Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hoá An - DHA


DHA (HOSE):   32.80   1.50  (4.8%)
Tham Chiếu 31.30
Mở Cửa 31
TN/CN 29.15 / 32.95
Khối Lượng 8,320
KLTB 13 tuần 6,760
KLTB 10 ngày 5,233
CN 52 tuần 35.1
TN 52 tuần 26.1
EPS 4.4 ngàn
PE 7.4 lần
Vốn thị trường 496 Tỷ
KL đang lưu hành 15.06 triệu
Giá sổ sách 26.0 ngàn
ROE 17%
Beta 0.29
EPS 4 quý trước 4,082
MUA BÁN
29.20 1,870 29.25 20 31.30 10 32.80 20 32.90 140 32.95 60
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DHA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 291 237.50 82% 58.90 50.20 85%
2018 270 297.80 110% 52 66.90 129%
2017 200.80 257.60 128% 36.30 58.70 162%
2016 171.20 195.40 114% 30.40 49.50 163%
2015 201.20 201.50 100% 27.30 45 165%
2014 156.10 171.10 110% 9.20 15.20 165%
2013 173 148.10 86% 16 8.40 53%
2012 276.60 216 78% 38.60 15.70 41%
2011 241.80 219.50 91% 47 38.60 82%
2010 202 236.30 117% 45 54 120%
2009 151.40 192.60 127% 24 81.80 341%
2008 135 158.70 118% 42 37.40 89%
2007 121.50 101.40 83% 37.80 36 95%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
15% (1500 đồng tiền mặt)11/11/2019
20% (2000 đồng tiền mặt)11/06/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)04/07/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)11/10/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)24/05/2017
5% (500 đồng tiền mặt)04/01/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(20) vượt lên SMA(50)1
Giá vượt lên SMA(100)26 (lần)
Giá vượt lên SMA(200)23 (lần)
Giá bám dải Bollinger Trên2
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(6T) Vượt lên F61.81
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.7%)
EPS:
 
91.3%
PE:
 
76.9%
ROA:
 
94.0%
ROE:
 
77.8%
P/B:
 
46.9%
ĐÁY CP:
 
42.1%
Hệ Số Nợ:
 
92.7%
BETA:
 
73.1%
THANH KHOẢN:
 
68.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (58 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VTS 29.4 -1,480 -19.9 -7% 133% 2.3 35.3%
TLT 13.9 1,898 7.3 21% 0% 0.7 55.3%
DTC 13.1 1,262 10.4 15% 154% 0.4 49.3%
GMX 28 4,183 6.7 25% 166% 0.5 65.4%
VTA 6.1 1,481 4.1 16% 64% 1.8 66.4%
NHC 33 3,037 10.9 16% 168% -0.8 59.4%
SDY 4.5 -1,681 -2.7 61% -168% -0.6 34.7%
HLY 49.5 -4,785 -10.3 -38% 389% 0.3 17.5%
CCM 24.8 6,360 3.9 19% 66% 0.6 68.7%
SCL 4.9 -68 -72.1 -1% 43% 0.4 37.9%

So sánh

BCCCTIDHATTCVGC
Giá Thị Trường 7.10
-0.20   -2.7%
24.00
-0.90   -3.6%
32.80
1.50   4.8%
12.70
0   0%
18.75
0   0%
EPS/PE 1.34k / 5.31.34k / 17.94.43k / 7.42.72k / 4.71.68k / 11.2
Giá Sổ Sách 18.00
ngàn
22.90
ngàn
25.98
ngàn
19.56
ngàn
15.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 153,848726,5596,7601,411424,525
Khối lượng đang lưu hành 110,010,05462,999,99715,061,2135,992,348448,350,000
Tổng Vốn Thị Trường 781
tỷ VND
1,512
tỷ VND
494
tỷ VND
76
tỷ VND
8,407
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,018,775
(6.38%)
5,235,053
(8.31%)
1,933,534
(12.84%)
860,391
(14.36%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 42,881
tỷ VND
6,634
tỷ VND
2,714
tỷ VND
4,457
tỷ VND
41,699
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,600
tỷ VND
648
tỷ VND
578
tỷ VND
143
tỷ VND
2,831
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,980
tỷ VND
1,443
tỷ VND
391
tỷ VND
117
tỷ VND
6,918
tỷ VND
Tổng Nợ 2,718
tỷ VND
3,063
tỷ VND
33
tỷ VND
121
tỷ VND
12,140
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,698
tỷ VND
4,506
tỷ VND
424
tỷ VND
238
tỷ VND
19,058
tỷ VND
Tiền mặt 40
tỷ VND
162
tỷ VND
58
tỷ VND
9
tỷ VND
2,471
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 72% / 616% / 177% / 145% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%68%8%51%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%10%21%3%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1%26.90%15.50%4.30%8.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -205.80%205.50%63.80%4.40%239.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11%13.30%27.90%22.90%18.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357