Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần CMC - CVT


CVT (HOSE):   22.90   -0.10  (-0.4%)
Tham Chiếu 23
Mở Cửa 22.80
TN/CN 22.60 / 23
Khối Lượng 176,720
KLTB 13 tuần 243,713
KLTB 10 ngày 202,069
CN 52 tuần 36.3
TN 52 tuần 17.8
EPS 4.6 ngàn
PE 5 lần
Vốn thị trường 840 Tỷ
KL đang lưu hành 36.69 triệu
Giá sổ sách 17.3 ngàn
ROE 27%
Beta 0.89
EPS 4 quý trước 4,716
MUA BÁN
22.75 17,460 22.80 7,000 22.85 1,500 22.90 110 22.95 500 23.00 9,410
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CVT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,700,000 0 0% 0 0 0%
2018 0 612,653 0% 0 0 0%
2017 1,300,000 1,257,213 97% 170,000 217,472 128%
2016 1,200,000 1,189,560 99% 120,000 190,336 159%
2015 800,000 721,903 90% 72,000 80,491 112%
2014 700,000 620,855 89% 42,000 66,211 158%
2013 540,000 607,582 113% 18,000 25,317 141%
2012 477,000 298,464 63% 26,000 16,573 64%
2011 330,000 287,164 87% 22,500 23,958 106%
2010 253,000 270,908 107% 12,000 30,332 253%
2009 250,000 262,939 105% 10,000 22,182 222%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)15/05/2018
Tỉ lệ: 100/30 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)17/05/2017
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2017

2016
25% (2500 đồng tiền mặt)04/07/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Harami Pattern (Ngày)1
CCI(14) Vượt lên -100227 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.7%)
EPS:
 
91.3%
PE:
 
89.9%
ROA:
 
89.3%
ROE:
 
90.7%
P/B:
 
45.2%
ĐÁY CP:
 
45.3%
Hệ Số Nợ:
 
37.1%
BETA:
 
92.1%
THANH KHOẢN:
 
91.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VTA 6.3 816 7.7 10% 78% 1.8 57.4%
SDY 7.5 -3,147 -2.4 107% -254% -0.6 33.7%
DAC 13 0 0 34% 0% -0.1 37.9%
YBC 34.9 0 0 8% 437% 0.9 33%
ACE 23.6 1,806 13.1 21% 0% 0 51%
CVT 22.9 4,598 5 27% 132% 0.9 74.7%
BTD 15.4 5,000 3.1 17% 42% 0 63.8%
VIT 15.1 2,256 6.7 17% 113% 0.3 57.8%
NHC 35 3,977 8.8 20% 177% 0.3 68.4%
HVX 3.5 178 19.6 2% 33% 0.2 50%

So sánh

BCCCCMCVTDACSCC
Giá Thị Trường 8.20
-0.10   -1.2%
24.80
0   0%
22.90
-0.10   -0.4%
13.00
0   0%
0.90
0   0%
EPS/PE 0.86k / 9.56.36k / 3.94.60k / 5.00k / 0.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 16.65
ngàn
37.67
ngàn
17.32
ngàn
0
ngàn
5.16
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 164,01237243,713027
Khối lượng đang lưu hành 110,010,0546,199,90036,690,8871,004,9741,980,000
Tổng Vốn Thị Trường 902
tỷ VND
154
tỷ VND
840
tỷ VND
13
tỷ VND
2
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,018,775
(6.38%)
7,660
(0.12%)
2,214,950
(6.04%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 39,086
tỷ VND
3,917
tỷ VND
7,243
tỷ VND
405
tỷ VND
383
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,451
tỷ VND
183
tỷ VND
717
tỷ VND
23
tỷ VND
10
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,883
tỷ VND
234
tỷ VND
635
tỷ VND
8
tỷ VND
9
tỷ VND
Tổng Nợ 2,668
tỷ VND
303
tỷ VND
694
tỷ VND
24
tỷ VND
5
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,551
tỷ VND
536
tỷ VND
1,329
tỷ VND
32
tỷ VND
14
tỷ VND
Tiền mặt 116
tỷ VND
26
tỷ VND
63
tỷ VND
2
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 58% / 1713% / 2714% / 3410% / 36
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%56%52%75%33%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%5%10%6%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1%35.60%22.50%13%16.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -205.80%107.20%69.20%-235.30%-33.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11%35.60%44.80%15.10%-1.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357