Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thế giới Số - DGW


DGW (HOSE):   25.90   0.10  (0.4%)
Tham Chiếu 25.80
Mở Cửa 25.95
TN/CN 25.65 / 26
Khối Lượng 354,510
KLTB 13 tuần 654,285
KLTB 10 ngày 546,042
CN 52 tuần 26.9
TN 52 tuần 20.3
EPS 3.3 ngàn
PE 7.8 lần
Vốn thị trường 1,087 Tỷ
KL đang lưu hành 41.95 triệu
Giá sổ sách 21.2 ngàn
ROE 15%
Beta 0.78
EPS 4 quý trước 1,392
MUA BÁN
25.75 10,320 25.80 8,780 25.85 1,940 25.90 6,700 25.95 6,110 26.00 4,980
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DGW:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 7,150 6,012.80 84% 137 105.10 77%
2018 4,700 5,998.30 128% 101 108.10 107%
2017 3,969 3,865.40 97% 55 77.70 141%
2016 5,430 3,843.90 71% 139.80 66.70 48%
2015 0 4,246.40 0% 160 103.60 65%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)03/10/2019

2018
8% (800 đồng tiền mặt)14/05/2018

2017
7% (700 đồng tiền mặt)19/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(20)1
Hammer Pattern (Ngày)1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-1
SKD(14) %K vượt lên %D2
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.5%)
EPS:
 
87.1%
PE:
 
75.6%
ROA:
 
74.8%
ROE:
 
73.2%
P/B:
 
48.2%
ĐÁY CP:
 
41.8%
Hệ Số Nợ:
 
47.8%
BETA:
 
89.4%
THANH KHOẢN:
 
96.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SMC 10.9 1,118 9.7 5% 48% -0.3 51.9%
ARM 38.5 2,684 14.3 17% 249% 0.2 55.3%
TNA 21.4 3,725 5.7 24% 135% 0.4 67.4%
VHG 0.7 -2,226 -0.3 -503% 155% 1.1 34.4%
TAG 31 409 75.8 5% 364% 0.2 52.8%
CMS 3.6 317 11.4 2% 26% -0.4 45.7%
HTC 28.3 3,588 7.9 15% 121% 0.4 66.4%
TMC 13.8 1,472 9.4 9% 84% -0.6 53.8%
HLG 6.6 2,252 2.9 13% 37% 0.5 70.3%
MWG 117.1 8,274 14.2 33% 460% 1.0 69%

So sánh

CMWG1901CMWG1902CMWG1903CMWG1904CMWG1905CMWG1906CPNJ1901DGWHTCMWGPNJVHG
Giá Thị Trường 7.25
0   0%
7.06
0.02   0.3%
4.70
-0.40   -7.8%
27.93
-2.07   -6.9%
4.65
-0.15   -3.1%
0.90
0   0%
0.71
0   0%
25.90
0.10   0.4%
28.30
0   0%
117.10
-1.90   -1.6%
83.40
-1.10   -1.3%
0.70
0   0%
EPS/PE 0k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.03.33k / 7.83.59k / 7.98.27k / 14.24.81k / 17.3-2.23k / -0.3
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
21.23
ngàn
23.29
ngàn
25.46
ngàn
18.50
ngàn
0.45
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 32,37353,075133,19542,24126,524130,84528,267654,285728801,420609,24355,568
Khối lượng đang lưu hành 1,000,0002,400,0002,000,0001,000,0001,500,0003,000,0001,000,00041,951,74711,000,000443,546,178222,667,251150,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 7
tỷ VND
17
tỷ VND
9
tỷ VND
28
tỷ VND
7
tỷ VND
3
tỷ VND
1
tỷ VND
1,087
tỷ VND
311
tỷ VND
51,939
tỷ VND
18,570
tỷ VND
105
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
5,084,253
(12.12%)
148,200
(1.35%)
71,975,593
(16.23%)
48,154,538
(21.63%)
3,459,095
(2.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
26,423
tỷ VND
12,503
tỷ VND
324,586
tỷ VND
124,058
tỷ VND
4,368
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
473
tỷ VND
381
tỷ VND
11,504
tỷ VND
4,515
tỷ VND
-1,262
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
890
tỷ VND
256
tỷ VND
11,290
tỷ VND
4,120
tỷ VND
68
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1,156
tỷ VND
244
tỷ VND
21,064
tỷ VND
3,505
tỷ VND
187
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
2,046
tỷ VND
501
tỷ VND
32,353
tỷ VND
7,626
tỷ VND
255
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
69
tỷ VND
32
tỷ VND
3,697
tỷ VND
96
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 07% / 158% / 1511% / 3314% / 26-134% / -503
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%0%0%0%0%0%0%56%49%65%46%73%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%0%0%0%0%0%2%3%4%4%-29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%0%0%0%0%0%0%17.80%22.50%56.80%11.90%21.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%0%0%0%0%0%0%30.30%24%68.10%115.20%723.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%0%0%0%0%0%-1.20%12.40%27.90%22.50%3.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357