Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam - CSM


CSM (HOSE):   14.60   0  (0%)
Tham Chiếu 14.60
Mở Cửa 14.60
TN/CN 14.50 / 14.60
Khối Lượng 2,880
KLTB 13 tuần 70,133
KLTB 10 ngày 72,015
CN 52 tuần 16.4
TN 52 tuần 13.3
EPS 0.1 ngàn
PE 139 lần
Vốn thị trường 1,513 Tỷ
KL đang lưu hành 103.63 triệu
Giá sổ sách 11.6 ngàn
ROE 1%
Beta 0.27
EPS 4 quý trước 293
MUA BÁN
14.40 1,610 14.45 240 14.50 830 14.60 920 14.65 500 14.70 1,840
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CSM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 4,567 877.80 19% 80 2.50 3%
2018 3,779.30 3,999.30 106% 105.30 16.50 16%
2017 3,304 3,645.10 110% 340 68.80 20%
2016 3,420 3,324.20 97% 330 331.40 100%
2015 3,563 3,660.20 103% 370 371.50 100%
2014 0 3,188.90 0% 300 425.60 142%
2013 3,252 3,166.30 97% 275 480.80 175%
2012 3,000 3,078.50 103% 150 337.40 225%
2011 3,285 2,938.90 89% 120 51.60 43%
2010 2,750 2,701.10 98% 180 185.30 103%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
4% (400 đồng tiền mặt)21/06/2018

2017
13% (1300 đồng tiền mặt)23/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/11/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)29/06/2016
Tỉ lệ: 10/4 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới183 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-19 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-13 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-15 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 43.8%)
EPS:
 
38.1%
PE:
 
36.3%
ROA:
 
15.0%
ROE:
 
18.7%
P/B:
 
46.9%
ĐÁY CP:
 
62.4%
Hệ Số Nợ:
 
23.6%
BETA:
 
71.6%
THANH KHOẢN:
 
81.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (18 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CDR 6.1 0 0 9% 0% 0 31.3%
TRC 31.1 3,803 8.2 7% 60% 0.7 71%
TNC 14 1,382 10.1 8% 86% 0.2 64.8%
VHG 1 -1,660 -0.7 -153% 99% 1.1 37.4%
SRC 18.2 340 55.3 3% 154% 0.4 46.2%
DRC 19.7 1,135 17.3 9% 151% 1.2 63.4%
PHR 64.5 4,837 12.7 24% 298% 1.2 69.2%
DPR 43.5 4,456 9.8 8% 76% 0.9 69.6%
BRC 11.0 1,366 8 8% 66% 0.3 59.9%
RCD 21 0 0 1% 0% 0 27.2%

So sánh

BRCCDRCSMDRIRTB
Giá Thị Trường 10.95
0   0%
6.10
0   0%
14.60
0   0%
6.30
-0.20   -3.1%
9.50
0   0%
EPS/PE 1.37k / 8.00k / 0.00.11k / 139.00.77k / 8.62.12k / 4.5
Giá Sổ Sách 16.47
ngàn
0
ngàn
11.57
ngàn
11.98
ngàn
21.48
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 289070,13390,201234
Khối lượng đang lưu hành 12,374,9971,600,000103,625,92573,200,00087,945,000
Tổng Vốn Thị Trường 136
tỷ VND
10
tỷ VND
1,513
tỷ VND
461
tỷ VND
835
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 42,370
(0.34%)
0
(0%)
7,327,683
(7.07%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,691
tỷ VND
0
tỷ VND
33,084
tỷ VND
1,672
tỷ VND
1,305
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 131
tỷ VND
0
tỷ VND
2,038
tỷ VND
224
tỷ VND
606
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 204
tỷ VND
25
tỷ VND
1,199
tỷ VND
877
tỷ VND
1,889
tỷ VND
Tổng Nợ 63
tỷ VND
73
tỷ VND
2,584
tỷ VND
529
tỷ VND
927
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 266
tỷ VND
98
tỷ VND
3,782
tỷ VND
1,406
tỷ VND
2,816
tỷ VND
Tiền mặt 20
tỷ VND
5
tỷ VND
62
tỷ VND
57
tỷ VND
270
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 83% / 90% / 14% / 66% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 24%75%68%38%33%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%0%6%13%46%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.10%14.20%5.10%18%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.20%7.70%-37.10%-301.90%31.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.80%-6.70%21.40%1%-5.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357