Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 - D2D


D2D (HOSE):   136.50   -1  (-0.7%)
Tham Chiếu 137.50
Mở Cửa 137.90
TN/CN 136.50 / 139
Khối Lượng 52,180
KLTB 13 tuần 93,426
KLTB 10 ngày 37,326
CN 52 tuần 138
TN 52 tuần 62.6
EPS 10.5 ngàn
PE 13 lần
Vốn thị trường 1,461 Tỷ
KL đang lưu hành 10.65 triệu
Giá sổ sách 48.2 ngàn
ROE 22%
Beta 0.12
EPS 4 quý trước 6,493
MUA BÁN
136.00 650 136.10 530 136.50 870 137.00 1,320 137.40 240 137.50 980
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán D2D:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 336,300 0 0% 89,360 0 0%
2018 262,000 128,557 49% 49,600 40,332 81%
2017 235,000 241,430 103% 44,240 75,340 170%
2016 292,000 412,353 141% 44,300 57,657 130%
2015 286,000 278,456 97% 55,000 69,585 127%
2014 275,000 295,982 108% 55,000 71,099 129%
2013 260,000 239,512 92% 60,500 61,745 102%
2011 232,000 252,741 109% 60,500 57,572 95%
2010 230,000 220,954 96% 56,000 135,016 241%
2009 250,000 211,792 85% 51,000 53,963 106%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)11/12/2018
30% (3000 đồng tiền mặt)19/06/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)25/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)19/09/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)19/05/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)19/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống R2-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.3%)
EPS:
 
98.6%
PE:
 
58.2%
ROA:
 
60.7%
ROE:
 
85.7%
P/B:
 
28.0%
ĐÁY CP:
 
8.3%
Hệ Số Nợ:
 
33.6%
BETA:
 
63.3%
THANH KHOẢN:
 
88.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DIG 14.1 1,046 13.4 11% 112% 1.0 65.3%
VRE 35 1,067 32.8 9% 286% 1.2 62.2%
LCG 10.1 2,037 5 15% 70% 0.4 68.4%
KDH 31.0 1,947 15.9 12% 183% 0.5 68.2%
SDI 70.8 4,131 17.1 12% 256% 0 42.6%
LEC 18.8 -139 -135.3 -1% 143% 0.1 36.9%
LGL 9.5 2,484 3.8 16% 61% 0.4 66.9%
HAG 5.2 70 73.7 0% 29% 0.9 51.5%
VPH 6.2 1,415 4.4 12% 46% 0.3 72.8%
NHA 7.1 1,825 3.9 15% 60% 0.2 78.2%

So sánh

D2DDLRRCLUICVIC
Giá Thị Trường 136.50
-1   -0.7%
9.00
0   0%
22.10
2   10.0%
35.00
1.80   5.4%
115.00
-2   -1.7%
EPS/PE 10.47k / 13.0-1.57k / -5.71.45k / 15.26.48k / 5.41.89k / 60.8
Giá Sổ Sách 48.19
ngàn
1.63
ngàn
29.76
ngàn
34.56
ngàn
31.04
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 93,426662826,438682,182
Khối lượng đang lưu hành 10,654,9844,500,0007,559,3588,000,0003,191,621,230
Tổng Vốn Thị Trường 1,454
tỷ VND
41
tỷ VND
167
tỷ VND
280
tỷ VND
367,036
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,475,440
(13.85%)
434,000
(9.64%)
1,225,896
(16.22%)
1,145,790
(14.32%)
247,923,112
(7.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,804
tỷ VND
1,061
tỷ VND
1,610
tỷ VND
19,059
tỷ VND
391,459
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 663
tỷ VND
-25
tỷ VND
280
tỷ VND
367
tỷ VND
31,285
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 514
tỷ VND
3
tỷ VND
225
tỷ VND
277
tỷ VND
102,373
tỷ VND
Tổng Nợ 1,683
tỷ VND
80
tỷ VND
328
tỷ VND
184
tỷ VND
211,753
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,197
tỷ VND
84
tỷ VND
553
tỷ VND
460
tỷ VND
314,126
tỷ VND
Tiền mặt 92
tỷ VND
4
tỷ VND
38
tỷ VND
15
tỷ VND
7,442
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 22-8% / -2092% / 511% / 193% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 77%96%59%40%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 24%-2%17%2%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.30%-2.80%-1%9.90%46.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17%-348.20%-5.10%16.80%25.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.20%-3.30%18.70%16.40%26%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357