Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần CMC - CVT


CVT (HOSE):   22.55   -0.05  (-0.2%)
Tham Chiếu 22.60
Mở Cửa 22.70
TN/CN 22.40 / 23.30
Khối Lượng 508,050
KLTB 13 tuần 258,502
KLTB 10 ngày 202,069
CN 52 tuần 38.4
TN 52 tuần 17.8
EPS 4.6 ngàn
PE 4.9 lần
Vốn thị trường 827 Tỷ
KL đang lưu hành 36.69 triệu
Giá sổ sách 17.3 ngàn
ROE 26%
Beta 0.89
EPS 4 quý trước 4,716
MUA BÁN
22.45 1,710 22.50 16,490 22.55 28,340 22.60 1,000 22.80 5,010 22.85 4,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CVT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 612,653 0% 0 0 0%
2017 1,300,000 1,257,213 97% 170,000 217,472 128%
2016 1,200,000 1,189,560 99% 120,000 190,336 159%
2015 800,000 721,903 90% 72,000 80,491 112%
2014 700,000 620,855 89% 42,000 66,211 158%
2013 540,000 607,582 113% 18,000 25,317 141%
2012 477,000 298,464 63% 26,000 16,573 64%
2011 330,000 287,164 87% 22,500 23,958 106%
2010 253,000 270,908 107% 12,000 30,332 253%
2009 250,000 262,939 105% 10,000 22,182 222%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)15/05/2018
Tỉ lệ: 100/30 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)17/05/2017
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017

2016
25% (2500 đồng tiền mặt)04/07/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-216 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-214 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-214 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-213 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 77.7%)
EPS:
 
90.9%
PE:
 
89.9%
ROA:
 
89.3%
ROE:
 
89.8%
P/B:
 
44.5%
ĐÁY CP:
 
74.0%
Hệ Số Nợ:
 
36.7%
BETA:
 
92.0%
THANH KHOẢN:
 
92.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ACE 22 1,806 12.2 21% 0% 0 53.2%
BCC 6.9 860 8 5% 41% 0.4 57.9%
CLH 20.3 3,120 6.5 19% 124% -0.0 47.9%
SCC 1.1 0 0 36% 21% 0.0 57.9%
VTA 8.9 816 10.9 10% 111% 1.8 50.6%
TCR 2.6 0 0 -23% 23% 0.2 40.8%
VCS 64.5 7,022 9.2 41% 378% 1.0 81%
NAV 8.2 1,075 7.6 9% 71% 0.2 57%
SDY 7.5 -3,147 -2.4 107% -254% -0.6 28%
MVC 10 1,516 6.6 13% 87% 0 59.4%

So sánh

CLHCVTCYCPTETBX
Giá Thị Trường 20.30
0   0%
22.55
-0.05   -0.2%
1.10
0   0%
4.80
0   0%
9.00
0   0%
EPS/PE 3.12k / 6.54.60k / 4.9-3.24k / -0.3-1.30k / -3.70.53k / 16.9
Giá Sổ Sách 16.38
ngàn
17.32
ngàn
1.31
ngàn
-2.19
ngàn
15.50
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 36258,5026,4137901
Khối lượng đang lưu hành 10,000,00036,690,8879,046,42512,500,0001,510,280
Tổng Vốn Thị Trường 203
tỷ VND
827
tỷ VND
10
tỷ VND
60
tỷ VND
14
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,214,950
(6.04%)
335,169
(3.7%)
0
(0%)
520
(0.03%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,782
tỷ VND
7,243
tỷ VND
3,514
tỷ VND
957
tỷ VND
838
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 122
tỷ VND
717
tỷ VND
-31
tỷ VND
-39
tỷ VND
28
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 164
tỷ VND
635
tỷ VND
12
tỷ VND
-27
tỷ VND
23
tỷ VND
Tổng Nợ 184
tỷ VND
694
tỷ VND
256
tỷ VND
529
tỷ VND
36
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 348
tỷ VND
1,329
tỷ VND
268
tỷ VND
501
tỷ VND
60
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
63
tỷ VND
12
tỷ VND
0
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 1913% / 26-11% / -248-3% / 591% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%52%96%105%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%10%-1%-4%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.50%22.50%0.70%10.90%-0.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 278%69.20%51.80%181.50%101.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6%44.80%-8.90%6.90%10.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357