Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thế giới Số - DGW


DGW (HOSE):   23.90   0  (0%)
Tham Chiếu 23.90
Mở Cửa 23.90
TN/CN 23.60 / 24.20
Khối Lượng 700,010
KLTB 13 tuần 522,163
KLTB 10 ngày 549,279
CN 52 tuần 29.7
TN 52 tuần 20
EPS 2.8 ngàn
PE 8.7 lần
Vốn thị trường 974 Tỷ
KL đang lưu hành 40.75 triệu
Giá sổ sách 18.8 ngàn
ROE 14%
Beta 0.79
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
23.65 28,200 23.70 23,400 23.80 21,890 23.90 4,760 23.95 790 24.00 19,490
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DGW:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 4,700,000 2,648,114 56% 101,000 45,680 45%
2017 3,969,000 3,865,385 97% 55,000 77,704 141%
2016 5,430,000 3,843,909 71% 139,840 66,727 48%
2015 0 4,246,390 0% 160,000 103,571 65%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)14/05/2018

2017
7% (700 đồng tiền mặt)19/05/2017

2016
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)29/12/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)25/02/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--1
MFI(7) Vượt xuống 80-2
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.6%)
EPS:
 
81.8%
PE:
 
70.1%
ROA:
 
60.2%
ROE:
 
65.9%
P/B:
 
45.2%
ĐÁY CP:
 
39.5%
Hệ Số Nợ:
 
33.4%
BETA:
 
90.0%
THANH KHOẢN:
 
95.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KHA 40.8 3,299 12.4 14% 169% -0.3 54.1%
HTG 22.2 5,250 4.2 29% 0% 0 55.5%
PIT 5.2 -2,396 -2.2 -30% 66% 0.3 36.5%
ARM 48.5 2,913 16.6 19% 323% 0.8 55.3%
BTT 33.6 3,695 9.1 15% 133% -0.1 61.1%
SMA 12 1,086 11 10% 106% 0.3 53.9%
PET 8.6 1,511 5.7 6% 45% 0.6 66.7%
SID 18 870 20.7 4% 85% 0 50.7%
CKV 20.7 1,161 17.8 6% 96% 0.1 41.8%
MWG 86.1 6,685 12.9 32% 413% 0.8 69.7%

So sánh

ARMBTTCCIDGWHTC
Giá Thị Trường 48.50
4.10   9.2%
33.55
-0.25   -0.7%
12.30
0   0%
23.90
0   0%
29.50
0.30   1.0%
EPS/PE 2.91k / 16.63.70k / 9.11.67k / 7.42.76k / 8.73.71k / 7.9
Giá Sổ Sách 15.02
ngàn
25.24
ngàn
15.43
ngàn
18.80
ngàn
22.62
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2669123,969522,163596
Khối lượng đang lưu hành 2,592,74013,500,00017,541,10540,751,74711,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 126
tỷ VND
453
tỷ VND
216
tỷ VND
974
tỷ VND
325
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 244,800
(9.44%)
6,515
(0.05%)
743,090
(4.24%)
5,084,253
(12.48%)
148,200
(1.35%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,754
tỷ VND
3,224
tỷ VND
3,480
tỷ VND
20,410
tỷ VND
11,377
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 73
tỷ VND
363
tỷ VND
230
tỷ VND
388
tỷ VND
352
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 40
tỷ VND
334
tỷ VND
271
tỷ VND
766
tỷ VND
249
tỷ VND
Tổng Nợ 75
tỷ VND
157
tỷ VND
418
tỷ VND
1,456
tỷ VND
311
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 115
tỷ VND
491
tỷ VND
688
tỷ VND
2,222
tỷ VND
560
tỷ VND
Tiền mặt 21
tỷ VND
47
tỷ VND
93
tỷ VND
71
tỷ VND
44
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 1910% / 154% / 115% / 147% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%32%61%66%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%11%7%2%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -7.10%2%-0.10%17.90%22.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.10%3.80%14.70%30.20%24%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.50%11.30%2.80%-1.20%12.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357