Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 - D2D


D2D (HOSE):   62   4  (6.9%)
Tham Chiếu 58
Mở Cửa 58
TN/CN 57.50 / 62
Khối Lượng 309,310
KLTB 13 tuần 163,937
KLTB 10 ngày 184,805
CN 52 tuần 89.1
TN 52 tuần 36.0
EPS 13.4 ngàn
PE 4.6 lần
Vốn thị trường 1,324 Tỷ
KL đang lưu hành 21.31 triệu
Giá sổ sách 33.4 ngàn
ROE 40%
Beta 1.63
EPS 4 quý trước 3,736
MUA BÁN
61.80 20,400 61.90 27,000 62.00 105,830
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán D2D:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 336.30 397.60 118% 89.40 238.40 267%
2018 262 282.50 108% 49.60 94.40 190%
2017 235 241.40 103% 44.20 75.30 170%
2016 292 412.40 141% 44.30 57.70 130%
2015 286 278.50 97% 55 69.60 127%
2014 275 296 108% 55 71.10 129%
2013 260 239.50 92% 60.50 61.70 102%
2011 232 252.70 109% 60.50 57.60 95%
2010 230 221 96% 56 135 241%
2009 250 211.80 85% 51 54 106%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
15% (1500 đồng tiền mặt)13/02/2020

2019
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)04/07/2019
15% (1500 đồng tiền mặt)17/06/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)11/12/2018
30% (3000 đồng tiền mặt)19/06/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.6%)
EPS:
 
99.2%
PE:
 
90.6%
ROA:
 
89.1%
ROE:
 
97.2%
P/B:
 
36.5%
ĐÁY CP:
 
14.8%
Hệ Số Nợ:
 
37.2%
BETA:
 
98.0%
THANH KHOẢN:
 
90.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IDI 4.4 2,039 2.2 16% 30% 0.7 78.7%
SGR 14.8 3,185 4.6 21% 94% -0.4 65.5%
DRH 4.5 1,077 4.2 8% 34% -0.9 54.1%
RCD 10.7 0 0 1% 0% 0 39.4%
PVL 1.3 438 3 9% 26% -0.9 63.3%
NVT 6.2 535 11.6 18% 134% 0.4 70.2%
IDJ 13.8 1,669 8.3 16% 136% 1.3 64.4%
PDR 26 2,137 12.2 18% 219% 1.0 67.6%
SDI 114 4,499 25.3 13% 358% 0 53.8%
NLG 26.3 2,337 11.3 11% 105% 1.1 71.5%

So sánh

D2DDTAIDILCGPPI
Giá Thị Trường 62.00
4   6.9%
4.00
-0.28   -6.5%
4.43
0.10   2.3%
7.05
-0.07   -1.0%
0.60
0.10   0%
EPS/PE 13.43k / 4.60.38k / 10.52.04k / 2.21.73k / 4.1-3.48k / -0.2
Giá Sổ Sách 33.42
ngàn
10.71
ngàn
14.92
ngàn
15.93
ngàn
3.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 163,9376,251593,153349,59869,136
Khối lượng đang lưu hành 21,309,96817,630,000227,646,433135,000,00048,290,629
Tổng Vốn Thị Trường 1,321
tỷ VND
71
tỷ VND
1,008
tỷ VND
952
tỷ VND
29
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,475,440
(6.92%)
226,180
(1.28%)
3,733,386
(1.64%)
26,321,378
(19.5%)
509,913
(1.06%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,141
tỷ VND
445
tỷ VND
31,848
tỷ VND
13,809
tỷ VND
2,335
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 862
tỷ VND
31
tỷ VND
1,802
tỷ VND
1,070
tỷ VND
-101
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 712
tỷ VND
184
tỷ VND
2,953
tỷ VND
1,593
tỷ VND
162
tỷ VND
Tổng Nợ 1,694
tỷ VND
291
tỷ VND
4,435
tỷ VND
2,664
tỷ VND
364
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,406
tỷ VND
475
tỷ VND
7,388
tỷ VND
4,256
tỷ VND
525
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
41
tỷ VND
236
tỷ VND
43
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 401% / 46% / 166% / 15-32% / -104
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%61%60%63%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 27%7%6%8%-4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.30%12.50%29.10%86.90%32.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17%356.30%92.60%35.90%4,264.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.20%10.20%18.50%14.60%-7.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357