Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre - DBT


DBT (HNX):   13   0  (0%)
Tham Chiếu 13
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 3,486
KLTB 10 ngày 1,295
CN 52 tuần 14.2
TN 52 tuần 11.5
EPS 2.3 ngàn
PE 5.6 lần
Vốn thị trường 160 Tỷ
KL đang lưu hành 12.31 triệu
Giá sổ sách 19.3 ngàn
ROE 13%
Beta 0.32
EPS 4 quý trước 1,655
MUA BÁN
11.70 200 12.00 200 12.20 500 12.70 100 12.80 100 12.90 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DBT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 750,000 380,829 51% 33,000 9,438 29%
2017 690,000 809,644 117% 29,100 27,756 95%
2016 580,000 585,057 101% 22,500 24,372 108%
2015 630,000 557,487 88% 22,000 22,203 101%
2014 560,000 528,854 94% 11,000 11,368 103%
2013 560,000 536,732 96% 11,000 11,033 100%
2012 535,000 586,267 110% 10,800 13,325 123%
2010 440,000 491,736 112% 9,900 12,582 127%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)14/11/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)03/04/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/03/2017

2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)20/12/2016
Tỉ lệ: 5/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/12/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)28/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)19 (lần)
Giá vượt lên SMA(200)21 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
SKD(7) Vượt lên 20214 (lần)
William(7) Vượt lên -80219 (lần)
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.5%)
EPS:
 
78.2%
PE:
 
85.2%
ROA:
 
60.1%
ROE:
 
62.3%
P/B:
 
72.3%
ĐÁY CP:
 
71.6%
Hệ Số Nợ:
 
39.2%
BETA:
 
75.4%
THANH KHOẢN:
 
62.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DP2 10.1 -253 -39.9 -3% 104% 0 20.8%
DHG 82 4,532 18.2 20% 367% 0.8 74.3%
MTP 11.5 124 92.7 13% 49% 0 46.9%
DHD 39 1,088 34.9 19% 90% 0 52.8%
HDP 14.4 376 38.3 10% 101% 0 42.6%
IMP 50.5 2,458 20.5 8% 150% 0.3 66%
DBM 16.6 2,313 7.2 12% 0% 0 49.6%
DDN 15 690 19.7 12% 48% 0 44%
LDP 22.3 129 157.4 1% 161% 0.7 42.6%
DHT 41.4 4,531 9.1 36% 313% -0.2 60.5%

So sánh

CGPDBTDP2MKVVMD
Giá Thị Trường 9.70
0   0%
13.00
0   0%
10.10
0   0%
14.00
0   0%
19.00
0   0%
EPS/PE 0k / 0.02.30k / 5.6-0.25k / -39.90.22k / 63.61.86k / 10.2
Giá Sổ Sách 5.42
ngàn
19.34
ngàn
9.75
ngàn
10.41
ngàn
22.99
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,1603,486831,5876,175
Khối lượng đang lưu hành 10,735,70812,314,49420,000,0005,000,03815,440,268
Tổng Vốn Thị Trường 104
tỷ VND
160
tỷ VND
202
tỷ VND
70
tỷ VND
293
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
75,519
(0.61%)
0
(0%)
85,781
(1.72%)
771,330
(5%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 67
tỷ VND
5,306
tỷ VND
149
tỷ VND
700
tỷ VND
96,440
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
144
tỷ VND
-5
tỷ VND
16
tỷ VND
239
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 45
tỷ VND
238
tỷ VND
195
tỷ VND
52
tỷ VND
355
tỷ VND
Tổng Nợ 287
tỷ VND
380
tỷ VND
377
tỷ VND
74
tỷ VND
9,768
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 332
tỷ VND
618
tỷ VND
572
tỷ VND
126
tỷ VND
10,123
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
46
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
116
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 505% / 13-1% / -31% / 20% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 87%61%66%59%96%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%3%-3%2%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30.80%7.80%39.40%30.60%10.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 70.20%23.80%-16,521.80%-0.30%18.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.40%7.40%-5.20%14.50%7.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357