Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại DIC - DIC


DIC (HOSE):   3   -0.18  (-5.7%)
Tham Chiếu 3.18
Mở Cửa 3.18
TN/CN 3 / 3.19
Khối Lượng 24,810
KLTB 13 tuần 66,111
KLTB 10 ngày 39,907
CN 52 tuần 5.7
TN 52 tuần 3.0
EPS 0.1 ngàn
PE 26.5 lần
Vốn thị trường 80 Tỷ
KL đang lưu hành 26.59 triệu
Giá sổ sách 10.8 ngàn
ROE 1%
Beta 0.35
EPS 4 quý trước 551
MUA BÁN
2.96 240 2.97 500 3.00 18,720 3.15 50,000 3.16 1,500 3.18 5,880
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,397,000 504,121 15% 23,700 -245 -1%
2017 3,495,000 2,314,910 66% 37,500 12,956 35%
2016 3,797,000 1,880,767 50% 33,800 18,303 54%
2015 5,871,000 3,016,976 51% 46,500 26,234 56%
2014 0 2,842,005 0% 24,700 18,305 74%
2013 1,508,480 2,597,976 172% 16,450 19,245 117%
2012 1,624,000 1,204,898 74% 24,260 6,494 27%
2011 1,140,000 1,037,429 91% 30,000 16,122 54%
2010 790,000 1,125,240 142% 27,000 27,457 102%
2009 528,000 734,782 139% 20,000 18,596 93%
2008 665,000 667,513 100% 0 0 0%
2007 598,500 595,227 99% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
3% (300 đồng tiền mặt)19/10/2017

2016
3.5% (350 đồng tiền mặt)27/10/2016

2015
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)05/10/2015
Tỉ lệ: 100/46 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)15/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F100.0-1
Bearish Engulfing Pattern (Ngày)-13 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.3%)
EPS:
 
37.8%
PE:
 
45.0%
ROA:
 
15.1%
ROE:
 
18.5%
P/B:
 
92.8%
ĐÁY CP:
 
87.3%
Hệ Số Nợ:
 
22.6%
BETA:
 
77.0%
THANH KHOẢN:
 
84.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VCX 1.6 407 3.9 8% 31% 0 54.1%
ACE 23.6 1,806 13.1 21% 0% 0 51%
DHA 36.3 4,441 8.2 17% 141% 0.2 72.2%
SDY 7.5 -3,147 -2.4 107% -254% -0.6 33.7%
CQT 3 237 12.7 5% 64% 0 38.4%
VCS 64.5 7,022 9.2 41% 378% 1.0 79.1%
DIC 3 113 26.5 1% 28% 0.4 53.3%
PX1 10 0 0 -8% 0% 0 26%
MCC 10.8 978 11 7% 77% -0.0 53.3%
YBC 34.9 0 0 8% 437% 0.9 33%

So sánh

DICPTEQNCTXMVTS
Giá Thị Trường 3.00
-0.18   -5.7%
6.50
0   0%
3.60
0   0%
9.00
-0.40   -4.3%
21.00
0   0%
EPS/PE 0.11k / 26.5-1.30k / -5.0-6.73k / -0.50.05k / 173.10.03k / 636.4
Giá Sổ Sách 10.80
ngàn
-2.19
ngàn
0.64
ngàn
16.57
ngàn
24.17
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 66,1119100289156
Khối lượng đang lưu hành 26,585,84012,500,00037,105,1097,000,0002,000,205
Tổng Vốn Thị Trường 80
tỷ VND
81
tỷ VND
134
tỷ VND
63
tỷ VND
42
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,161,016
(8.13%)
0
(0%)
60,576
(0.16%)
1,132,475
(16.18%)
342,610
(17.13%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,445
tỷ VND
957
tỷ VND
13,111
tỷ VND
5,612
tỷ VND
738
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 173
tỷ VND
-39
tỷ VND
-60
tỷ VND
61
tỷ VND
70
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 287
tỷ VND
-36
tỷ VND
60
tỷ VND
116
tỷ VND
48
tỷ VND
Tổng Nợ 1,172
tỷ VND
556
tỷ VND
1,433
tỷ VND
40
tỷ VND
8
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,459
tỷ VND
519
tỷ VND
1,493
tỷ VND
156
tỷ VND
56
tỷ VND
Tiền mặt 25
tỷ VND
15
tỷ VND
1
tỷ VND
11
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 1-3% / 59-17% / -1,0000% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%107%96%26%14%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%-4%-0%1%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -6.90%10.90%-8.20%-3.10%-9.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -6.50%181.50%-480.90%11.90%89.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6%6.90%-3.60%14.30%17.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357