Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre - DBT


DBT (HNX):   11.20   0  (0%)
Tham Chiếu 11.20
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 3,112
KLTB 10 ngày 1,996
CN 52 tuần 14.2
TN 52 tuần 11
EPS 2.0 ngàn
PE 5.5 lần
Vốn thị trường 138 Tỷ
KL đang lưu hành 12.31 triệu
Giá sổ sách 19.0 ngàn
ROE 12%
Beta 0.33
EPS 4 quý trước 1,735
MUA BÁN
10.80 400 10.90 500 11.00 2,000 12.00 500 12.10 3,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DBT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 750,000 380,829 51% 33,000 9,438 29%
2017 690,000 809,644 117% 29,100 27,756 95%
2016 580,000 585,057 101% 22,500 24,372 108%
2015 630,000 557,487 88% 22,000 22,203 101%
2014 560,000 528,854 94% 11,000 11,368 103%
2013 560,000 536,732 96% 11,000 11,033 100%
2012 535,000 586,267 110% 10,800 13,325 123%
2010 440,000 491,736 112% 9,900 12,582 127%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)14/11/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)03/04/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/03/2017

2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)20/12/2016
Tỉ lệ: 5/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)28/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)19 (lần)
RSI(14) < 301
SKD(14) Vượt lên 20212 (lần)
William(14) Vượt lên -80217 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.2%)
EPS:
 
74.8%
PE:
 
85.5%
ROA:
 
60.9%
ROE:
 
59.5%
P/B:
 
75.8%
ĐÁY CP:
 
89.5%
Hệ Số Nợ:
 
38.2%
BETA:
 
75.5%
THANH KHOẢN:
 
63.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CPC 31.4 3,303 9.5 16% 155% 0.1 66.2%
DGC 43 3,368 12.8 12% 74% 0.3 65.4%
BCP 8.7 229 38 9% 0% 0 29%
DBT 11.2 2,021 5.5 12% 59% 0.3 69.2%
PMC 55.1 7,797 7.1 25% 180% 0.1 75.1%
CGP 9.7 0 0 50% 179% 0 41.6%
VMD 18.8 1,735 10.8 7% 80% 0.4 52.3%
DBM 18.3 2,313 7.7 12% 0% 0 48.8%
NDP 16.2 3,277 4.9 14% 67% 0 71%
DDN 10.5 690 15.8 12% 38% 0 52.6%

So sánh

AMVDBTDNMTW3VFG
Giá Thị Trường 33.30
1   3.1%
11.20
0   0%
10.30
-0.20   -1.9%
11.20
0   0%
38.20
-0.10   -0.3%
EPS/PE 4.97k / 6.52.02k / 5.50.80k / 13.20k / 0.04.67k / 8.2
Giá Sổ Sách 16.50
ngàn
19.01
ngàn
17.51
ngàn
0
ngàn
26.93
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 120,4373,112929249,650
Khối lượng đang lưu hành 27,115,75012,314,4944,377,6051,750,00031,603,251
Tổng Vốn Thị Trường 903
tỷ VND
138
tỷ VND
45
tỷ VND
20
tỷ VND
1,207
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 241,940
(0.89%)
75,519
(0.61%)
184,566
(4.22%)
0
(0%)
3,607,230
(11.41%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 303
tỷ VND
5,508
tỷ VND
1,741
tỷ VND
0
tỷ VND
17,364
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 126
tỷ VND
146
tỷ VND
106
tỷ VND
0
tỷ VND
1,130
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 447
tỷ VND
234
tỷ VND
77
tỷ VND
19
tỷ VND
851
tỷ VND
Tổng Nợ 30
tỷ VND
360
tỷ VND
63
tỷ VND
257
tỷ VND
910
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 477
tỷ VND
594
tỷ VND
140
tỷ VND
276
tỷ VND
1,761
tỷ VND
Tiền mặt 60
tỷ VND
35
tỷ VND
8
tỷ VND
16
tỷ VND
179
tỷ VND
ROA / ROE 29% / 315% / 122% / 53% / 218% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 6%61%45%93%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 42%3%6%0%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 119.60%7.80%-3.50%-8.60%7.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -466.50%23.80%-0.80%32.10%12.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.50%7.40%13.40%15%9.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357