Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển dịch vụ công trình công cộng Đức Long Gia Lai - DL1


DL1 (HNX):   29   0  (0%)
Tham Chiếu 29
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 222
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 30.6
TN 52 tuần 10.1
EPS 0.2 ngàn
PE 117.4 lần
Vốn thị trường 2,934 Tỷ
KL đang lưu hành 101.18 triệu
Giá sổ sách 10.7 ngàn
ROE 2%
Beta 0.25
EPS 4 quý trước 177
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DL1:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 200,000 201 0% 20,000 16.10 0%
2018 300 184.40 61% 50 19.20 38%
2017 220 233.30 106% 20 20.50 103%
2016 220 199.40 91% 20 11.60 58%
2015 0 20.60 0% 0 0 0%
2014 0 22.40 0% 8 3.40 43%
2013 20 19.10 96% 4 2.80 70%
2012 30 19.20 64% 7.20 4.40 61%
2011 23.60 20.50 87% 11.50 6.80 59%
2010 24 19 79% 8 7.50 94%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 1/5 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)21/09/2017

2016
Tỉ lệ: 100/5.5 (Chia tách cổ phiếu)28/07/2016
Tỉ lệ: 100/5.5 (Chia tách cổ phiếu)28/07/2016

2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)13/10/2014




Gía trung bình: 0

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 41.8%)
EPS:
 
51.3%
PE:
 
46.4%
ROA:
 
46.3%
ROE:
 
34.5%
P/B:
 
37.3%
ĐÁY CP:
 
3.1%
Hệ Số Nợ:
 
61.3%
BETA:
 
72.8%
THANH KHOẢN:
 
23.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VSP 1.1 -61,878 0 131% -26% 1.5 46.1%
TCW 18.6 4,225 4.4 21% 74% 0 73.4%
HRT 3.3 -539 -6.1 -6% 38% 0 31.2%
DDM 0.5 -5,039 -0.1 8% -1% 0.7 31%
PGT 5.7 -1,209 -4.7 -18% 82% -0.8 27.5%
VSC 32.5 5,568 5.8 17% 84% 0.8 78.1%
PJC 19.3 2,748 7 18% 124% -0.0 61.1%
GTT 0.3 -3,813 -0.1 17% -1% 0.2 35.2%
SAC 8.2 5,007 1.6 9% 45% 0 74%
CNH 6 180 33.3 2% 63% 0 49.4%

So sánh

DL1MHCPGTPJTQTC
Giá Thị Trường 29.0000
29   0%
6.4900
6.49   0%
5.7000
5.70   0%
10.2500
10.25   0%
16.8000
16.80   0%
EPS/PE 0.25k / 117.4-2.65k / -2.4-1.21k / -4.72.06k / 5.02.01k / 8.3
Giá Sổ Sách 10.66
ngàn
9.44
ngàn
6.94
ngàn
14.86
ngàn
16.62
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 222525,1836223,890626
Khối lượng đang lưu hành 101,177,35341,406,8449,241,80115,360,4782,700,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,934
tỷ VND
269
tỷ VND
53
tỷ VND
157
tỷ VND
45
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 229,269
(0.23%)
448,282
(1.08%)
4,195,116
(45.39%)
1,579,918
(10.29%)
766,725
(28.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 979
tỷ VND
1,687
tỷ VND
610
tỷ VND
7,407
tỷ VND
1,445
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 105
tỷ VND
128
tỷ VND
-15
tỷ VND
265
tỷ VND
97
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,078
tỷ VND
391
tỷ VND
64
tỷ VND
228
tỷ VND
45
tỷ VND
Tổng Nợ 257
tỷ VND
188
tỷ VND
16
tỷ VND
312
tỷ VND
45
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,336
tỷ VND
579
tỷ VND
80
tỷ VND
540
tỷ VND
90
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
7
tỷ VND
12
tỷ VND
20
tỷ VND
15
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 2-19% / -28-14% / -186% / 146% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 19%33%20%58%50%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%8%-3%4%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 173%-12%1.40%13.20%6.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 47.60%8.60%-2,351.60%19.70%-3.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 74.60%23.50%3.50%10.90%19.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan DL1


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357