Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bột giặt và Hóa chất Đức Giang - DGC


DGC (HNX):   42.10   0.10  (0.2%)
Tham Chiếu 42
Mở Cửa 42
TN/CN 42 / 42.40
Khối Lượng 66,200
KLTB 13 tuần 110,824
KLTB 10 ngày 104,506
CN 52 tuần 51.1
TN 52 tuần 29.8
EPS 3.4 ngàn
PE 12.5 lần
Vốn thị trường 4,539 Tỷ
KL đang lưu hành 107.80 triệu
Giá sổ sách 58.4 ngàn
ROE 12%
Beta 0.34
EPS 4 quý trước 4,986
MUA BÁN
41.90 5,200 42.00 21,400 42.10 47,500 43.00 1,000 43.10 1,000 43.20 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 445,000 290,042 65% 43,000 27,077 63%
2017 0 626,134 0% 426,500 128,397 30%
2016 2,299,200 2,622,430 114% 233,020 397,267 170%
2015 440,740 2,437,747 553% 29,952 500,783 1,672%
2014 0 2,036,683 0% 297,000 293,721 99%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)16/01/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)17/01/2018

2016
Tỉ lệ: 100/18.479 (Chia tách cổ phiếu)11/07/2016
12.09% (1209 đồng tiền mặt)28/04/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)11/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) Vượt lên 302
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Bearish Harami Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.7%)
EPS:
 
86.7%
PE:
 
57.2%
ROA:
 
76.3%
ROE:
 
59.7%
P/B:
 
68.0%
ĐÁY CP:
 
30.6%
Hệ Số Nợ:
 
51.6%
BETA:
 
76.1%
THANH KHOẢN:
 
84.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AMV 35.7 4,972 7.2 31% 216% 0.8 74.5%
DDN 11 690 15.9 12% 38% 0 52.4%
DHD 37.5 1,088 34.5 19% 89% 0 53.3%
PMC 55.6 7,797 7.1 25% 182% 0.1 75%
TW3 11.2 0 0 21% 0% 0 41.8%
CEC 15 623 24.1 1% 47% 0 34.4%
HDP 10 376 26.6 10% 70% 0 50.2%
DCI 2.8 0 0 11% 0% 0 25.2%
DBM 18.4 2,313 8 12% 0% 0 48.3%
VFG 38.2 4,670 8.2 17% 142% 0.3 63.8%

So sánh

DGCDMCHAINDPVFG
Giá Thị Trường 42.10
0.10   0.2%
74.00
-0.10   -0.1%
1.99
-0.01   -0.5%
19.00
0   0%
38.20
-0.60   -1.5%
EPS/PE 3.37k / 12.56.12k / 12.1-0.14k / -14.03.28k / 5.84.67k / 8.2
Giá Sổ Sách 58.41
ngàn
30.63
ngàn
10.94
ngàn
24.26
ngàn
26.93
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 110,8242,042983,413889,650
Khối lượng đang lưu hành 107,803,81134,727,465182,682,7996,105,00031,603,251
Tổng Vốn Thị Trường 4,539
tỷ VND
2,570
tỷ VND
364
tỷ VND
116
tỷ VND
1,207
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 585,844
(0.54%)
17,016,451
(49%)
2,401,664
(1.31%)
0
(0%)
3,607,230
(11.41%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,535
tỷ VND
15,592
tỷ VND
11,988
tỷ VND
488
tỷ VND
17,364
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,363
tỷ VND
1,474
tỷ VND
591
tỷ VND
51
tỷ VND
1,130
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,921
tỷ VND
1,064
tỷ VND
1,998
tỷ VND
148
tỷ VND
851
tỷ VND
Tổng Nợ 1,628
tỷ VND
272
tỷ VND
707
tỷ VND
73
tỷ VND
910
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,549
tỷ VND
1,336
tỷ VND
2,705
tỷ VND
221
tỷ VND
1,761
tỷ VND
Tiền mặt 165
tỷ VND
55
tỷ VND
16
tỷ VND
37
tỷ VND
179
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 1216% / 20-1% / -19% / 148% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%20%26%33%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%9%5%10%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.80%0.40%17.20%15.70%7.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.80%18.30%-0.50%4.60%12.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.40%24.90%9.50%3.10%9.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357