Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần hóa chất cơ bản Miền Nam - CSV


CSV (HOSE):   29.40   -0.80  (-2.6%)
Tham Chiếu 30.20
Mở Cửa 30
TN/CN 29.40 / 30
Khối Lượng 2,500
KLTB 13 tuần 55,739
KLTB 10 ngày 48,156
CN 52 tuần 40.6
TN 52 tuần 26.3
EPS 5.8 ngàn
PE 5.2 lần
Vốn thị trường 1,335 Tỷ
KL đang lưu hành 44.20 triệu
Giá sổ sách 18.6 ngàn
ROE 32%
Beta 0.28
EPS 4 quý trước 4,362
MUA BÁN
29.00 1,860 29.05 250 29.35 200 29.90 500 29.95 2,000 30.00 3,850
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CSV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,362,000 775,315 57% 283,000 158,523 56%
2017 1,461,000 1,465,857 100% 208,000 251,351 121%
2016 1,448,000 1,541,132 106% 200,000 228,941 114%
2015 1,435,000 1,546,381 108% 115,000 167,143 145%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)13/09/2018
22% (2200 đồng tiền mặt)25/05/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)31/10/2017
12% (1200 đồng tiền mặt)05/06/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)02/11/2016
6% (600 đồng tiền mặt)30/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(14) Vượt lên -1002
MFI(7) Vượt lên 202
MFI(14) Vượt lên 202
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 78.7%)
EPS:
 
94.9%
PE:
 
87.4%
ROA:
 
97.9%
ROE:
 
94.0%
P/B:
 
38.4%
ĐÁY CP:
 
58.0%
Hệ Số Nợ:
 
83.3%
BETA:
 
72.6%
THANH KHOẢN:
 
81.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CSV 29.4 5,832 5.2 32% 162% 0.3 78.7%
DHD 39 1,088 34.9 19% 90% 0 52.8%
BCP 6.9 340 20.3 9% 0% 0 35%
VFG 38 4,775 8 17% 104% 0.3 65.2%
DCL 9.8 756 12.9 5% 69% 0.7 64.1%
DCI 2.8 0 0 11% 0% 0 24.9%
DDN 13.5 690 19.7 12% 48% 0 44%
IMP 50.5 2,458 20.5 8% 150% 0.3 66%
JVC 3.1 81 38.1 2% 66% 0.8 57.5%
HDP 14.4 376 38.3 10% 101% 0 42.6%

So sánh

CSVDMCDP2IMPUPH
Giá Thị Trường 29.40
-0.80   -2.6%
77.00
0   0%
10.10
0   0%
50.50
0   0%
25.00
0   0%
EPS/PE 5.83k / 5.26.00k / 12.8-0.25k / -39.92.46k / 20.5-0.09k / -271.7
Giá Sổ Sách 18.64
ngàn
29.03
ngàn
9.75
ngàn
33.60
ngàn
11.86
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 55,7391,8388318,56714
Khối lượng đang lưu hành 44,200,00034,727,46520,000,00049,421,15913,294,641
Tổng Vốn Thị Trường 1,299
tỷ VND
2,674
tỷ VND
202
tỷ VND
2,496
tỷ VND
332
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,126,774
(18.39%)
17,016,451
(49%)
0
(0%)
14,181,894
(28.7%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,898
tỷ VND
15,244
tỷ VND
149
tỷ VND
10,679
tỷ VND
415
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 818
tỷ VND
1,418
tỷ VND
-5
tỷ VND
1,049
tỷ VND
7
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 824
tỷ VND
1,008
tỷ VND
195
tỷ VND
1,444
tỷ VND
158
tỷ VND
Tổng Nợ 283
tỷ VND
272
tỷ VND
377
tỷ VND
219
tỷ VND
255
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,107
tỷ VND
1,281
tỷ VND
572
tỷ VND
1,663
tỷ VND
413
tỷ VND
Tiền mặt 260
tỷ VND
62
tỷ VND
1
tỷ VND
34
tỷ VND
74
tỷ VND
ROA / ROE 24% / 3216% / 21-1% / -37% / 80% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%21%66%13%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%9%-3%10%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1%0.40%39.40%8.20%3.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 27.30%18.30%-16,521.80%10.60%13.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.70%24.90%-5.20%16.50%4.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357