Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hoá An - DHA


DHA (HOSE):   30.90   0.55  (1.8%)
Tham Chiếu 30.35
Mở Cửa 30.90
TN/CN 30.50 / 30.90
Khối Lượng 37,200
KLTB 13 tuần 23,119
KLTB 10 ngày 27,411
CN 52 tuần 33.2
TN 52 tuần 25.4
EPS 3.9 ngàn
PE 7.9 lần
Vốn thị trường 467 Tỷ
KL đang lưu hành 15.06 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 16%
Beta 0.23
EPS 4 quý trước 3,873
MUA BÁN
30.50 520 30.60 470 30.90 210 31.00 3,800 31.10 100 31.20 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DHA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 270,000 135,402 50% 52,000 32,250 62%
2017 200,780 257,621 128% 36,330 58,730 162%
2016 171,230 195,424 114% 30,400 49,486 163%
2015 201,218 201,510 100% 27,300 44,957 165%
2014 156,073 171,110 110% 9,240 15,168 164%
2013 172,990 148,128 86% 16,000 8,437 53%
2012 276,590 215,999 78% 38,600 15,702 41%
2011 241,750 219,476 91% 47,000 38,559 82%
2010 202,000 236,308 117% 45,000 53,970 120%
2009 151,400 192,607 127% 24,000 81,832 341%
2008 135,011 158,732 118% 42,000 37,413 89%
2007 121,510 101,352 83% 37,800 36,023 95%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)04/07/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)11/10/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)24/05/2017
5% (500 đồng tiền mặt)04/01/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/10/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)21/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-124 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-115 (lần)
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1112 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--258 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-229 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-228 (lần)
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.7%)
EPS:
 
89.5%
PE:
 
74.2%
ROA:
 
91.0%
ROE:
 
70.9%
P/B:
 
11.8%
ĐÁY CP:
 
50.3%
Hệ Số Nợ:
 
91.7%
BETA:
 
69.4%
THANH KHOẢN:
 
78.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GMX 24 3,959 6.1 26% 0% 0.1 65.4%
HT1 14.4 1,496 9.6 10% 0% 0.8 57.9%
BTD 14.3 5,000 2.9 17% 39% 0 65.3%
BHT 3.9 -2,576 -1.5 -593% 898% 0.1 25.4%
HLY 15.2 -2,818 -5.4 -15% 0% 0.4 24%
DCT 1.2 -4,896 -0.2 68% -17% 0.7 39.6%
BHC 2.2 0 0 57% -15% 0.8 44.6%
BTS 5.4 115 47 1% 0% -0.2 32.7%
TLT 10 1,898 5.3 29% 130% 0.7 69%
VIT 10.8 1,596 6.8 13% 0% 0.3 56.2%

So sánh

ACCBTDDHAHT1NHC
Giá Thị Trường 20.40
0   0%
14.30
0.30   2.1%
30.90
0.55   1.8%
14.35
0.25   1.8%
32.50
0   0%
EPS/PE 3.08k / 6.65k / 2.93.94k / 7.91.50k / 9.64.57k / 7.1
Giá Sổ Sách 0
ngàn
36.40
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9361,95823,119348,726106
Khối lượng đang lưu hành 10,000,0006,414,10015,061,213381,541,9113,041,542
Tổng Vốn Thị Trường 204
tỷ VND
92
tỷ VND
465
tỷ VND
5,475
tỷ VND
99
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,673,330
(16.73%)
0
(0%)
1,933,534
(12.84%)
35,024,773
(9.18%)
628,242
(20.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,946
tỷ VND
603
tỷ VND
2,314
tỷ VND
64,568
tỷ VND
1,034
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 375
tỷ VND
32
tỷ VND
493
tỷ VND
3,026
tỷ VND
127
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 217
tỷ VND
233
tỷ VND
367
tỷ VND
5,432
tỷ VND
60
tỷ VND
Tổng Nợ 163
tỷ VND
505
tỷ VND
46
tỷ VND
5,399
tỷ VND
6
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 380
tỷ VND
738
tỷ VND
413
tỷ VND
10,830
tỷ VND
66
tỷ VND
Tiền mặt 100
tỷ VND
39
tỷ VND
86
tỷ VND
340
tỷ VND
11
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 155% / 1714% / 165% / 1021% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 43%68%11%50%10%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%5%21%5%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.70%53.10%6.10%7.30%6.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -11.20%112%51.70%2,397.40%44.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7.80%-3.20%30.50%11.80%26.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357