Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần hóa chất cơ bản Miền Nam - CSV


CSV (HOSE):   29.70   -0.15  (-0.5%)
Tham Chiếu 29.85
Mở Cửa 30.25
TN/CN 29.70 / 30.25
Khối Lượng 9,820
KLTB 13 tuần 46,737
KLTB 10 ngày 45,313
CN 52 tuần 39.3
TN 52 tuần 25.4
EPS 5.8 ngàn
PE 5.1 lần
Vốn thị trường 1,319 Tỷ
KL đang lưu hành 44.20 triệu
Giá sổ sách 19.1 ngàn
ROE 31%
Beta 0.38
EPS 4 quý trước 5,012
MUA BÁN
29.10 1,210 29.50 2,030 29.70 2,590 29.90 1,200 29.95 80 30.00 5,440
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CSV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,362,000 775,315 57% 283,000 158,523 56%
2017 1,461,000 1,465,857 100% 208,000 251,351 121%
2016 1,448,000 1,541,132 106% 200,000 228,941 114%
2015 1,435,000 1,546,381 108% 115,000 167,143 145%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)06/12/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)13/09/2018
22% (2200 đồng tiền mặt)25/05/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)31/10/2017
12% (1200 đồng tiền mặt)05/06/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)02/11/2016
6% (600 đồng tiền mặt)30/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(14) Vượt lên -1002
MFI(7) Vượt lên 202
MFI(14) Vượt lên 202
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 79.3%)
EPS:
 
94.8%
PE:
 
88.5%
ROA:
 
97.2%
ROE:
 
93.1%
P/B:
 
38.7%
ĐÁY CP:
 
61.3%
Hệ Số Nợ:
 
81.9%
BETA:
 
77.3%
THANH KHOẢN:
 
80.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DNM 11 795 13.8 5% 63% 0.1 56.9%
CPC 36.9 3,303 11.2 16% 182% 0.1 62.7%
DMC 78 6,124 13.1 20% 261% 0.3 69.9%
MTP 12 93 129 13% 51% 0 44.7%
DHG 83.2 4,538 18.2 20% 367% 0.8 74.2%
BCP 7.3 229 31.9 9% 0% 0 33%
PPP 8.1 955 8.5 6% 52% 0.1 56.5%
CEC 15 623 24.1 1% 47% 0 35.7%
HDP 10 376 26.6 10% 70% 0 51.5%
AMP 21.9 1,254 17.5 9% 163% 0 41.2%

So sánh

CSVDHGDMCOPCPMC
Giá Thị Trường 29.70
-0.15   -0.5%
83.20
0.70   0.8%
78.00
-2   -2.5%
45.20
0   0%
57.40
-0.90   -1.5%
EPS/PE 5.84k / 5.14.54k / 18.26.12k / 13.13.36k / 13.57.80k / 7.5
Giá Sổ Sách 19.07
ngàn
22.50
ngàn
30.63
ngàn
24.85
ngàn
30.61
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 46,737165,7669659201,541
Khối lượng đang lưu hành 44,200,000130,735,94134,727,46526,577,2809,332,573
Tổng Vốn Thị Trường 1,313
tỷ VND
10,877
tỷ VND
2,709
tỷ VND
1,201
tỷ VND
536
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,126,774
(18.39%)
42,710,514
(32.67%)
17,016,451
(49%)
2,140,516
(8.05%)
2,029,130
(21.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,290
tỷ VND
37,073
tỷ VND
15,592
tỷ VND
6,404
tỷ VND
3,275
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 881
tỷ VND
5,527
tỷ VND
1,474
tỷ VND
710
tỷ VND
520
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 843
tỷ VND
2,942
tỷ VND
1,064
tỷ VND
660
tỷ VND
286
tỷ VND
Tổng Nợ 311
tỷ VND
1,150
tỷ VND
272
tỷ VND
467
tỷ VND
51
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,154
tỷ VND
4,091
tỷ VND
1,336
tỷ VND
1,127
tỷ VND
337
tỷ VND
Tiền mặt 241
tỷ VND
60
tỷ VND
55
tỷ VND
98
tỷ VND
147
tỷ VND
ROA / ROE 22% / 3114% / 2016% / 208% / 1322% / 25
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 27%28%20%41%15%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%15%9%11%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1%10.40%0.40%14%7.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 27.30%6.50%18.30%9.50%10.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.70%24%24.90%21.30%17%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357