Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam - CSM


CSM (HOSE):   15.40   -0.30  (-1.9%)
Tham Chiếu 15.70
Mở Cửa 15.70
TN/CN 15.40 / 15.80
Khối Lượng 134,400
KLTB 13 tuần 65,754
KLTB 10 ngày 50,247
CN 52 tuần 16.4
TN 52 tuần 12.8
EPS 0.1 ngàn
PE 146.7 lần
Vốn thị trường 1,596 Tỷ
KL đang lưu hành 103.63 triệu
Giá sổ sách 11.6 ngàn
ROE 1%
Beta 0.23
EPS 4 quý trước 293
MUA BÁN
15.40 32,460 15.45 1,600 15.50 310 15.60 10,000 15.70 14,190 15.75 420
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CSM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,779,310 1,812,507 48% 105,260 12,457 12%
2017 3,304,000 3,645,050 110% 340,000 68,751 20%
2016 3,420,000 3,324,239 97% 330,000 331,449 100%
2015 3,563,000 3,660,162 103% 370,000 371,489 100%
2014 0 3,188,912 0% 300,000 425,556 142%
2013 3,252,000 3,166,282 97% 275,000 480,812 175%
2012 3,000,000 3,078,464 103% 150,000 337,434 225%
2011 3,285,000 2,938,889 89% 120,000 51,599 43%
2010 2,750,000 2,701,050 98% 180,000 185,319 103%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
4% (400 đồng tiền mặt)21/06/2018

2017
13% (1300 đồng tiền mặt)23/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/11/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)29/06/2016
Tỉ lệ: 10/4 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
Bearish Engulfing Pattern (Ngày)-11 (lần)
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
SKD(7) Vượt xuống 80-220 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-214 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-217 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-213 (lần)
Tổng điểm    -15


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 40.6%)
EPS:
 
36.4%
PE:
 
34.6%
ROA:
 
14.0%
ROE:
 
16.6%
P/B:
 
44.2%
ĐÁY CP:
 
45.6%
Hệ Số Nợ:
 
22.2%
BETA:
 
69.9%
THANH KHOẢN:
 
81.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (18 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RBC 14.6 0 0 0% 0% 0 33%
DPR 40.4 5,470 7.4 10% 71% 0.4 70.4%
RCD 19.5 0 0 4% 0% 0 30.9%
SRC 27.0 428 63 4% 222% 0.4 43.6%
BRR 9 745 12.1 7% 83% 0 46%
VHG 1.3 -1,655 -0.8 -99% 72% 1.1 38.8%
RTB 10 2,224 4.5 10% 47% 0 63.1%
TRC 25.7 3,803 6.8 7% 49% 0.5 73.6%
VRG 10.8 75 144 1% 108% 0 41%
PHR 59.2 4,837 12.2 24% 287% 0.9 68.7%

So sánh

CSMDRIHNGHRCSRC
Giá Thị Trường 15.40
-0.30   -1.9%
6.90
-0.10   -1.4%
15.70
0   0%
40.20
2.40   6.3%
26.95
-2   -6.9%
EPS/PE 0.11k / 146.70.77k / 9.0-0.85k / -18.60.25k / 160.80.43k / 63.0
Giá Sổ Sách 11.57
ngàn
11.98
ngàn
13.76
ngàn
17.68
ngàn
12.14
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 65,75448,716754,6795,69553,106
Khối lượng đang lưu hành 103,625,92573,200,000886,843,89530,206,61628,065,765
Tổng Vốn Thị Trường 1,596
tỷ VND
505
tỷ VND
13,923
tỷ VND
1,214
tỷ VND
756
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,327,683
(7.07%)
0
(0%)
14,529,850
(1.64%)
1,571,244
(5.2%)
111,800
(0.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 33,084
tỷ VND
1,672
tỷ VND
18,122
tỷ VND
3,873
tỷ VND
10,283
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,038
tỷ VND
224
tỷ VND
754
tỷ VND
921
tỷ VND
502
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,199
tỷ VND
877
tỷ VND
10,558
tỷ VND
534
tỷ VND
341
tỷ VND
Tổng Nợ 2,584
tỷ VND
529
tỷ VND
20,212
tỷ VND
299
tỷ VND
506
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,782
tỷ VND
1,406
tỷ VND
30,770
tỷ VND
833
tỷ VND
846
tỷ VND
Tiền mặt 62
tỷ VND
57
tỷ VND
51
tỷ VND
33
tỷ VND
36
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 14% / 6-2% / -61% / 11% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%38%66%36%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%13%4%24%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.10%18%26.20%-1.50%-1.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -37.10%-301.90%-117.80%-28.80%-22.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.40%1%3.60%12.50%41.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357