.40%1,739.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.60%5%-7.10%13.70%19.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357