Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại DIC - DIC


DIC (HOSE):   3.20   -0.04  (-1.2%)
Tham Chiếu 3.24
Mở Cửa 3.20
TN/CN 3.19 / 3.20
Khối Lượng 3,040
KLTB 13 tuần 62,342
KLTB 10 ngày 39,907
CN 52 tuần 6.2
TN 52 tuần 3.0
EPS 0.1 ngàn
PE 28.3 lần
Vốn thị trường 85 Tỷ
KL đang lưu hành 26.59 triệu
Giá sổ sách 10.8 ngàn
ROE 1%
Beta 0.35
EPS 4 quý trước 551
MUA BÁN
3.10 2,500 3.11 1,300 3.12 3,600 3.20 18,600 3.23 1,000 3.24 19,570
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,397,000 504,121 15% 23,700 -245 -1%
2017 3,495,000 2,314,910 66% 37,500 12,956 35%
2016 3,797,000 1,880,767 50% 33,800 18,303 54%
2015 5,871,000 3,016,976 51% 46,500 26,234 56%
2014 0 2,842,005 0% 24,700 18,305 74%
2013 1,508,480 2,597,976 172% 16,450 19,245 117%
2012 1,624,000 1,204,898 74% 24,260 6,494 27%
2011 1,140,000 1,037,429 91% 30,000 16,122 54%
2010 790,000 1,125,240 142% 27,000 27,457 102%
2009 528,000 734,782 139% 20,000 18,596 93%
2008 665,000 667,513 100% 0 0 0%
2007 598,500 595,227 99% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
3% (300 đồng tiền mặt)19/10/2017

2016
3.5% (350 đồng tiền mặt)27/10/2016

2015
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)05/10/2015
Tỉ lệ: 100/46 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)15/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-133 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-130 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-122 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
SKD(7) Vượt xuống 80-244 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-242 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-245 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-240 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -14


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.8%)
EPS:
 
36.5%
PE:
 
43.0%
ROA:
 
15.1%
ROE:
 
17.1%
P/B:
 
91.1%
ĐÁY CP:
 
71.2%
Hệ Số Nợ:
 
22.0%
BETA:
 
76.5%
THANH KHOẢN:
 
84.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TLT 11 1,898 5.8 29% 143% 0.7 62.5%
TBX 9 531 16.9 3% 58% 0 45.7%
DHA 33.5 4,441 7.5 17% 130% 0.2 73.5%
BHT 2.7 -2,576 -1 -593% 622% 0.1 24%
TTC 14.6 2,518 5.8 13% 75% -0.2 63.5%
ACE 22 1,806 12.2 21% 0% 0 53.2%
NHC 33 3,977 8.3 20% 167% 0.3 66.9%
HOM 3 30 100 0% 22% 0.3 51.4%
VTS 19.1 33 578.8 0% 79% 0.1 40.7%
DXV 3.7 20 183.5 0% 31% 0.3 49.1%

So sánh

BHTCVTDICNNCVHL
Giá Thị Trường 2.70
0   0%
22.55
-0.05   -0.2%
3.20
-0.04   -1.2%
51.70
-0.30   -0.6%
26.80
0   0%
EPS/PE -2.58k / -1.04.60k / 4.90.11k / 28.38.50k / 6.15.81k / 4.6
Giá Sổ Sách 0.43
ngàn
17.32
ngàn
10.80
ngàn
15.22
ngàn
26.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 272258,50262,34217,7601,217
Khối lượng đang lưu hành 4,600,00036,690,88726,585,84021,920,00025,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 12
tỷ VND
827
tỷ VND
85
tỷ VND
1,133
tỷ VND
670
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,214,950
(6.04%)
2,161,016
(8.13%)
3,355,792
(15.31%)
2,095,561
(8.38%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 384
tỷ VND
7,243
tỷ VND
20,445
tỷ VND
3,938
tỷ VND
14,961
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -19
tỷ VND
717
tỷ VND
173
tỷ VND
1,171
tỷ VND
883
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2
tỷ VND
635
tỷ VND
287
tỷ VND
334
tỷ VND
657
tỷ VND
Tổng Nợ 163
tỷ VND
694
tỷ VND
1,172
tỷ VND
114
tỷ VND
588
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 165
tỷ VND
1,329
tỷ VND
1,459
tỷ VND
447
tỷ VND
1,245
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
63
tỷ VND
25
tỷ VND
82
tỷ VND
42
tỷ VND
ROA / ROE -7% / -59313% / 260% / 142% / 5612% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 99%52%80%25%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -5%10%1%30%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -48.20%22.50%-6.90%12.90%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 168.50%69.20%-6.50%22.80%25.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.20%44.80%6%20.40%31.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357