Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam - CSV


CSV (HOSE):   28.30   0.40  (1.4%)
Tham Chiếu 27.90
Mở Cửa 27.95
TN/CN 27.90 / 28.60
Khối Lượng 881,240
KLTB 13 tuần 262,785
KLTB 10 ngày 235,256
CN 52 tuần 30.0
TN 52 tuần 16.3
EPS 4.7 ngàn
PE 6 lần
Vốn thị trường 1,251 Tỷ
KL đang lưu hành 44.20 triệu
Giá sổ sách 23.3 ngàn
ROE 21%
Beta 0.73
EPS 4 quý trước 5,525
MUA BÁN
28.25 11,440 28.30 41,770 28.35 3,620 28.50 200 28.60 8,080 28.70 1,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CSV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 1,643,064 995.10 0% 257,331 179.70 0%
2019 1,466,000 1,566.30 0% 293,000 314.60 0%
2018 1,362,000 1,588 0% 283,000 318.50 0%
2017 1,461,000 1,465.90 0% 208,000 251.40 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
10% (1000 đồng tiền mặt)06/11/2020
5% (500 đồng tiền mặt)29/07/2020
5% (500 đồng tiền mặt)12/06/2020

2019
5% (500 đồng tiền mặt)12/12/2019
10% (1000 đồng tiền mặt)21/10/2019
16% (1600 đồng tiền mặt)03/06/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)06/12/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)13/09/2018
22% (2200 đồng tiền mặt)25/05/2018




Gía trung bình: 28.22

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 78.6%)
EPS:
 
95.0%
PE:
 
89.8%
ROA:
 
96.5%
ROE:
 
89.2%
P/B:
 
53.7%
ĐÁY CP:
 
26.1%
Hệ Số Nợ:
 
83.2%
BETA:
 
87.8%
THANH KHOẢN:
 
86.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CPC 16.4 2,245 7.3 12% 87% -0.3 64.3%
DMC 55.5 5,791 9.6 16% 152% 0.7 77.5%
PMC 56.1 8,057 7 21% 146% 0.7 77.3%
CGP 0 0 0 17% 0% 0 48.1%
AMV 16.4 4,840 3.4 23% 77% 1.4 84.8%
TW3 11 0 0 1% 0% 0 38.5%
BCP 9.8 281 34.9 -5% 0% 0 36%
TRA 68.1 4,486 15.2 17% 235% 0.6 71.5%
DP2 4.8 -1,209 -4 -15% 60% 0 21.8%
DCI 1.3 0 0 27% 0% 0 43.9%

So sánh

CECCPCCSVDHTHDP
Giá Thị Trường 15.0000
15   0%
16.4000
16.40   0%
28.3000
28.30   1.4%
55.1000
55.10   -0.7%
9.9000
9.90   0%
EPS/PE 0.65k / 23.32.25k / 7.34.72k / 6.04.23k / 13.00.28k / 35.1
Giá Sổ Sách 33.56
ngàn
18.96
ngàn
23.30
ngàn
15.55
ngàn
18.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 0618262,78542,767937
Khối lượng đang lưu hành 5,977,0364,081,45044,200,00021,127,3659,011,418
Tổng Vốn Thị Trường 90
tỷ VND
67
tỷ VND
1,251
tỷ VND
1,164
tỷ VND
89
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
635,205
(15.56%)
8,126,774
(18.39%)
280,621
(1.33%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 238
tỷ VND
2,504
tỷ VND
10,265
tỷ VND
12,616
tỷ VND
194
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7
tỷ VND
139
tỷ VND
1,332
tỷ VND
508
tỷ VND
5
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
77
tỷ VND
1,030
tỷ VND
329
tỷ VND
76
tỷ VND
Tổng Nợ 193
tỷ VND
37
tỷ VND
246
tỷ VND
478
tỷ VND
160
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 268
tỷ VND
114
tỷ VND
1,276
tỷ VND
806
tỷ VND
236
tỷ VND
Tiền mặt 58
tỷ VND
31
tỷ VND
139
tỷ VND
60
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 28% / 1217% / 2112% / 284% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%32%19%59%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%6%13%4%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19.30%6.20%0.10%20%1.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 763.60%0.10%10.70%24.10%11.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 51.70%10.70%7.30%28%-7.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan CSV



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357