Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chế tạo Bơm Hải Dương - CTB


CTB (HNX):   29   1  (3.6%)
Tham Chiếu 28
Mở Cửa 29
TN/CN 29 / 29
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 697
KLTB 10 ngày 830
CN 52 tuần 35
TN 52 tuần 25.8
EPS 2.0 ngàn
PE 14.3 lần
Vốn thị trường 249 Tỷ
KL đang lưu hành 8.60 triệu
Giá sổ sách 15.1 ngàn
ROE 13%
Beta -0.03
EPS 4 quý trước 1,846
MUA BÁN
26.30 200 26.80 500 28.90 400 29.20 100 29.30 2,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CTB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 600,000 143,963 24% 30,000 8,630 29%
2017 350,000 381,658 109% 21,000 21,559 103%
2016 310,000 334,679 108% 13,200 17,576 133%
2015 252,000 347,639 138% 12,500 14,050 112%
2014 220,000 227,528 103% 12,000 12,193 102%
2013 199,000 201,544 101% 10,500 11,527 110%
2012 175,000 176,228 101% 9,000 10,545 117%
2011 150,000 152,588 102% 10,500 11,024 105%
2010 120,000 121,253 101% 8,000 9,716 121%
2009 0 97,668 0% 0 0 0%
2008 66,000 66,214 100% 6,300 6,031 96%
2007 59,400 53,555 90% 5,670 5,392 95%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)16/04/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)05/02/2018

2017
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)25/04/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)01/12/2016
3% (300 đồng tiền mặt)29/03/2016
12% (1200 đồng tiền mặt)25/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 45.9%)
EPS:
 
74.5%
PE:
 
54.8%
ROA:
 
44.3%
ROE:
 
61.6%
P/B:
 
34.9%
ĐÁY CP:
 
57.3%
Hệ Số Nợ:
 
33.0%
BETA:
 
9.7%
THANH KHOẢN:
 
43.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (50 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DHC 45.3 3,341 13.6 15% 202% 0.5 60%
SAV 8.6 1,299 6.6 7% 45% -0.2 55.8%
VTI 3.6 0 0 20% -5% 0 30.4%
HDM 22 4,139 5.3 19% 50% 0 66.4%
VID 6.5 1,591 4.1 11% 35% 0.5 74.4%
NET 25.5 2,336 10.9 17% 185% 0.2 61.3%
LIX 48.6 4,735 10.3 31% 318% 0.2 70.9%
TNG 14 2,850 4.9 21% 101% 0.8 67.1%
EVE 16.5 1,477 11.1 7% 76% 0.4 66.9%
VGT 11.6 1,576 7.4 14% 74% 0 62.5%

So sánh

CTBHDMRALSDNTLG
Giá Thị Trường 29.00
1   3.6%
22.00
0   0%
91.40
1.40   1.6%
49.10
0   0%
74.50
0   0%
EPS/PE 2.02k / 14.34.14k / 5.318.38k / 5.04.51k / 10.94.15k / 17.9
Giá Sổ Sách 15.11
ngàn
43.60
ngàn
63.23
ngàn
22.38
ngàn
23.90
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6971,5775,425511,621
Khối lượng đang lưu hành 8,600,00010,000,00011,500,0001,518,21865,723,133
Tổng Vốn Thị Trường 249
tỷ VND
220
tỷ VND
1,051
tỷ VND
75
tỷ VND
4,896
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 378,300
(4.4%)
0
(0%)
772,115
(6.71%)
362,931
(23.91%)
8,013,105
(12.19%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,356
tỷ VND
1,451
tỷ VND
23,759
tỷ VND
1,285
tỷ VND
15,074
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 112
tỷ VND
54
tỷ VND
1,045
tỷ VND
72
tỷ VND
1,449
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 130
tỷ VND
206
tỷ VND
727
tỷ VND
34
tỷ VND
1,209
tỷ VND
Tổng Nợ 517
tỷ VND
473
tỷ VND
1,806
tỷ VND
35
tỷ VND
622
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 647
tỷ VND
679
tỷ VND
2,533
tỷ VND
69
tỷ VND
1,831
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
42
tỷ VND
603
tỷ VND
5
tỷ VND
250
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 136% / 198% / 2910% / 2015% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%70%71%51%34%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%4%4%6%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.10%7.20%9.60%12.50%15.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17.10%7.40%27.40%-0.90%21.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 25.60%32.50%25.30%18.60%32.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357