Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng - DIG


DIG (HOSE):   13.80   -0.15  (-1.1%)
Tham Chiếu 13.95
Mở Cửa 13.75
TN/CN 13.65 / 13.90
Khối Lượng 224,840
KLTB 13 tuần 773,918
KLTB 10 ngày 690,837
CN 52 tuần 16.9
TN 52 tuần 12.0
EPS 1.0 ngàn
PE 13.3 lần
Vốn thị trường 4,184 Tỷ
KL đang lưu hành 299.95 triệu
Giá sổ sách 12.1 ngàn
ROE 11%
Beta 1.02
EPS 4 quý trước 394
MUA BÁN
13.60 26,310 13.65 56,730 13.70 35,850 13.80 11,630 13.85 7,160 13.90 125,480
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DIG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 2,900 317.20 11% 550 11.30 2%
2018 2,600 2,459.10 95% 350 428.30 122%
2017 1,406.30 1,704.10 121% 128 208.50 163%
2016 1,104.10 1,314.60 119% 117.70 72.80 62%
2015 916.50 692 76% 71.20 17.20 24%
2014 950 699.50 74% 90 51.30 57%
2013 621.60 1,032.50 166% 88 42.10 48%
2012 698 774.10 111% 115 6.50 6%
2011 1,600 772.20 48% 500 116 23%
2010 2,000 1,195.50 60% 500 451.90 90%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
7% (700 đồng tiền mặt)07/03/2019
Tỉ lệ: 100/18.8 giá 13000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/02/2019

2018
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)14/08/2018

2017
4.5% (450 đồng tiền mặt)30/10/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới180 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Harami Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-112 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-19 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.8%)
EPS:
 
59.9%
PE:
 
57.9%
ROA:
 
61.9%
ROE:
 
58.1%
P/B:
 
48.1%
ĐÁY CP:
 
55.4%
Hệ Số Nợ:
 
51.6%
BETA:
 
94.7%
THANH KHOẢN:
 
95.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CEO 11.5 2,562 4.6 24% 79% 1.2 75.5%
SDU 8.5 47 170.2 0% 46% -0.4 37.1%
LEC 18.1 -139 -130.6 -1% 137% 0.1 33.3%
D2D 125.3 10,467 12.1 22% 266% 0.1 59%
DIG 13.8 1,046 13.3 11% 116% 1.0 64.8%
UDC 5.2 148 33.1 2% 41% 0.3 45.2%
DLG 1.5 23 67.4 0% 13% 0.9 53.1%
SGR 18.2 3,025 6 18% 105% 0.4 69.2%
REE 31.6 6,027 5.3 20% 100% 1.0 80.6%
NTB 0.3 -7,518 0 28% -1% 0.9 44.7%

So sánh

D11DIGKDHNTBTDH
Giá Thị Trường 12.00
0   0%
13.80
-0.15   -1.1%
24.00
-0.45   -1.8%
0.30
0   0%
12.75
0   0%
EPS/PE 2.23k / 5.41.05k / 13.31.86k / 13.2-7.52k / 0.02.12k / 6.0
Giá Sổ Sách 14.45
ngàn
12.06
ngàn
16.91
ngàn
-27.18
ngàn
31.21
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 713773,918195,44012,012449,418
Khối lượng đang lưu hành 6,551,965299,948,444434,724,52139,779,57781,454,867
Tổng Vốn Thị Trường 79
tỷ VND
4,139
tỷ VND
10,433
tỷ VND
12
tỷ VND
1,039
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
73,160,873
(24.39%)
83,216,405
(19.14%)
0
(0%)
31,490,705
(38.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,109
tỷ VND
13,454
tỷ VND
14,399
tỷ VND
1,004
tỷ VND
11,320
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 130
tỷ VND
2,092
tỷ VND
2,282
tỷ VND
-957
tỷ VND
1,514
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 95
tỷ VND
3,046
tỷ VND
7,002
tỷ VND
-1,081
tỷ VND
2,542
tỷ VND
Tổng Nợ 503
tỷ VND
3,585
tỷ VND
2,526
tỷ VND
4,035
tỷ VND
2,089
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 598
tỷ VND
6,630
tỷ VND
9,528
tỷ VND
2,953
tỷ VND
4,631
tỷ VND
Tiền mặt 104
tỷ VND
450
tỷ VND
1,347
tỷ VND
1
tỷ VND
185
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 155% / 118% / 12-10% / 284% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 84%54%27%137%45%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%16%16%-95%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.30%26.10%83.50%-84.60%46%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 149.40%112.90%63.60%83.80%47.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.60%14.10%10.20%-19.50%11.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357