Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons - CTD


CTD (HOSE):   98.10   1.10  (1.1%)
Tham Chiếu 97
Mở Cửa 98
TN/CN 97.30 / 98.80
Khối Lượng 35,520
KLTB 13 tuần 84,211
KLTB 10 ngày 32,703
CN 52 tuần 169.8
TN 52 tuần 91.8
EPS 14.0 ngàn
PE 7 lần
Vốn thị trường 7,775 Tỷ
KL đang lưu hành 79.19 triệu
Giá sổ sách 101.3 ngàn
ROE 14%
Beta 0.88
EPS 4 quý trước 20,935
MUA BÁN
97.40 110 97.50 1,390 97.60 1,010 98.10 330 98.30 750 98.40 2,270
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CTD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 27,000 10,037.80 37% 1,300 393 30%
2018 28,000 28,560.90 102% 1,500 1,510.40 101%
2017 27,000 27,176.80 101% 0 0 0%
2016 16,500 20,782.70 126% 800 1,422.10 178%
2015 9,200 13,668.90 149% 400 799.50 200%
2014 7,400 7,633.60 103% 300 387.60 129%
2013 5,968 6,189.70 104% 220 279.90 127%
2012 4,000 4,477.30 112% 210 218.50 104%
2011 4,500 4,509.60 100% 220 211.10 96%
2010 2,300 3,303.80 144% 210 240.30 114%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
30% (3000 đồng tiền mặt)26/09/2019

2018
50% (5000 đồng tiền mặt)13/08/2018

2017
50% (5000 đồng tiền mặt)30/08/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(20)1
Pivot Tuần Tại S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-138 (lần)
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.0%)
EPS:
 
99.3%
PE:
 
79.7%
ROA:
 
74.5%
ROE:
 
69.3%
P/B:
 
56.5%
ĐÁY CP:
 
72.3%
Hệ Số Nợ:
 
59.4%
BETA:
 
90.0%
THANH KHOẢN:
 
82.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (40 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HBC 14.1 2,504 5.6 14% 81% 1.6 72.1%
VCG 26.5 1,415 18.7 10% 151% 0.5 58.3%
HC3 26.5 4,998 5.3 14% 75% 0 67.3%
CTX 15.3 1,372 11.2 12% 45% -0.8 48.4%
TV1 11.6 -595 -19.5 -6% 117% 0.1 32.3%
TV2 89.6 10,100 8.9 30% 162% 0.3 67.7%
KDM 2.5 585 4.3 5% 23% 1.9 72.2%
ICN 88 188 468.1 37% 494% 0 40.5%
C92 8.9 -921 -9.7 -8% 79% 0.1 21.9%
VLB 33.8 2,905 11.6 23% 269% 0 65.5%

So sánh

CC1CTDHU3ICNROS
Giá Thị Trường 12.30
1.30   11.8%
98.10
1.10   1.1%
8.56
-0.19   -2.2%
88.00
0   0%
26.80
0   0%
EPS/PE 1.10k / 11.213.95k / 7.02.40k / 3.60.19k / 468.10.31k / 86.2
Giá Sổ Sách 16.41
ngàn
101.29
ngàn
15.58
ngàn
17.82
ngàn
10.47
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 17584,2112,5478011,396,637
Khối lượng đang lưu hành 110,000,00079,188,3449,999,9445,000,000567,598,121
Tổng Vốn Thị Trường 1,353
tỷ VND
7,768
tỷ VND
86
tỷ VND
440
tỷ VND
15,212
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
19,592,689
(24.74%)
447,629
(4.48%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,487
tỷ VND
128,287
tỷ VND
5,162
tỷ VND
96
tỷ VND
13,971
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 347
tỷ VND
7,046
tỷ VND
253
tỷ VND
4
tỷ VND
1,636
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,805
tỷ VND
8,021
tỷ VND
156
tỷ VND
69
tỷ VND
5,945
tỷ VND
Tổng Nợ 7,833
tỷ VND
7,577
tỷ VND
384
tỷ VND
826
tỷ VND
4,688
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,639
tỷ VND
15,598
tỷ VND
540
tỷ VND
895
tỷ VND
10,633
tỷ VND
Tiền mặt 989
tỷ VND
750
tỷ VND
25
tỷ VND
59
tỷ VND
88
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 117% / 144% / 163% / 372% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 81%49%71%92%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%5%5%4%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.40%38.10%15.60%8.40%1,875.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 567.10%49.10%9%40.90%525.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.60%23.10%4.30%20%134.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357