Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO - CTI


CTI (HOSE):   24.45   -0.35  (-1.4%)
Tham Chiếu 24.80
Mở Cửa 24.80
TN/CN 24.45 / 24.90
Khối Lượng 422,970
KLTB 13 tuần 899,685
KLTB 10 ngày 698,032
CN 52 tuần 32.9
TN 52 tuần 22.7
EPS 2.2 ngàn
PE 11.3 lần
Vốn thị trường 1,540 Tỷ
KL đang lưu hành 63.00 triệu
Giá sổ sách 23.5 ngàn
ROE 10%
Beta 0.43
EPS 4 quý trước 2,513
MUA BÁN
24.35 10,100 24.40 16,700 24.45 8,700 24.50 7,340 24.55 8,570 24.60 4,570
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CTI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,118,000 418,020 37% 148,000 62,553 42%
2017 1,396,000 1,093,460 78% 140,900 161,003 114%
2016 1,045,240 1,034,160 99% 107,240 118,007 110%
2015 450,000 829,693 184% 20,000 78,728 394%
2014 460,000 391,547 85% 20,000 16,504 83%
2013 460,000 360,635 78% 20,000 2,423 12%
2012 468,000 300,577 64% 24,000 1,211 5%
2011 487,000 368,049 76% 36,000 6,987 19%
2010 379,000 443,786 117% 35,000 28,282 81%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)17/10/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)17/08/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)04/01/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới141 (lần)
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--219 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.8%)
EPS:
 
77.2%
PE:
 
62.4%
ROA:
 
46.0%
ROE:
 
52.9%
P/B:
 
52.6%
ĐÁY CP:
 
73.0%
Hệ Số Nợ:
 
42.0%
BETA:
 
79.9%
THANH KHOẢN:
 
96.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MVC 10 1,516 6.6 13% 87% 0 61.7%
VTA 6.3 816 7.7 10% 78% 1.8 57.4%
NAV 9.8 1,075 9.1 9% 85% 0.2 55.2%
VCS 64.5 7,022 9.2 41% 378% 1.0 79.1%
SCC 0.9 0 0 36% 17% 0.0 53.7%
YBC 34.9 0 0 8% 437% 0.9 33%
TMX 10.5 2,866 3.7 16% 58% 0.5 71.8%
HLY 18.3 -7,008 -2.6 -52% 136% 0.4 24.3%
CVT 22.9 4,598 5 27% 132% 0.9 74.7%
NHC 35 3,977 8.8 20% 177% 0.3 68.4%

So sánh

BTSCTIDC4HVXMVC
Giá Thị Trường 4.50
0   0%
24.45
-0.35   -1.4%
8.60
-0.50   -5.5%
3.48
0.22   6.7%
10.00
0   0%
EPS/PE 0.17k / 26.22.17k / 11.30.95k / 9.00.18k / 19.61.52k / 6.6
Giá Sổ Sách 11.25
ngàn
23.46
ngàn
13.86
ngàn
10.63
ngàn
11.48
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,551899,6851,685770615
Khối lượng đang lưu hành 119,961,76962,999,99711,000,00041,525,250100,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 540
tỷ VND
1,540
tỷ VND
95
tỷ VND
145
tỷ VND
1,000
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 143,074
(0.12%)
5,235,053
(8.31%)
13,364
(0.12%)
457,190
(1.1%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 28,265
tỷ VND
6,043
tỷ VND
2,215
tỷ VND
7,826
tỷ VND
1,436
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 568
tỷ VND
591
tỷ VND
84
tỷ VND
73
tỷ VND
268
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,352
tỷ VND
1,478
tỷ VND
144
tỷ VND
441
tỷ VND
1,148
tỷ VND
Tổng Nợ 2,180
tỷ VND
2,964
tỷ VND
204
tỷ VND
503
tỷ VND
366
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,531
tỷ VND
4,442
tỷ VND
349
tỷ VND
945
tỷ VND
1,513
tỷ VND
Tiền mặt 105
tỷ VND
325
tỷ VND
15
tỷ VND
27
tỷ VND
50
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 23% / 103% / 81% / 210% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%67%59%53%24%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%10%4%1%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.50%26.90%5.80%6%26%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 73.50%206.50%2.80%869.40%20.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.20%13.30%17.80%-0.40%-3%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357