Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bột giặt và Hóa chất Đức Giang - DGC


DGC (HOSE):   32.10   -0.65  (-2.0%)
Tham Chiếu 32.75
Mở Cửa 32.60
TN/CN 31.80 / 32.60
Khối Lượng 665,380
KLTB 13 tuần 278,160
KLTB 10 ngày 444,904
CN 52 tuần 35.7
TN 52 tuần 16.7
EPS 5.1 ngàn
PE 6.3 lần
Vốn thị trường 4,153 Tỷ
KL đang lưu hành 148.77 triệu
Giá sổ sách 29.6 ngàn
ROE 21%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 6,087
MUA BÁN
32.00 25,390 32.05 8,670 32.10 1,650 32.15 10,600 32.20 12,950 32.25 22,660
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 6,084,000 3,096.40 0% 700,000 493.30 0%
2019 6,090,140 5,091.90 0% 872,810 576.40 0%
2018 445 6,091.50 1,369% 43 906.60 2,108%
2017 0 626.10 0% 426.50 128.40 30%
2016 2,299.20 2,622.40 114% 233 397.30 171%
2015 440.70 2,437.70 553% 30 500.80 1,669%
2014 0 2,036.70 0% 297 293.70 99%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
5% (500 đồng tiền mặt)07/08/2020
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)07/08/2020

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)20/12/2019
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2019
5% (500 đồng tiền mặt)11/04/2019
10% (1000 đồng tiền mặt)16/01/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)17/01/2018




Gía trung bình: 32.21

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.7%)
EPS:
 
95.1%
PE:
 
85.6%
ROA:
 
93.8%
ROE:
 
88.1%
P/B:
 
54.5%
ĐÁY CP:
 
10.5%
Hệ Số Nợ:
 
60.6%
BETA:
 
81.0%
THANH KHOẢN:
 
85.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (15 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DPM 13.8 1,835 7.5 9% 65% 0.8 74.6%
LAS 5.5 -202 -27.2 -2% 51% 0.4 47.9%
PCE 14.5 1,538 9.4 9% 88% -0.1 49.8%
TSC 2.5 1 2,490 0% 20% 0.7 59.1%
SFG 5.4 -63 -86.3 -1% 47% 0.5 48.7%
HSI 0.9 0 0 -38% 0% -0.1 26.9%
DCM 8.4 926 9 8% 69% 0.6 67%
BFC 13.4 2,738 4.9 17% 66% 1.0 73.7%
NFC 5.1 467 10.9 4% 45% 0 56.3%
PSE 7.2 1,055 6.8 10% 56% 0.1 60.6%

So sánh

BFCDGCDPMNFCPSE
Giá Thị Trường 13.4000
13.40   -1.5%
32.1000
32.10   -2.0%
13.8000
13.80   -1.8%
5.1000
5.10   0%
7.2000
7.20   0%
EPS/PE 2.74k / 4.95.10k / 6.31.84k / 7.50.47k / 10.91.06k / 6.8
Giá Sổ Sách 20.19
ngàn
29.56
ngàn
21.32
ngàn
11.35
ngàn
12.86
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 483,648278,1602,963,292060
Khối lượng đang lưu hành 57,167,993148,768,158388,954,32015,731,26012,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 766
tỷ VND
4,775
tỷ VND
5,368
tỷ VND
80
tỷ VND
90
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,341,042
(12.84%)
585,844
(0.39%)
93,649,674
(24.08%)
0
(0%)
222,000
(1.78%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 37,451
tỷ VND
23,458
tỷ VND
117,976
tỷ VND
3,928
tỷ VND
15,153
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,393
tỷ VND
2,665
tỷ VND
21,794
tỷ VND
141
tỷ VND
91
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,154
tỷ VND
3,824
tỷ VND
8,291
tỷ VND
179
tỷ VND
161
tỷ VND
Tổng Nợ 2,195
tỷ VND
1,674
tỷ VND
3,540
tỷ VND
34
tỷ VND
176
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,349
tỷ VND
5,497
tỷ VND
11,832
tỷ VND
213
tỷ VND
337
tỷ VND
Tiền mặt 301
tỷ VND
58
tỷ VND
3,311
tỷ VND
63
tỷ VND
14
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 1714% / 216% / 93% / 45% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 66%30%30%16%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%11%18%4%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.50%161.50%-3.40%-6.20%-6.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -13.30%108.70%-14.70%-17.90%-16.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.40%6.40%-2.80%0.50%-4.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan DGC


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357