Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây - DHT


DHT (HNX):   48   1.20  (2.6%)
Tham Chiếu 46.80
Mở Cửa 46.50
TN/CN 46.50 / 48.80
Khối Lượng 24,700
KLTB 13 tuần 20,348
KLTB 10 ngày 11,045
CN 52 tuần 57.6
TN 52 tuần 31.4
EPS 4.7 ngàn
PE 10 lần
Vốn thị trường 989 Tỷ
KL đang lưu hành 21.13 triệu
Giá sổ sách 16.0 ngàn
ROE 30%
Beta 0.09
EPS 4 quý trước 4,020
MUA BÁN
47.70 900 47.80 500 48.00 100 48.20 200 48.30 2,300 48.40 1,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DHT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 2,007,000 518.90 0% 112,000 40.20 0%
2019 1,700,000 2,042.80 0% 102,000 112.70 0%
2018 1,560 1,705.30 109% 90 105.90 118%
2017 1,020 1,480.30 145% 45 95.80 213%
2016 850 1,207.80 142% 28 71.50 255%
2015 780 969.40 124% 23 51.20 223%
2014 750 823.30 110% 22 39.80 181%
2013 700 745.40 106% 21 39.30 187%
2012 660 677.10 103% 24 19.40 81%
2010 635 543.40 86% 17 19.20 113%
2009 590 586.90 99% 14.50 17.80 123%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
10% (1000 đồng tiền mặt)24/04/2020

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)15/07/2019
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)26/04/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)31/10/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)15/06/2018
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)02/05/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)28/02/2018




Gía trung bình: 47.95

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.6%)
EPS:
 
94.1%
PE:
 
69.5%
ROA:
 
93.2%
ROE:
 
95.2%
P/B:
 
35.1%
ĐÁY CP:
 
17.5%
Hệ Số Nợ:
 
51.0%
BETA:
 
66.4%
THANH KHOẢN:
 
68.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DP2 2.6 -666 -3.9 -8% 30% 0 32.3%
CPC 16.7 2,288 6.9 12% 83% -0.4 63%
DCL 20.6 1,714 12.3 11% 131% 0.1 64.9%
BCP 11.5 229 50.2 -5% 0% 0 34.2%
DBM 26 2,313 11.2 12% 0% 0 51%
DPP 16.8 0 0 13% 0% 0 37.3%
IMP 58.1 3,383 17.1 10% 179% 0.7 68.3%
DCI 1.3 0 0 27% 0% 0 40.8%
UPH 17.5 -20 -875 0% 144% 0 40.7%
JVC 3.8 97 37.1 2% 75% 0.5 57.5%

So sánh

DBMDHDDHTDVNTRA
Giá Thị Trường 26.00
26   0%
21.00
21   0%
48.00
48   2.6%
11.50
11.50   0%
54.00
54   0%
EPS/PE 2.31k / 11.20.87k / 24.14.70k / 10.00.79k / 14.64.02k / 13.4
Giá Sổ Sách 0
ngàn
53.94
ngàn
16.01
ngàn
12.00
ngàn
26.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 13337820,348225,6704,694
Khối lượng đang lưu hành 2,912,3828,000,00021,127,365237,000,00041,450,983
Tổng Vốn Thị Trường 76
tỷ VND
168
tỷ VND
1,014
tỷ VND
2,726
tỷ VND
2,238
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
280,621
(1.33%)
0
(0%)
16,317,843
(39.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 959
tỷ VND
930
tỷ VND
11,747
tỷ VND
19,938
tỷ VND
17,849
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 23
tỷ VND
21
tỷ VND
472
tỷ VND
715
tỷ VND
1,688
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 52
tỷ VND
164
tỷ VND
338
tỷ VND
2,845
tỷ VND
1,119
tỷ VND
Tổng Nợ 34
tỷ VND
181
tỷ VND
386
tỷ VND
2,949
tỷ VND
347
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 86
tỷ VND
345
tỷ VND
724
tỷ VND
5,793
tỷ VND
1,465
tỷ VND
Tiền mặt 19
tỷ VND
13
tỷ VND
104
tỷ VND
86
tỷ VND
135
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 124% / 814% / 304% / 712% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%53%53%51%24%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%2%4%4%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.70%-0.70%20%-6.20%1.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -5.10%3.50%24.10%2.50%3.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.20%10%28%-1.70%23.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan DHT


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357