Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons - CTD


CTD (HOSE):   102.40   0.40  (0.4%)
Tham Chiếu 102
Mở Cửa 102
TN/CN 101 / 103
Khối Lượng 110,460
KLTB 13 tuần 131,427
KLTB 10 ngày 82,325
CN 52 tuần 169.8
TN 52 tuần 96.8
EPS 17.8 ngàn
PE 5.8 lần
Vốn thị trường 8,116 Tỷ
KL đang lưu hành 79.19 triệu
Giá sổ sách 103.6 ngàn
ROE 17%
Beta 0.98
EPS 4 quý trước 20,739
MUA BÁN
101.00 1,060 101.10 990 101.50 10 102.40 6,780 102.50 6,040 102.60 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CTD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 27,000 4,249.40 16% 1,300 236.70 18%
2018 28,000 28,560.90 102% 1,500 1,510.40 101%
2017 27,000 27,176.80 101% 0 0 0%
2016 16,500 20,782.70 126% 800 1,422.10 178%
2015 9,200 13,668.90 149% 400 799.50 200%
2014 7,400 7,633.60 103% 300 387.60 129%
2013 5,968 6,189.70 104% 220 279.90 127%
2012 4,000 4,477.30 112% 210 218.50 104%
2011 4,500 4,509.60 100% 220 211.10 96%
2010 2,300 3,303.80 144% 210 240.30 114%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
50% (5000 đồng tiền mặt)13/08/2018

2017
50% (5000 đồng tiền mặt)30/08/2017

2016
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)17/10/2016
55% (5500 đồng tiền mặt)09/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng220 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên S21
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) > 100-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 81.0%)
EPS:
 
99.2%
PE:
 
85.3%
ROA:
 
80.0%
ROE:
 
75.9%
P/B:
 
54.0%
ĐÁY CP:
 
94.7%
Hệ Số Nợ:
 
59.6%
BETA:
 
93.7%
THANH KHOẢN:
 
86.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (40 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VC9 12.7 732 17.3 5% 85% 0.2 47.1%
C32 27.4 6,661 4.1 21% 87% 0.8 77.8%
VNE 4.3 791 5.4 7% 39% 0.6 69.5%
VC7 7.9 559 14.1 5% 69% 0.2 62.5%
HC3 26 4,974 5.2 14% 73% 0 67%
DXG 18.7 4,979 3.8 35% 99% 1.7 86.4%
LAI 11.5 16,584 0.7 13% 80% 0 55.5%
TV2 130 14,687 8.9 29% 213% 0.7 69.4%
VC1 13.5 1,317 10.3 7% 68% 0.1 49.3%
PTC 7.2 -2,729 -2.6 -28% 72% 0.4 31.9%

So sánh

CTDHU3ICGSDUVLB
Giá Thị Trường 102.40
0.40   0.4%
8.89
0   0%
9.30
0.40   4.5%
8.00
0   0%
32.40
1.30   4.2%
EPS/PE 17.79k / 5.82.23k / 4.02.64k / 3.50.05k / 170.22.88k / 11.2
Giá Sổ Sách 103.57
ngàn
17.00
ngàn
15.05
ngàn
17.44
ngàn
13.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 131,4273,1503,4773,919100,106
Khối lượng đang lưu hành 79,188,3449,999,94420,000,00020,000,00047,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 8,109
tỷ VND
89
tỷ VND
186
tỷ VND
160
tỷ VND
1,523
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 19,592,689
(24.74%)
447,629
(4.48%)
3,592,840
(17.96%)
779,800
(3.9%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 122,498
tỷ VND
5,032
tỷ VND
1,734
tỷ VND
1,447
tỷ VND
3,483
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 6,922
tỷ VND
246
tỷ VND
248
tỷ VND
103
tỷ VND
509
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,202
tỷ VND
170
tỷ VND
301
tỷ VND
349
tỷ VND
624
tỷ VND
Tổng Nợ 6,860
tỷ VND
537
tỷ VND
69
tỷ VND
768
tỷ VND
158
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 15,062
tỷ VND
707
tỷ VND
370
tỷ VND
1,117
tỷ VND
782
tỷ VND
Tiền mặt 597
tỷ VND
27
tỷ VND
24
tỷ VND
41
tỷ VND
262
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 173% / 1314% / 180% / 017% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 46%76%19%69%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%5%14%7%15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 38.10%15.60%549.50%135.20%15.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 49.10%9%1,971.30%42.80%148.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.10%4.30%8.70%0.10%12.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357