Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO - CTI


CTI (HOSE):   26.20   -0.30  (-1.1%)
Tham Chiếu 26.50
Mở Cửa 26.50
TN/CN 25.80 / 26.75
Khối Lượng 1,514,390
KLTB 13 tuần 928,703
KLTB 10 ngày 698,032
CN 52 tuần 35.6
TN 52 tuần 22.7
EPS 2.2 ngàn
PE 12.1 lần
Vốn thị trường 1,651 Tỷ
KL đang lưu hành 63.00 triệu
Giá sổ sách 23.5 ngàn
ROE 10%
Beta 0.43
EPS 4 quý trước 2,513
MUA BÁN
26.00 17,300 26.05 10 26.10 3,500 26.20 29,680 26.25 5,480 26.30 10,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CTI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,118,000 418,020 37% 148,000 62,553 42%
2017 1,396,000 1,093,460 78% 140,900 161,003 114%
2016 1,045,240 1,034,160 99% 107,240 118,007 110%
2015 450,000 829,693 184% 20,000 78,728 394%
2014 460,000 391,547 85% 20,000 16,504 83%
2013 460,000 360,635 78% 20,000 2,423 12%
2012 468,000 300,577 64% 24,000 1,211 5%
2011 487,000 368,049 76% 36,000 6,987 19%
2010 379,000 443,786 117% 35,000 28,282 81%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)17/10/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)17/08/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)04/01/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-130 (lần)
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
CCI(7) Vượt xuống 100-218 (lần)
CCI(14) > 100-1
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--117 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-212 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-27 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-215 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-27 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-28 (lần)
Tổng điểm    -18


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.1%)
EPS:
 
76.7%
PE:
 
59.3%
ROA:
 
45.1%
ROE:
 
51.8%
P/B:
 
49.0%
ĐÁY CP:
 
58.7%
Hệ Số Nợ:
 
41.7%
BETA:
 
79.3%
THANH KHOẢN:
 
97.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TLT 11 1,898 5.8 29% 143% 0.7 62.5%
VTV 10.2 1,000 10.2 7% 72% 0.5 58.5%
SCJ 5 2,263 2.2 16% 35% 0.4 62.4%
BTD 13.8 5,000 2.8 17% 38% 0 63.9%
BHC 2 0 0 57% -14% 0.8 39.2%
CLH 20.3 3,120 6.5 19% 124% -0.0 47.9%
DIC 3.2 113 28.3 1% 30% 0.4 50.8%
VCS 64.5 7,022 9.2 41% 378% 1.0 81%
DCT 1 -515 -1.9 -2% -18% 0.7 26.9%
CQT 3 237 12.7 5% 64% 0 34.9%

So sánh

ACCBHTCTIHLYMCC
Giá Thị Trường 21.00
-1   -4.5%
2.70
0   0%
26.20
-0.30   -1.1%
17.50
0   0%
13.00
0   0%
EPS/PE 3.53k / 6.0-2.58k / -1.02.17k / 12.1-7.01k / -2.50.98k / 13.3
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0.43
ngàn
23.46
ngàn
13.48
ngàn
13.99
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,580272928,70332257
Khối lượng đang lưu hành 10,000,0004,600,00062,999,997999,9054,986,124
Tổng Vốn Thị Trường 210
tỷ VND
12
tỷ VND
1,651
tỷ VND
17
tỷ VND
65
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,673,330
(16.73%)
0
(0%)
5,235,053
(8.31%)
51,398
(5.14%)
57,055
(1.14%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,058
tỷ VND
384
tỷ VND
6,043
tỷ VND
721
tỷ VND
506
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 387
tỷ VND
-19
tỷ VND
591
tỷ VND
23
tỷ VND
93
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 227
tỷ VND
2
tỷ VND
1,478
tỷ VND
13
tỷ VND
70
tỷ VND
Tổng Nợ 142
tỷ VND
163
tỷ VND
2,964
tỷ VND
39
tỷ VND
13
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 369
tỷ VND
165
tỷ VND
4,442
tỷ VND
53
tỷ VND
83
tỷ VND
Tiền mặt 58
tỷ VND
0
tỷ VND
325
tỷ VND
1
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 17-7% / -5933% / 10-13% / -526% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 38%99%67%74%16%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%-5%10%3%18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.70%-48.20%26.90%-4.80%19.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -11.20%168.50%206.50%796.70%-0.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7.80%-0.20%13.30%25.10%1%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357